VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Nghiệp / Nghiệp đạo · theravada

abhijjhā – Tham dục

Pāli
abhijjhā
Việt
Tham dục
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Ý muốn chiếm hữu đối tượng của người khác, thuộc ý bất thiện nghiệp đạo.

Giải thích dễ hiểu

Abhijjhā trong mười nghiệp đạo là mức tham thuộc ý nghiệp, không phải mọi khoảnh khắc ưa thích thông thường. Nó cần phân biệt với tâm sở tham nói chung, vốn có phạm vi phân tích rộng hơn.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Tham dục; abhijjhā

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma, ưu tiên corpus Vi Diệu Pháp tiếng Việt của dự án. Phần giải thích là biên soạn, không phải nguyên văn kinh điển.