VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Abhidhamma / Phiền não và chấp thủ · theravada

kāmarāga-saṃyojana – Dục ái kiết sử

Pāli
kāmarāga-saṃyojana
Việt
Dục ái kiết sử
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Sự tham ái đối với dục cảnh khi được xét như một dây trói buộc vào luân hồi.

Giải thích dễ hiểu

Kāmarāga là một trong năm hạ phần kiết sử; ở bậc Bất lai, kiết sử này được đoạn tận.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Dục ái kiết sử; kāmarāga-saṃyojana

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma Theravāda và truyền thống chú giải. Phần giải thích là biên soạn dễ hiểu, không phải nguyên văn kinh điển.