Nghiệp · both
kamma – nghiệp
Đang biên tập. Mục này chưa được đánh dấu Published.
Pāli
kamma
kamma
Việt
nghiệp
nghiệp
English
kamma / action
kamma / action
Hán
業
業
Sanskrit
karma
karma
Nguồn và ghi chú biên soạn
V19.12.9 foundation seed: terminology scaffold only; definitions require source-grounded review.