Căn · theravada
indriya – Căn
Pāli
indriya
indriya
Việt
Căn
Căn
English
—
—
Hán
—
—
Sanskrit
—
—
Hiểu nhanh
Căn là những pháp giữ vai trò làm cơ sở hoặc năng lực chi phối trong các tiến trình tương ứng.
Giải thích dễ hiểu
Tùy ngữ cảnh, indriya có thể chỉ các căn như mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý hoặc các quyền năng như tín, tấn, niệm, định, tuệ. Vì vậy khi gặp chữ “căn” trong Vi Diệu Pháp cần xem đang nói đến nhóm căn nào. Căn không chỉ được hiểu theo nghĩa cơ quan vật lý.
Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp
Cách viết / tên khác
Căn; indriya
Thuật ngữ liên quan
Nguồn và ghi chú biên soạn
Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; cần đối chiếu với corpus và ngữ cảnh của từng bộ Abhidhamma.