Nissaya-paccaya và Upanissaya-paccaya
Y chỉ duyên – Duyên thứ 8
Cận y duyên – Duyên thứ 9
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương này, người học có thể:
Giải thích ý nghĩa của Y chỉ duyên (Nissaya-paccaya) và Cận y duyên (Upanissaya-paccaya).
Phân biệt sự nương tựa làm nền tảng với sự hỗ trợ có sức mạnh quyết định.
Nhận diện ba hình thức Y chỉ duyên và ba hình thức Cận y duyên theo cách phân tích trong truyền thống chú giải.
Phân biệt điều kiện đồng sinh, điều kiện có trước và điều kiện kế tiếp.
Hiểu vai trò của những điều kiện quá khứ và môi trường sống.
Phân biệt Cận y duyên với Nghiệp duyên và Cảnh duyên.
Vận dụng kiến thức để phân tích các ví dụ trong đời sống và tu tập.
27.1. Điểm giống nhau
Y chỉ duyên và Cận y duyên đều thuộc hệ thống 24 duyên (paccaya) của bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna).
Hai duyên này cùng giải thích cách một pháp hoặc một điều kiện có thể hỗ trợ cho sự hiện hữu hay sinh khởi của những pháp khác.
Thuật ngữ nissaya mang nghĩa nương tựa, chỗ dựa hoặc nền tảng.
Thuật ngữ upanissaya thường được giải thích là sự nương tựa mạnh mẽ, sự hỗ trợ có tính quyết định.
Cả hai đều cho thấy các pháp hữu vi không sinh khởi một cách độc lập.
Những điểm tương đồng
Đều là quan hệ điều kiện trong Vi Diệu Pháp Theravāda.
Đều liên quan đến sự hỗ trợ giữa pháp làm duyên và pháp được duyên trợ.
Đều có thể liên quan đến các danh pháp.
Đều có những trường hợp liên hệ với sắc pháp.
Đều cần được xác định theo điều kiện cụ thể, không thể suy luận chỉ từ nghĩa thông thường của từ ngữ.
Ví dụ, khi một tâm sinh khởi cùng các tâm sở, chúng có thể nương tựa nhau theo Y chỉ duyên.
Trong trường hợp khác, một kinh nghiệm mạnh mẽ đã xảy ra trước đó có thể tạo điều kiện quan trọng cho một trạng thái tâm về sau theo Cận y duyên.
Điểm chung căn bản: Cả hai duyên đều biểu thị sự phụ thuộc vào điều kiện, nhưng phương thức hỗ trợ không giống nhau.
27.2. Điểm khác nhau
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở tính chất của quan hệ hỗ trợ.
Y chỉ duyên (Nissaya-paccaya)
Nhấn mạnh một pháp giữ vai trò nền tảng hoặc chỗ nương trực tiếp cho pháp khác.
Ví dụ:
Tâm và các tâm sở đồng sinh nương tựa nhau.
Bốn đại chủng hỗ trợ lẫn nhau.
Sắc ý vật thích hợp làm nền tảng cho những tâm nương vào nó trong các trường hợp có sắc ý vật.
Cận y duyên (Upanissaya-paccaya)
Nhấn mạnh sức hỗ trợ đặc biệt mạnh hoặc có tính quyết định đối với pháp được duyên trợ.
Ví dụ:
Một đối tượng được chú trọng mạnh mẽ có thể trở thành Cảnh cận y duyên.
Danh pháp vừa diệt làm Vô gián cận y duyên cho danh pháp kế tiếp.
Một kinh nghiệm quá khứ có ảnh hưởng mạnh đến trạng thái tâm về sau có thể được khảo sát theo Thường cận y duyên.
Phân biệt cốt lõi
Y chỉ duyên: Nương tựa như một nền tảng.
Cận y duyên: Nương tựa vào một điều kiện có sức hỗ trợ mạnh mẽ.
Không nên hiểu rằng Y chỉ duyên luôn yếu còn Cận y duyên luôn mạnh theo một thang đo vật lý.
Đây là hai hình thức quan hệ điều kiện khác nhau về chức năng.
27.3. Nương tựa trực tiếp
Y chỉ duyên được giải thích qua những quan hệ nương tựa làm nền tảng.
Trong truyền thống Vi Diệu Pháp, có thể phân tích ba hình thức chính:
Đồng sinh y chỉ (sahajāta-nissaya).
Tiền sinh y chỉ (purejāta-nissaya).
Sự nương tựa liên quan đến sắc ý vật và danh pháp theo những trường hợp được xác định trong nguyên điển.
Cần lưu ý rằng cách trình bày thứ ba không phải một loại Y chỉ duyên độc lập ngang hàng với hai loại đầu. Về phân loại kỹ thuật, Y chỉ duyên thường được giải thích chủ yếu theo đồng sinh y chỉ và tiền sinh y chỉ; những trường hợp cụ thể nằm trong các phạm vi này.
Ví dụ 1. Tâm và tâm sở
Khi tâm sinh khởi cùng các tâm sở tương ứng, chúng nương tựa nhau trong cùng một sát-na.
Đây là trường hợp đồng sinh y chỉ.
Ví dụ 2. Bốn đại chủng
Địa đại, thủy đại, hỏa đại và phong đại đồng sinh hỗ trợ nhau.
Trong hệ thống Vi Diệu Pháp, chúng có thể liên hệ bằng Đồng sinh duyên, Hỗ tương duyên và Y chỉ duyên.
Ví dụ 3. Sắc ý vật
Trong những trường hợp tâm nương vào sắc ý vật, sắc ý vật thích hợp có thể làm nền tảng cho tâm sinh khởi.
Đây là quan hệ cần phân tích theo các điều kiện tiền sinh thích hợp.
27.4. Hỗ trợ mạnh mẽ
Cận y duyên (Upanissaya-paccaya) được phân thành ba hình thức chính:
Cảnh cận y duyên (ārammaṇūpanissaya-paccaya).
Vô gián cận y duyên (anantarūpanissaya-paccaya).
Thường cận y duyên (pakatūpanissaya-paccaya).
Cảnh cận y duyên
Một đối tượng được chú trọng mạnh mẽ có thể hỗ trợ sự sinh khởi của tâm nhận biết đối tượng ấy.
Ví dụ, người thực hành quán tưởng một phẩm chất thiện với sự chú trọng đặc biệt.
Nếu đối tượng giữ vai trò hỗ trợ mạnh theo điều kiện được xác định, quan hệ ấy có thể thuộc Cảnh cận y duyên.
Vô gián cận y duyên
Tâm và các tâm sở vừa diệt trợ giúp mạnh mẽ cho danh pháp kế tiếp sinh khởi.
Quan hệ này có phạm vi gắn bó chặt chẽ với Vô gián duyên.
Thường cận y duyên
Những điều kiện có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, chẳng hạn thói quen, kinh nghiệm, hoàn cảnh hoặc sự tu tập trước đó, có thể hỗ trợ cho các danh pháp sinh khởi về sau.
Ví dụ, việc thường xuyên học hỏi và suy xét đúng đắn có thể tạo điều kiện thuận lợi cho những trạng thái tâm thiện trong tương lai.
Không phải mọi ảnh hưởng tâm lý thông thường đều tự động được xác định là Thường cận y duyên. Cần xét tính chất hỗ trợ và những pháp thực sự sinh khởi.
27.5. Điều kiện đồng sinh
Điều kiện đồng sinh là trường hợp các pháp sinh khởi cùng thời điểm và hỗ trợ nhau.
Trong Y chỉ duyên, đồng sinh y chỉ là một hình thức quan trọng.
Danh pháp đồng sinh
Tâm và những tâm sở tương ứng đồng sinh, đồng diệt và cùng nhận biết đối tượng.
Chúng có thể làm chỗ nương cho nhau.
Ví dụ:
Tâm làm Y chỉ duyên cho các tâm sở đồng sinh.
Các tâm sở đồng sinh làm Y chỉ duyên cho tâm.
Những tâm sở tương ứng hỗ trợ nhau theo phạm vi thích hợp.
Sắc pháp đồng sinh
Bốn đại chủng đồng sinh có quan hệ nương tựa lẫn nhau.
Các đại chủng cũng làm nền tảng cho sắc y đại sinh theo những quan hệ thích hợp.
Phân biệt với Cận y duyên
Đồng sinh không phải đặc trưng xác định ba loại Cận y duyên.
Đặc biệt, Vô gián cận y duyên liên quan đến các danh pháp kế tiếp chứ không phải đồng sinh.
Vì vậy, không được đồng nhất Y chỉ duyên với Cận y duyên chỉ vì cả hai đều có nghĩa hỗ trợ.
27.6. Điều kiện kế tiếp
Quan hệ kế tiếp đặc biệt quan trọng trong Cận y duyên.
Vô gián cận y duyên
Anantarūpanissaya-paccaya là quan hệ trong đó danh pháp vừa diệt trợ giúp mạnh mẽ cho danh pháp kế tiếp sinh khởi.
Ví dụ:
Tâm A và các tâm sở A sinh khởi.
Sau khi nhóm danh pháp A diệt, nhóm danh pháp B sinh khởi kế tiếp.
Nhóm A có thể làm Vô gián cận y duyên cho nhóm B.
So sánh với Vô gián duyên
| Tiêu chí | Vô gián duyên | Vô gián cận y duyên |
|---|---|---|
| Thuật ngữ | Anantara | Anantarūpanissaya |
| Pháp làm duyên | Danh pháp vừa diệt | Danh pháp vừa diệt |
| Pháp được trợ giúp | Danh pháp kế tiếp | Danh pháp kế tiếp |
| Đặc điểm nhấn mạnh | Sự tiếp nối không gián đoạn | Sức hỗ trợ quyết định của sự tiếp nối |
| Phạm vi áp dụng | Các trường hợp thích hợp trong dòng tâm | Cùng những trường hợp tiếp nối thích hợp |
Hai duyên này có phạm vi áp dụng tương ứng rất gần nhau trong hệ thống Vi Diệu Pháp, nhưng được phân biệt theo cách mô tả quan hệ điều kiện.
Không nên diễn giải rằng một tâm phải chờ một khoảng thời gian mới trở thành Vô gián cận y duyên.
27.7. Điều kiện từ quá khứ
Một điều kiện đã xảy ra trong quá khứ vẫn có thể ảnh hưởng đến những danh pháp sinh khởi về sau.
Đây là một trong những phạm vi quan trọng của Thường cận y duyên.
Ví dụ 1. Thói quen thiện
Một người thường xuyên thực hành bố thí, giữ giới và học hỏi giáo pháp.
Những kinh nghiệm ấy có thể trở thành điều kiện mạnh hỗ trợ tâm thiện về sau.
Ví dụ 2. Thói quen bất thiện
Một người thường xuyên nuôi dưỡng sự tức giận.
Những khuynh hướng đã được củng cố có thể tạo điều kiện cho tâm sân tiếp tục sinh khởi trong hoàn cảnh thích hợp.
Ví dụ 3. Kinh nghiệm học tập
Một người đã nghiên cứu giáo lý trong thời gian dài.
Kiến thức và kinh nghiệm trước đó có thể hỗ trợ việc hiểu một nội dung mới.
Trong phân tích Vi Diệu Pháp, cần xác định những danh pháp liên quan thay vì xem toàn bộ khái niệm “kiến thức” là một thực thể tồn tại độc lập.
Lưu ý
Điều kiện quá khứ không nhất thiết là Cận y duyên trong mọi trường hợp.
Một pháp quá khứ có thể liên quan đến Nghiệp duyên, Cảnh duyên hoặc những quan hệ khác tùy bản chất và chức năng.
27.8. Điều kiện từ môi trường
Môi trường sống có thể ảnh hưởng mạnh đến sự sinh khởi của các trạng thái tâm.
Ví dụ:
Nơi yên tĩnh có thể thuận lợi cho việc phát triển định.
Sự gần gũi thiện hữu có thể hỗ trợ học hỏi và thực hành.
Môi trường nhiều xung đột có thể tạo điều kiện cho những phản ứng bất thiện.
Hoàn cảnh thuận lợi có thể hỗ trợ việc duy trì giới hạnh.
Trong truyền thống Theravāda, những điều kiện như nơi cư trú, người hướng dẫn, khí hậu hoặc vật thực có thể được thảo luận trong phạm vi Thường cận y duyên khi chúng giữ vai trò hỗ trợ mạnh mẽ.
Tuy nhiên, không phải mọi yếu tố môi trường đều là Thường cận y duyên đối với mọi tâm.
Phân biệt hai cấp độ
Cấp độ quy ước: Một nơi yên tĩnh giúp người thực hành dễ tập trung.
Cấp độ phân tích Vi Diệu Pháp: Những điều kiện thích hợp liên quan đến môi trường góp phần hỗ trợ các danh pháp cụ thể sinh khởi.
Sự phân biệt này giúp tránh đồng nhất một khái niệm đời sống với một pháp chân đế.
27.9. Phân biệt Cận y và Nghiệp duyên
Nghiệp duyên (Kamma-paccaya) là duyên thứ 13 trong hệ thống 24 duyên.
Trong Vi Diệu Pháp, nghiệp liên quan đến tác ý (cetanā).
Nghiệp duyên có hai hình thức quan trọng:
Đồng sinh nghiệp duyên.
Dị thời nghiệp duyên.
Cận y duyên
Nhấn mạnh sức hỗ trợ mạnh mẽ của một điều kiện đối với danh pháp được duyên trợ.
Nghiệp duyên
Nhấn mạnh vai trò điều kiện của tác ý theo những hình thức được xác định trong Paṭṭhāna.
| Tiêu chí | Cận y duyên | Nghiệp duyên |
|---|---|---|
| Pāli | Upanissaya-paccaya | Kamma-paccaya |
| Vị trí | Duyên thứ 9 | Duyên thứ 13 |
| Trọng tâm | Hỗ trợ mạnh mẽ | Tác ý làm điều kiện |
| Pháp làm duyên | Tùy loại Cận y duyên | Tác ý |
| Quan hệ thời gian | Có thể liên quan đến điều kiện trước đó hoặc sự kế tiếp | Đồng sinh hoặc dị thời |
| Ví dụ | Thói quen thiện hỗ trợ tâm thiện | Nghiệp quá khứ làm duyên cho quả dị thục |
Một hành động có thể liên quan đến cả hai duyên không?
Có.
Một hành động thiện trong quá khứ có thể được xem xét theo nhiều quan hệ điều kiện.
Chẳng hạn, tác ý thiện quá khứ có thể làm Dị thời nghiệp duyên cho quả dị thục tương lai.
Những kinh nghiệm thiện đã được tích lũy cũng có thể tạo điều kiện mạnh cho các trạng thái tâm thiện về sau theo Thường cận y duyên.
Tuy nhiên, hai quan hệ này không đồng nghĩa.
Nghiệp duyên không phải chỉ là một dạng Cận y duyên, và Cận y duyên không phải lúc nào cũng là nghiệp.
27.10. Phân biệt Cận y và Cảnh duyên
Cảnh duyên (Ārammaṇa-paccaya) là duyên thứ hai trong 24 duyên.
Cảnh duyên giải thích quan hệ trong đó một đối tượng làm điều kiện cho tâm và các tâm sở nhận biết đối tượng ấy.
Cảnh duyên
Một đối tượng có thể làm Cảnh duyên cho tâm nhận biết nó.
Ví dụ:
Cảnh sắc làm đối tượng cho nhãn thức.
Âm thanh làm đối tượng cho nhĩ thức.
Một ý niệm làm đối tượng cho ý thức thích hợp.
Cảnh cận y duyên
Một đối tượng không chỉ được nhận biết mà còn có sức hỗ trợ đặc biệt mạnh đối với tâm nhận biết nó.
Ví dụ, một đối tượng được đặc biệt chú trọng, yêu thích hoặc tôn kính có thể giữ vai trò Cảnh cận y duyên trong những trường hợp thích hợp.
So sánh
| Tiêu chí | Cảnh duyên | Cảnh cận y duyên |
|---|---|---|
| Pāli | Ārammaṇa | Ārammaṇūpanissaya |
| Vai trò | Là đối tượng được nhận biết | Là đối tượng có sức hỗ trợ mạnh |
| Phạm vi | Rộng | Chuyên biệt hơn |
| Mức độ chú trọng | Không nhất thiết mạnh | Có tính quyết định hoặc nổi bật |
| Quan hệ | Đối tượng với danh pháp nhận biết | Đối tượng mạnh với danh pháp nhận biết |
Một đối tượng làm Cảnh cận y duyên đồng thời cũng làm Cảnh duyên.
Nhưng không phải mọi Cảnh duyên đều là Cảnh cận y duyên.
Đây là nguyên tắc quan trọng cần ghi nhớ.
27.11. Bảng đối chiếu
Bảng tổng hợp Y chỉ và Cận y
| Tiêu chí | Y chỉ duyên | Cận y duyên |
|---|---|---|
| Tên Pāli | Nissaya-paccaya | Upanissaya-paccaya |
| Thứ tự | 8 | 9 |
| Ý nghĩa chính | Nương tựa, làm nền tảng | Hỗ trợ mạnh mẽ |
| Đặc trưng | Chỗ nương trực tiếp | Điều kiện có sức hỗ trợ quyết định |
| Phân loại chính | Đồng sinh y chỉ, tiền sinh y chỉ | Cảnh cận y, vô gián cận y, thường cận y |
| Quan hệ đồng sinh | Có | Không phải đặc trưng của ba loại chính |
| Quan hệ kế tiếp | Không phải hình thức đặc trưng | Có, qua vô gián cận y |
| Điều kiện quá khứ | Có trường hợp sắc có trước | Có thể liên quan đến điều kiện quá khứ |
| Điều kiện môi trường | Không phải phạm vi điển hình của Y chỉ theo nghĩa kỹ thuật | Có thể thuộc thường cận y |
| Danh pháp | Có | Có |
| Sắc pháp | Có thể làm duyên hoặc được duyên trợ tùy trường hợp | Có thể làm điều kiện trong những trường hợp thích hợp |
| Ví dụ | Tâm và tâm sở đồng sinh nương tựa nhau | Kinh nghiệm mạnh hỗ trợ tâm về sau |
Bảng ba loại Cận y duyên
| Loại | Tên Pāli | Cơ chế |
|---|---|---|
| Cảnh cận y | Ārammaṇūpanissaya | Đối tượng có sức hỗ trợ mạnh |
| Vô gián cận y | Anantarūpanissaya | Danh pháp vừa diệt hỗ trợ mạnh danh pháp kế tiếp |
| Thường cận y | Pakatūpanissaya | Điều kiện tự nhiên có sức hỗ trợ quyết định |
Ba câu hỏi phân biệt
Khi gặp một quan hệ điều kiện, hãy tự hỏi:
1. Pháp này có đang giữ vai trò nền tảng trực tiếp cho pháp kia không?
Nếu có, cần xét khả năng thuộc Y chỉ duyên.
2. Pháp này có giữ vai trò hỗ trợ mạnh mẽ hoặc quyết định không?
Nếu có, cần xét khả năng thuộc Cận y duyên.
3. Quan hệ cụ thể thuộc loại nào?
Đồng sinh?
Tiền sinh?
Cảnh cận y?
Vô gián cận y?
Thường cận y?
Không nên kết luận chỉ dựa trên cảm giác rằng một điều kiện “quan trọng” hoặc “cần thiết”.
27.12. Bài tập tổng hợp
Bài tập 1. Nhận diện duyên
Xác định loại duyên phù hợp nhất với từng trường hợp.
Câu 1. Tâm và các tâm sở đồng sinh nương tựa nhau.
Câu 2. Một đối tượng được chú trọng mạnh mẽ làm điều kiện cho tâm nhận biết nó.
Câu 3. Danh pháp vừa diệt hỗ trợ mạnh cho danh pháp kế tiếp.
Câu 4. Một người thường xuyên thực hành thiện pháp, tạo điều kiện thuận lợi cho tâm thiện về sau.
Câu 5. Sắc ý vật thích hợp làm nền tảng cho một tâm nương vào nó.
Bài tập 2. Đúng hay sai?
Y chỉ duyên và Cận y duyên là cùng một loại duyên.
Cận y duyên có ba hình thức chính.
Mọi Cảnh duyên đều là Cảnh cận y duyên.
Vô gián cận y duyên liên quan đến danh pháp kế tiếp.
Thường cận y duyên có thể liên quan đến kinh nghiệm quá khứ.
Nghiệp duyên và Cận y duyên hoàn toàn đồng nghĩa.
Một pháp có thể giữ nhiều vai trò điều kiện khác nhau tùy quan hệ.
Bài tập 3. Phân tích tình huống
Một người thường xuyên nghe pháp, suy xét giáo lý và thực hành thiền.
Sau nhiều năm, việc học hỏi và thực hành đã trở thành điều kiện quan trọng hỗ trợ những trạng thái tâm thiện.
Hãy phân tích:
Những kinh nghiệm trước đó có thể được xem xét theo loại Cận y duyên nào?
Khi tâm thiện hiện tại sinh khởi cùng các tâm sở, chúng có quan hệ Y chỉ duyên không?
Nếu có tác ý thiện, tác ý ấy có thể giữ vai trò Nghiệp duyên như thế nào?
Vì sao không thể dùng một loại duyên duy nhất để giải thích toàn bộ tình huống?
Bài tập 4. So sánh ba quan hệ
Hãy phân biệt:
Y chỉ duyên.
Cận y duyên.
Nghiệp duyên.
Sử dụng ba tiêu chí: pháp làm duyên, phương thức hỗ trợ và ví dụ.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
Đồng sinh y chỉ.
Cảnh cận y.
Vô gián cận y.
Thường cận y.
Tiền sinh y chỉ.
Bài tập 2:
Sai.
Đúng.
Sai.
Đúng.
Đúng.
Sai.
Đúng.
Bài tập 3:
Có thể xét theo Thường cận y duyên.
Có, trong những trường hợp danh pháp đồng sinh thích hợp.
Tác ý thiện có thể làm Đồng sinh nghiệp duyên cho các pháp đồng sinh thích hợp; khi đủ điều kiện, nghiệp thiện còn có thể làm Dị thời nghiệp duyên cho quả về sau.
Vì một tiến trình có thể chịu sự trợ giúp của nhiều loại duyên khác nhau.
Y chỉ duyên và Cận y duyên đều thuộc hệ thống 24 duyên của Paṭṭhāna nhưng có những đặc điểm riêng.
Y chỉ duyên (Nissaya-paccaya) nhấn mạnh quan hệ nương tựa làm nền tảng.
Cận y duyên (Upanissaya-paccaya) nhấn mạnh quan hệ hỗ trợ có sức mạnh quyết định.
Trong Y chỉ duyên, cần chú ý các trường hợp đồng sinh và tiền sinh.
Trong Cận y duyên, cần ghi nhớ ba hình thức:
Cảnh cận y.
Vô gián cận y.
Thường cận y.
Sự phân biệt này giúp người học hiểu rằng các pháp không chỉ phụ thuộc vào điều kiện theo một cách duy nhất.
Một pháp có thể nương tựa vào nền tảng đồng sinh, đồng thời chịu sự hỗ trợ của những điều kiện mạnh mẽ đã hình thành trước đó.
Nghiên cứu Y chỉ và Cận y cũng giúp làm sáng tỏ nguyên lý duyên sinh và vô ngã: không có một pháp hữu vi nào hoàn toàn tự tồn tại, độc lập với mọi điều kiện.
Ghi nhớ nhanh
Y chỉ: Nương tựa làm nền tảng.
Cận y: Hỗ trợ mạnh mẽ.
Đồng sinh y chỉ: Nương tựa cùng lúc.
Tiền sinh y chỉ: Nương tựa vào nền tảng có trước.
Cảnh cận y: Đối tượng hỗ trợ mạnh.
Vô gián cận y: Danh pháp vừa diệt hỗ trợ danh pháp kế tiếp.
Thường cận y: Điều kiện tự nhiên có sức hỗ trợ quyết định.
Paṭṭhāna, Paccayuddesa và Paccayaniddesa, các mục Nissaya-paccaya và Upanissaya-paccaya.
Paṭṭhāna-aṭṭhakathā, chú giải các quan hệ Y chỉ và Cận y.
Abhidhammattha-saṅgaha, phần Paccayapariccheda.
Bhikkhu Bodhi (biên tập), A Comprehensive Manual of Abhidhamma.
Nyanatiloka Mahāthera, Guide Through the Abhidhamma Piṭaka.
Visuddhimagga, các phần giải thích quan hệ điều kiện và tiến trình danh sắc.
Ghi chú biên tập: Các ví dụ đời sống được sử dụng để giải thích giáo lý, không phải trích dẫn nguyên văn Paṭṭhāna. Khi xuất bản học thuật, cần đối chiếu định nghĩa, phạm vi pháp làm duyên và pháp được duyên trợ với ấn bản Pāli và chú giải cụ thể. Đặc biệt, cần tránh đồng nhất sự hỗ trợ thông thường với Cận y duyên theo nghĩa kỹ thuật.
Bài kệ ghi nhớ
Y chỉ nương tựa làm nền,
Cận y trợ lực, duyên thêm vững bền.
Pháp sinh nhờ các duyên lành,
Quán sâu vô ngã, tâm thành sáng trong.