VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Tuệ quán, minh sát và giải thoát · theravada

vimutti – Giải thoát

Pāli
vimutti
Việt
Giải thoát
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Giải thoát là sự thoát khỏi trói buộc của phiền não, với nghĩa tối hậu liên hệ đến sự chứng đạt đạo quả và Niết-bàn.

Giải thích dễ hiểu

Từ vimutti có thể xuất hiện ở nhiều cấp độ và ngữ cảnh. Trong từ điển Vi Diệu Pháp, cần phân biệt giải thoát tạm thời do định hoặc chế ngự với giải thoát do Thánh đạo đoạn trừ phiền não.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Giải thoát; vimutti

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu Vi Diệu Pháp; ưu tiên corpus Vi Diệu Pháp tiếng Việt của dự án. Phần giải thích dễ hiểu là nội dung biên soạn, không phải nguyên văn kinh điển.