VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp · theravada

jhāna – Thiền

Pāli
jhāna
Việt
Thiền
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Thiền là trạng thái hoặc hệ thống tu tập định tâm được phân tích theo nhiều cấp độ và yếu tố trong Phật học và Abhidhamma.

Giải thích dễ hiểu

Trong từ điển này, “thiền” cần được hiểu theo ngữ cảnh cụ thể. Abhidhamma phân tích các tâm thiền sắc giới và vô sắc giới cùng những tâm sở, yếu tố thiền và đối tượng liên hệ. Không phải mọi trạng thái tập trung đều được gọi là thiền theo cùng một nghĩa kỹ thuật.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Thiền; jhāna

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma, ưu tiên corpus Vi Diệu Pháp tiếng Việt của dự án.