PHẦN IX · CẬN Y DUYÊN (UPANISSAYA-PACCAYA)
Chương 26. Cận y duyên (Upanissaya-paccaya)Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna)
Giới thiệu chương
Trong hệ thống 24 duyên của bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna), Cận y duyên (upanissaya-paccaya) là loại duyên thứ chín, trình bày những quan hệ điều kiện có sức hỗ trợ mạnh mẽ đối với sự sinh khởi của các pháp.
Trong đời sống, một tư tưởng, một kinh nghiệm, một thói quen, một người thầy hoặc một hoàn cảnh có thể ảnh hưởng sâu sắc đến những trạng thái tâm xuất hiện về sau. Những hiện tượng này giúp người học bước đầu hình dung ý nghĩa của Cận y duyên.
Tuy nhiên, Cận y duyên không đơn giản là mọi ảnh hưởng mạnh theo cách hiểu thông thường. Trong Vi Diệu Pháp, đây là một quan hệ điều kiện có phạm vi và những hình thức được xác định.
Cận y duyên gồm ba loại:
Cảnh cận y (ārammaṇūpanissaya-paccaya): Cảnh được xem trọng đặc biệt làm điều kiện hỗ trợ mạnh.
Vô gián cận y (anantarūpanissaya-paccaya): Danh pháp vừa diệt hỗ trợ mạnh cho danh pháp kế tiếp.
Thường cận y (pakatūpanissaya-paccaya): Những điều kiện có sức hỗ trợ quyết định theo hoàn cảnh, tập quán, kinh nghiệm hoặc những quan hệ thích hợp khác.
Mục tiêu của chương là giúp người học hiểu ba hình thức Cận y duyên, nhận diện các ví dụ phù hợp và phân biệt quan hệ điều kiện theo nguyên điển với cách vận dụng vào đời sống.
26.1. Cận y là gì?
26.1.1. Ý nghĩa thuật ngữ
Thuật ngữ Pāli upanissaya thường được giải thích theo ý nghĩa một chỗ nương mạnh mẽ, điều kiện hỗ trợ có sức ảnh hưởng đặc biệt hoặc điều kiện quyết định.
Trong giáo trình này, thuật ngữ được chuẩn hóa là Cận y duyên, đồng thời có thể ghi nhận các cách dịch khác như “thân y duyên” hoặc “quyết định y duyên” trong từ điển đối chiếu.
Cận y duyên là quan hệ trong đó pháp làm duyên có sức hỗ trợ mạnh đối với pháp được duyên, theo một trong ba hình thức được hệ thống Paṭṭhāna xác định.
26.1.2. Phân biệt Cận y và Y chỉ
Y chỉ duyên (nissaya-paccaya) nhấn mạnh vai trò làm chỗ nương hoặc nền tảng hỗ trợ.
Cận y duyên (upanissaya-paccaya) nhấn mạnh sức hỗ trợ mạnh mẽ hoặc tính quyết định của điều kiện.
Tiêu chí | Y chỉ duyên | Cận y duyên |
|---|---|---|
Pāli | Nissaya | Upanissaya |
Trọng tâm | Chỗ nương hỗ trợ | Điều kiện hỗ trợ mạnh |
Hình thức | Các quan hệ nương tựa thích hợp | Cảnh cận y, vô gián cận y, thường cận y |
Ví dụ | Nhãn tịnh sắc làm chỗ nương cho nhãn thức | Một cảnh được đặc biệt xem trọng hỗ trợ tâm nhận cảnh |
Hai loại duyên có liên hệ về ý nghĩa, nhưng không thể đồng nhất hoàn toàn.
26.1.3. Vai trò trong hệ thống 24 duyên
Cận y duyên giúp giải thích những quan hệ điều kiện vượt ra ngoài sự đồng sinh hoặc sự nương tựa vật chất trực tiếp.
Đặc biệt, thường cận y duyên cho phép khảo sát những điều kiện thuộc quá khứ, hiện tại, danh pháp, sắc pháp và các hoàn cảnh có sức hỗ trợ mạnh, theo những quy tắc thích hợp.
26.2. Ý nghĩa hỗ trợ mạnh mẽ
26.2.1. Thế nào là hỗ trợ mạnh?
Trong Cận y duyên, một điều kiện được xem là có sức hỗ trợ mạnh khi nó đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự sinh khởi của pháp được duyên.
Tuy nhiên, “mạnh” không nhất thiết có nghĩa là cảm xúc mãnh liệt, năng lượng lớn hoặc tác động vật lý mạnh.
Đó là đặc tính của quan hệ điều kiện theo phân tích Abhidhamma.
26.2.2. Hỗ trợ mạnh không đồng nghĩa với nguyên nhân duy nhất
Một pháp có thể sinh khởi nhờ nhiều điều kiện cùng phối hợp.
Chẳng hạn, một tâm thiện có thể được hỗ trợ bởi cảnh, các tâm sở tương ưng, tâm trước đó và những điều kiện đã hình thành trong quá khứ.
Cận y duyên không loại bỏ vai trò của những duyên khác.
26.2.3. Hỗ trợ mạnh có thể liên quan đến thiện và bất thiện
Một điều kiện mạnh không nhất thiết là điều kiện tốt về mặt đạo đức.
Những kinh nghiệm hoặc thói quen bất thiện có thể trở thành điều kiện mạnh cho tâm bất thiện về sau.
Ngược lại, việc học pháp, gần gũi thiện tri thức và thực hành thiện pháp có thể tạo những điều kiện hỗ trợ mạnh cho sự phát triển tâm thiện.
26.3. Cảnh cận y
26.3.1. Định nghĩa
Cảnh cận y (ārammaṇūpanissaya) là quan hệ trong đó một cảnh được tâm đặc biệt xem trọng, trở thành điều kiện hỗ trợ mạnh cho các danh pháp nhận cảnh ấy.
Cảnh cận y có quan hệ chặt chẽ với cảnh trưởng duyên (ārammaṇādhipati-paccaya).
Trong cách phân tích truyền thống, hai quan hệ này có phạm vi tương ứng, nhưng được diễn đạt dưới hai góc độ: vai trò ưu thắng của cảnh và sức hỗ trợ mạnh của cảnh.
26.3.2. Ví dụ về cảnh thiện
Một người nhớ lại một việc thiện đã thực hiện và xem đó là đối tượng có giá trị đặc biệt.
Sự nhớ lại ấy có thể hỗ trợ sự sinh khởi của những tâm thiện thích hợp.
Nếu hội đủ điều kiện kỹ thuật, đối tượng được xem trọng có thể được phân tích theo cảnh cận y.
26.3.3. Ví dụ về cảnh bất thiện
Một người quá xem trọng tài sản hoặc danh vọng.
Khi đối tượng ấy được tâm tham đặc biệt nương vào, có thể khảo sát quan hệ cảnh cận y trong những trường hợp thích hợp.
Không nên kết luận rằng mọi đối tượng hấp dẫn đều là cảnh cận y.
26.3.4. Phân biệt Cảnh duyên và Cảnh cận y
Cảnh duyên | Cảnh cận y |
|---|---|
Cảnh làm đối tượng cho tâm nhận biết | Cảnh được xem trọng đặc biệt |
Phạm vi rất rộng | Phạm vi có điều kiện chặt chẽ hơn |
Không đòi hỏi cảnh giữ vai trò ưu thắng | Cảnh có chức năng hỗ trợ mạnh |
Ārammaṇa-paccaya | Ārammaṇūpanissaya-paccaya |
26.4. Vô gián cận y
26.4.1. Định nghĩa
Vô gián cận y (anantarūpanissaya) là quan hệ trong đó tâm và các tâm sở vừa diệt hỗ trợ mạnh cho tâm và các tâm sở kế tiếp sinh khởi.
Quan hệ này có phạm vi tương ứng với vô gián duyên (anantara-paccaya) trong hệ thống phân tích truyền thống.
26.4.2. Cơ chế hoạt động
Trong dòng tâm thông thường, các sát-na tâm sinh và diệt nối tiếp nhau.
Tâm trước vừa diệt tạo điều kiện cho tâm kế tiếp sinh khởi theo những quy luật nhất định.
Sự hỗ trợ ấy không có nghĩa tâm trước truyền một thực thể thường hằng sang tâm sau.
26.4.3. Ví dụ
Trong một tiến trình nhận thức:
Tâm A
Sinh → Diệt
Tâm B
Sinh → Diệt
Tâm C
Sinh → Diệt
26.4.4. Trường hợp đặc biệt
Trong diệt tận định (nirodha-samāpatti), sự tiếp nối của các sát-na tâm có một trường hợp đặc biệt cần được phân tích riêng.
Vì vậy, không nên giản lược vô gián cận y thành quy tắc rằng mọi tâm kế tiếp đều phải xuất hiện ngay lập tức theo cách hiểu thời gian thông thường.
26.5. Thường cận y (Pakatūpanissaya)
26.5.1. Định nghĩa
Thường cận y (pakatūpanissaya) là quan hệ trong đó một điều kiện có sức hỗ trợ mạnh đối với sự sinh khởi của một pháp khác, không nhất thiết theo hình thức cảnh được xem trọng hoặc danh pháp kế tiếp vô gián.
Đây là loại Cận y duyên có phạm vi ứng dụng rất rộng.
26.5.2. Những điều kiện thường gặp
Các điều kiện có thể được khảo sát theo thường cận y gồm:
Những kinh nghiệm và tập quán đã hình thành.
Những hoàn cảnh sống và môi trường thích hợp.
Việc học tập và tiếp xúc với giáo pháp.
Sự gần gũi người có ảnh hưởng.
Những trạng thái thân tâm đã xuất hiện trước đó.
Đây là các nhóm ví dụ để học tập. Không phải mọi trường hợp thuộc những nhóm này đều tự động là thường cận y theo nghĩa kỹ thuật.
26.5.3. Ví dụ về thói quen
Một người thường xuyên thực hành bố thí.
Qua nhiều lần thực hành, những điều kiện đã tích lũy có thể hỗ trợ mạnh cho sự sinh khởi của tâm thiện về sau.
Theo cách phân tích thích hợp, các điều kiện trước đó có thể được khảo sát như thường cận y.
26.5.4. Thường cận y và tính điều kiện
Thường cận y cho thấy những sự kiện trước đó có thể đóng vai trò quan trọng đối với hiện tại mà không cần tồn tại như một thực thể thường hằng.
Đây là một điểm có ý nghĩa khi nghiên cứu duyên sinh và vô ngã.
26.6. Cảnh có ảnh hưởng mạnh đến tâm
26.6.1. Sự xem trọng đối tượng
Một cảnh có thể trở thành đối tượng được tâm đặc biệt xem trọng.
Ví dụ, một người xem giáo pháp là điều rất quý báu và thường xuyên suy niệm về giáo pháp.
Trong những trường hợp thích hợp, đối tượng ấy có thể hỗ trợ tâm thiện theo cảnh cận y.
26.6.2. Cảnh và sự dính mắc
Một cảnh được xem trọng không nhất thiết là cảnh thiện.
Đối tượng của tham ái cũng có thể được tâm xem trọng đặc biệt.
Vì vậy, cần phân biệt sức ảnh hưởng của cảnh với phẩm chất đạo đức của tâm nhận cảnh.
26.6.3. Quan sát cảnh trong đời sống
Khi một đối tượng thường xuyên chiếm sự chú ý, người học có thể tự hỏi:
Đối tượng ấy là gì?
Tâm đang nhận biết đối tượng với tham, sân hay sự hiểu biết?
Đối tượng ấy có đang được xem trọng đặc biệt không?
Những điều kiện khác nào đang cùng hỗ trợ tâm?
Những câu hỏi này giúp phát triển khả năng quan sát, nhưng chưa đủ để xác định một quan hệ cảnh cận y cụ thể.
26.7. Tâm trước hỗ trợ mạnh cho tâm sau
26.7.1. Dòng tâm không phải một thực thể cố định
Trong Vi Diệu Pháp, tâm sinh và diệt theo từng sát-na.
Sự liên tục của kinh nghiệm không đòi hỏi một tâm thường hằng tồn tại xuyên suốt.
Các sát-na tâm kế tiếp được hỗ trợ bởi những điều kiện thích hợp, trong đó có vô gián duyên và vô gián cận y.
26.7.2. Quan hệ với Vô gián duyên
Vô gián duyên và vô gián cận y cùng liên quan đến sự tiếp nối của danh pháp.
Sự khác biệt nằm ở góc độ trình bày chức năng điều kiện, không phải hai dòng tâm riêng biệt.
26.7.3. Ví dụ về tiến trình nhận thức
Khi nghe một âm thanh, tiến trình nhận thức có thể gồm nhiều sát-na tâm khác nhau.
Các tâm sinh khởi theo một trình tự có điều kiện.
Tâm trước vừa diệt hỗ trợ tâm sau sinh khởi theo quan hệ vô gián cận y trong trường hợp thích hợp.
26.8. Thói quen làm điều kiện
26.8.1. Sự hình thành thói quen
Trong đời sống, hành vi lặp lại thường tạo điều kiện thuận lợi cho những hành vi hoặc phản ứng tương tự về sau.
Ví dụ, người thường xuyên thực hành chánh niệm có thể tạo những điều kiện hỗ trợ cho việc ghi nhận thân tâm trong những tình huống tiếp theo.
26.8.2. Thói quen thiện
Những thói quen như bố thí, giữ giới, học pháp và suy xét đúng đắn có thể trở thành các điều kiện hỗ trợ mạnh cho tâm thiện.
26.8.3. Thói quen bất thiện
Ngược lại, việc thường xuyên nuôi dưỡng tham, sân hoặc những cách suy nghĩ bất thiện có thể tạo điều kiện cho các tâm bất thiện về sau.
26.8.4. Phân biệt Thường cận y và Trùng dụng duyên
Thói quen lâu dài không nên đồng nhất với trùng dụng duyên (āsevana-paccaya).
Trùng dụng duyên có phạm vi kỹ thuật đặc thù, chủ yếu liên quan đến sự hỗ trợ giữa các sát-na tốc hành tâm thích hợp.
Thường cận y có phạm vi rộng hơn, có thể liên quan đến những điều kiện đã hình thành qua thời gian.
26.9. Môi trường làm điều kiện
26.9.1. Vai trò của môi trường
Môi trường sống có thể ảnh hưởng đến những trạng thái tâm xuất hiện.
Ví dụ, một nơi yên tĩnh có thể thuận lợi cho việc học tập hoặc hành thiền.
Trong những trường hợp thích hợp, hoàn cảnh ấy có thể được khảo sát như một điều kiện hỗ trợ mạnh.
26.9.2. Môi trường thuận lợi
Những điều kiện như nơi ở thích hợp, sự an toàn, sức khỏe và thời gian học tập có thể hỗ trợ việc thực hành thiện pháp.
26.9.3. Môi trường bất lợi
Tiếng ồn, xung đột hoặc những hoàn cảnh gây trở ngại có thể góp phần làm điều kiện cho các phản ứng tâm lý khác nhau.
Tuy nhiên, một môi trường bất lợi không nhất thiết chỉ sinh ra tâm bất thiện. Cùng một hoàn cảnh, những người khác nhau có thể phản ứng khác nhau do những điều kiện khác nhau.
26.10. Sự học tập làm điều kiện
26.10.1. Học tập và sự hình thành hiểu biết
Việc nghe pháp, đọc kinh, suy xét và thực hành có thể tạo điều kiện cho trí tuệ phát triển.
Một bài học được hiểu đúng có thể trở thành điều kiện hỗ trợ mạnh cho những suy xét và hành động thiện về sau.
26.10.2. Học Vi Diệu Pháp
Khi học Vi Diệu Pháp, người học dần làm quen với các khái niệm tâm, tâm sở, sắc pháp, nghiệp và các loại duyên.
Những kiến thức đã được tiếp thu có thể hỗ trợ việc hiểu những vấn đề sâu hơn.
26.10.3. Ví dụ
Một người đã học về vô thường có thể nhớ lại giáo lý ấy khi gặp một biến cố.
Sự hiểu biết trước đó có thể hỗ trợ một phản ứng bình tĩnh và sáng suốt hơn.
Đây là ví dụ về khả năng hỗ trợ mạnh của kinh nghiệm học tập, không phải sự khẳng định rằng mọi lần nhớ lại giáo lý đều là thường cận y.
26.11. Người thiện tri thức làm điều kiện
26.11.1. Thiện tri thức là gì?
Thiện tri thức (kalyāṇamitta) là người có thể hỗ trợ sự phát triển thiện pháp thông qua lời khuyên, gương sống, sự hướng dẫn và những điều kiện thuận lợi khác.
26.11.2. Vai trò trong học tập và tu tập
Một người thầy có kiến thức đúng đắn có thể giúp người học:
Hiểu đúng giáo lý.
Nhận diện những sai lầm.
Phát triển sự tinh tấn.
Có thêm điều kiện thực hành thiện pháp.
26.11.3. Thiện tri thức và Thường cận y
Sự hướng dẫn của thiện tri thức có thể trở thành điều kiện hỗ trợ mạnh cho tâm thiện của người học.
Tuy nhiên, cần xác định cụ thể những pháp và hoàn cảnh làm duyên, thay vì xem bản thân một con người như một thực thể thường hằng trực tiếp làm duyên.
Trong phân tích chân đế, cần quy chiếu về các danh pháp, sắc pháp và quan hệ điều kiện thích hợp.
26.12. Những hoàn cảnh bất lợi làm điều kiện
26.12.1. Hoàn cảnh khó khăn
Bệnh tật, mất mát, thất bại hoặc xung đột có thể trở thành những điều kiện ảnh hưởng mạnh đến tâm.
Những hoàn cảnh này có thể góp phần làm phát sinh các phản ứng khác nhau.
26.12.2. Phản ứng bất thiện
Một người có thể phản ứng với khó khăn bằng sân hận, sợ hãi hoặc chấp thủ.
Trong những trường hợp thích hợp, hoàn cảnh bất lợi có thể được khảo sát như điều kiện hỗ trợ mạnh cho các tâm bất thiện.
26.12.3. Phản ứng thiện
Một người khác có thể dùng hoàn cảnh khó khăn để suy xét về vô thường, phát triển lòng bi hoặc tinh tấn thực hành.
Điều này cho thấy cùng một hoàn cảnh không quyết định duy nhất một loại phản ứng.
26.12.4. Ý nghĩa giáo lý
Cận y duyên không hàm ý thuyết định mệnh.
Một kết quả có thể phụ thuộc vào nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm những điều kiện đã có và những điều kiện đang hiện diện.
26.13. Cận y duyên và nghiệp
26.13.1. Phân biệt hai loại duyên
Nghiệp duyên (kamma-paccaya) liên quan trực tiếp đến chức năng điều kiện của tác ý (cetanā).
Cận y duyên liên quan đến sức hỗ trợ mạnh của một điều kiện theo ba hình thức đã trình bày.
Vì vậy, hai loại duyên không đồng nghĩa.
26.13.2. Nghiệp quá khứ và những điều kiện hỗ trợ
Một nghiệp đã thực hiện có thể giữ vai trò điều kiện cho quả dị thục về sau theo nghiệp duyên.
Trong những trường hợp khác, các kinh nghiệm hoặc hành động trước đó có thể hỗ trợ mạnh cho những trạng thái tâm tiếp theo theo thường cận y.
Cần phân biệt chức năng tạo quả dị thục của nghiệp với chức năng hỗ trợ mạnh của những điều kiện khác.
26.13.3. Một pháp có thể liên quan đến nhiều duyên
Trong Paṭṭhāna, cùng một pháp có thể được khảo sát theo nhiều quan hệ duyên.
Ví dụ, tác ý đồng sinh có thể làm nghiệp duyên cho các pháp tương ứng; những điều kiện liên quan đến kinh nghiệm trước đó có thể được xét theo thường cận y trong những trường hợp khác.
Không nên mặc nhiên kết luận mọi nghiệp duyên đều là cận y duyên hoặc ngược lại.
26.13.4. Ý nghĩa thực hành
Việc hiểu Cận y duyên giúp người học nhận thấy tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng những điều kiện thuận lợi cho thiện pháp.
Nhưng không nên hiểu rằng chỉ cần tạo một điều kiện mạnh là có thể bảo đảm một kết quả nhất định.
26.14. Sơ đồ Cận y duyên
UPANISSAYA-PACCAYA
CẬN Y DUYÊN
Điều kiện hỗ trợ mạnh mẽ
LOẠI 01
Cảnh cận y
Ārammaṇūpanissaya
Cảnh được xem trọng đặc biệt
LOẠI 02
Vô gián cận y
Anantarūpanissaya
Danh pháp trước vừa diệt hỗ trợ danh pháp kế tiếp
LOẠI 03
Thường cận y
Pakatūpanissaya
Điều kiện có sức hỗ trợ mạnh theo hoàn cảnh thích hợp
Nguyên tắc ghi nhớ
Cảnh cận y nhấn mạnh sức hỗ trợ của đối tượng được xem trọng. Vô gián cận y nhấn mạnh sự tiếp nối danh pháp. Thường cận y nhấn mạnh những điều kiện có sức hỗ trợ quyết định theo các trường hợp thích hợp.
Bảng so sánh ba loại Cận y duyên
Tiêu chí | Cảnh cận y | Vô gián cận y | Thường cận y |
|---|---|---|---|
Pāli | Ārammaṇūpanissaya | Anantarūpanissaya | Pakatūpanissaya |
Trọng tâm | Cảnh được xem trọng | Danh pháp kế tiếp | Điều kiện hỗ trợ mạnh |
Quan hệ thời gian | Tùy cảnh và trường hợp | Tâm trước vừa diệt, tâm sau sinh | Có thể trải qua khoảng thời gian |
Ví dụ | Nhớ lại một cảnh được đặc biệt xem trọng | Tâm trước hỗ trợ tâm kế tiếp | Kinh nghiệm học tập hỗ trợ tâm thiện về sau |
Duyên liên hệ | Cảnh trưởng duyên | Vô gián duyên | Nhiều loại điều kiện theo hoàn cảnh |
Tổng kết chương
Cận y duyên là loại duyên thứ chín trong hệ thống 24 duyên của Paṭṭhāna.
Ba hình thức Cận y duyên giúp giải thích những quan hệ hỗ trợ mạnh giữa các pháp:
Cảnh cận y: đối tượng được xem trọng đặc biệt.
Vô gián cận y: danh pháp trước vừa diệt hỗ trợ danh pháp kế tiếp.
Thường cận y: điều kiện hỗ trợ mạnh theo hoàn cảnh và những quan hệ thích hợp khác.
Cận y duyên có giá trị đặc biệt trong việc tìm hiểu những ảnh hưởng của kinh nghiệm, tập quán, môi trường và quá trình học tập đối với đời sống tâm lý.
Tuy nhiên, các ví dụ đời sống chỉ mang tính minh họa. Khi nghiên cứu theo nguyên điển, cần xác định rõ pháp làm duyên, pháp được duyên và hình thức Cận y duyên tương ứng.
Câu hỏi ôn tập
Kiểm tra kiến thức · 6 câu
0/6 đã trả lời
1. Cận y duyên là duyên thứ mấy trong hệ thống 24 duyên?
2. Cận y duyên gồm bao nhiêu hình thức chính?
3. Cảnh cận y có quan hệ gần nhất với duyên nào?
4. Vô gián cận y liên quan đến quan hệ nào?
5. Thói quen lâu dài có thể được khảo sát theo duyên nào?
6. Có phải mọi điều kiện hỗ trợ mạnh đều tạo ra kết quả chắc chắn?
Bốn câu kệ ghi nhớ
Cận y nâng đỡ pháp duyên sinh,
Cảnh trọng, tâm liền nối tiến trình.
Tập quán, thiện duyên nuôi trí sáng,
Thấy nguồn điều kiện, rõ vô minh.
Tài liệu tham khảo
Paṭṭhāna, phần nêu duyên (Paccayuddesa) và giải thích duyên (Paccayaniddesa).
Pañcappakaraṇa-aṭṭhakathā, chú giải truyền thống của năm bộ Vi Diệu Pháp sau.
U Nārada, Conditional Relations, Pali Text Society.
Nyanatiloka Mahāthera, Guide Through the Abhidhamma Piṭaka.
Ācariya Anuruddha, Abhidhammattha Saṅgaha, cùng các bản chú giải và giải thích truyền thống.
Ghi chú biên tập: Chương sử dụng “Cận y duyên” làm thuật ngữ chính cho upanissaya-paccaya. Các ví dụ về thói quen, môi trường, học tập và thiện tri thức là diễn giải sư phạm, không phải trích dịch nguyên văn Paṭṭhāna. Khi xuất bản bản nghiên cứu chuyên sâu, cần bổ sung đối chiếu Pāli và xác định phạm vi áp dụng cụ thể của từng quan hệ duyên.