VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Abhidhamma / Phiền não và chấp thủ · theravada

diṭṭhupādāna – Kiến thủ

Pāli
diṭṭhupādāna
Việt
Kiến thủ
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Sự bám chặt vào các quan điểm sai.

Giải thích dễ hiểu

Diṭṭhupādāna là chấp thủ tà kiến nói chung; trong phân tích bốn thủ, giới cấm thủ và ngã luận thủ được tách thành mục riêng.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Kiến thủ; diṭṭhupādāna

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma Theravāda và truyền thống chú giải. Phần giải thích là biên soạn dễ hiểu, không phải nguyên văn kinh điển.