VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Nghiệp / Nghiệp đạo · theravada

musāvāda – Nói dối

Pāli
musāvāda
Việt
Nói dối
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Cố ý nói điều không thật nhằm làm người khác hiểu sai.

Giải thích dễ hiểu

Musāvāda là một trong bốn khẩu bất thiện nghiệp đạo. Tính chất nghiệp gắn với chủ ý và tiến trình tâm thúc đẩy lời nói, vì vậy Abhidhamma phân tích sâu hơn việc chỉ xét âm thanh phát ra.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Nói dối; musāvāda

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma, ưu tiên corpus Vi Diệu Pháp tiếng Việt của dự án. Phần giải thích là biên soạn, không phải nguyên văn kinh điển.