VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Từ điển Vi Diệu Pháp

Tâm · both

viññāṇa – thức

Đang biên tập. Mục này chưa được đánh dấu Published.
Pāli
viññāṇa
Việt
thức
English
consciousness
Hán
識
Sanskrit
vijñāna

Nguồn và ghi chú biên soạn

V19.12.9 foundation seed: terminology scaffold only; definitions require source-grounded review.