Đạo quả và kiết sử · theravada
dasa-saṃyojana – Mười kiết sử
Pāli
dasa-saṃyojana
dasa-saṃyojana
Việt
Mười kiết sử
Mười kiết sử
English
—
—
Hán
—
—
Sanskrit
—
—
Hiểu nhanh
Mười kiết sử là hệ thống mười loại trói buộc được dùng để phân tích những yếu tố duy trì sự luân hồi.
Giải thích dễ hiểu
Danh sách mười kiết sử giúp người học theo dõi tiến trình đoạn trừ qua bốn tầng Thánh. Không phải tất cả đều được đoạn trừ ở cùng một tầng.
Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp
Cách viết / tên khác
Mười kiết sử; dasa-saṃyojana
Thuật ngữ liên quan
Nguồn và ghi chú biên soạn
Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu Vi Diệu Pháp; ưu tiên corpus Vi Diệu Pháp tiếng Việt của dự án. Phần giải thích dễ hiểu là nội dung biên soạn, không phải nguyên văn kinh điển.