VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Tầm

Pāli: —

Vitakka là tâm sở có chức năng đưa/hướng tâm đến đối tượng; trong ngữ cảnh thiền, nó là chi thiền thường dịch “tầm”.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Vitakka không nên hiểu đơn giản là suy nghĩ lan man. Trong phân tích tâm sở, nó có chức năng áp/hướng tâm lên cảnh. Khi nói về sơ thiền, vitakka cùng vicāra là hai chi cần phân biệt: cách giải thích truyền thống thường dùng vitakka cho sự đưa tâm đến cảnh và vicāra cho sự duy trì/xem xét trên cảnh.

Khái quát: Vitakka là tâm sở có chức năng đưa/hướng tâm đến đối tượng; trong ngữ cảnh thiền, nó là chi thiền thường dịch “tầm”.

Bản chất và chức năng: Hướng/đưa tâm đến đối tượng theo chức năng của tâm sở.

Điểm cần phân biệt: Phân biệt vitakka với vicāra; cũng phân biệt thuật ngữ kỹ thuật với nghĩa đời thường “suy nghĩ”.

Vị trí trong hệ thống: Thuộc các tâm sở biệt cảnh trong giáo trình và là chi thiền trong những tầng thiền tương ứng.

Bối cảnh học tập: Phải đọc theo ngữ cảnh tâm sở hoặc jhāna; cùng thuật ngữ có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy bảng phân tích.

Ví dụ và cách nhận diện: Khi đặt tâm lên đề mục thiền, động tác hướng đến đề mục giúp minh họa vitakka; việc tiếp tục gắn với đề mục giúp minh họa vicāra.

Bản chất và chức năng

Hướng/đưa tâm đến đối tượng theo chức năng của tâm sở.

Phân biệt với khái niệm dễ nhầm

Phân biệt vitakka với vicāra; cũng phân biệt thuật ngữ kỹ thuật với nghĩa đời thường “suy nghĩ”.

Ví dụ dễ hiểu

Khi đặt tâm lên đề mục thiền, động tác hướng đến đề mục giúp minh họa vitakka; việc tiếp tục gắn với đề mục giúp minh họa vicāra.

Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp

Thuộc các tâm sở biệt cảnh trong giáo trình và là chi thiền trong những tầng thiền tương ứng.

Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp

Phải đọc theo ngữ cảnh tâm sở hoặc jhāna; cùng thuật ngữ có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy bảng phân tích.

Nguồn và ghi chú

Audit source keys: DHAMMASANGANI_MENTAL_CLASSIFICATION; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06

Biên soạn: ChatGPT · Revision 1