VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Abhidhamma / Sắc pháp và nguồn sinh sắc · theravada

kammaññatā – Sắc thích nghiệp

Pāli
kammaññatā
Việt
Sắc thích nghiệp
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Tính thích ứng hay dễ sử dụng của sắc pháp đối với hoạt động thích hợp.

Giải thích dễ hiểu

Kammaññatā không có nghĩa “nghiệp” theo nghĩa kamma tạo quả trong chính tên gọi này. Nó chỉ tính thuận dụng của sắc, thường được học chung với lahutā và mudutā.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Sắc thích nghiệp; kammaññatā

Thuật ngữ liên quan

Abhidhamma 28 sắc Sắc biến hóa

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma Theravāda và truyền thống chú giải. Phần giải thích là biên soạn dễ hiểu, không phải nguyên văn kinh điển.