VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Sắc · both

rūpa – sắc

Đang biên tập. Mục này chưa được đánh dấu Published.
Pāli
rūpa
Việt
sắc
English
materiality / form
Hán
色
Sanskrit
rūpa

Nguồn và ghi chú biên soạn

V19.12.9 foundation seed: terminology scaffold only; definitions require source-grounded review.