VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Căn · theravada

indriya – Căn

Pāli
indriya
Việt
Căn
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Căn là những pháp giữ vai trò làm cơ sở hoặc năng lực chi phối trong các tiến trình tương ứng.

Giải thích dễ hiểu

Tùy ngữ cảnh, indriya có thể chỉ các căn như mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý hoặc các quyền năng như tín, tấn, niệm, định, tuệ. Vì vậy khi gặp chữ “căn” trong Vi Diệu Pháp cần xem đang nói đến nhóm căn nào. Căn không chỉ được hiểu theo nghĩa cơ quan vật lý.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Căn; indriya

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; cần đối chiếu với corpus và ngữ cảnh của từng bộ Abhidhamma.