Nghiệp / Nghiệp đạo · theravada
micchādiṭṭhi-kammapatha – Tà kiến nghiệp đạo
Pāli
micchādiṭṭhi-kammapatha
micchādiṭṭhi-kammapatha
Việt
Tà kiến nghiệp đạo
Tà kiến nghiệp đạo
English
—
—
Hán
—
—
Sanskrit
—
—
Hiểu nhanh
Tà kiến ở mức được xếp thành một ý bất thiện nghiệp đạo.
Giải thích dễ hiểu
Mục này phân biệt tà kiến với tư cách tâm sở nói chung và tà kiến khi xét trong hệ mười bất thiện nghiệp đạo. Nó liên quan cách hiểu sai căn bản về nghiệp, quả và thực tại theo phạm vi giáo lý.
Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp
Cách viết / tên khác
Tà kiến nghiệp đạo; micchādiṭṭhi-kammapatha
Thuật ngữ liên quan
Nguồn và ghi chú biên soạn
Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma, ưu tiên corpus Vi Diệu Pháp tiếng Việt của dự án. Phần giải thích là biên soạn, không phải nguyên văn kinh điển.