VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Nghiệp · both

kamma – nghiệp

Đang biên tập. Mục này chưa được đánh dấu Published.
Pāli
kamma
Việt
nghiệp
English
kamma / action
Hán
業
Sanskrit
karma

Nguồn và ghi chú biên soạn

V19.12.9 foundation seed: terminology scaffold only; definitions require source-grounded review.