VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Đề mục thiền / Pháp tu liên hệ Abhidhamma · theravada

rāga-carita – Tham hành

Pāli
rāga-carita
Việt
Tham hành
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Khuynh hướng trong đó tham ái hay sự ưa thích nổi trội.

Giải thích dễ hiểu

Trong hướng dẫn thiền truyền thống, nhận biết tham hành có thể giúp lựa chọn đề mục đối trị thích hợp, chẳng hạn các đề mục làm giảm sự tô đẹp thân. Đây là khuynh hướng thực dụng, không phải chẩn đoán nhân cách vĩnh viễn.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Tham hành; rāga-carita

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma và hệ đề mục thiền Theravāda. Phần giải thích là biên soạn dễ hiểu, không phải nguyên văn kinh điển.