VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Đề mục thiền / Pháp tu liên hệ Abhidhamma · theravada

buddhi-carita – Tuệ hành

Pāli
buddhi-carita
Việt
Tuệ hành
English
—
Hán
—
Sanskrit
—

Hiểu nhanh

Khuynh hướng trong đó khả năng quan sát, phân tích và hiểu biết nổi trội.

Giải thích dễ hiểu

Tuệ hành là một kiểu căn hành trong hệ thống chú giải. Người có khuynh hướng này thường dễ xem xét nguyên nhân, điều kiện và bản chất của sự việc; tuy vậy đây chỉ là chỉ dẫn thực hành, không phải một bản ngã hay nhãn tính cách cố định.

Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp

Cách viết / tên khác

Tuệ hành; buddhi-carita

Thuật ngữ liên quan

Nguồn và ghi chú biên soạn

Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma và hệ đề mục thiền Theravāda. Phần giải thích là biên soạn dễ hiểu, không phải nguyên văn kinh điển.