PHẦN XI — TRÙNG DỤNG DUYÊN (ĀSEVANA-PACCAYA)
Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Duyên Hệ (Paṭṭhāna), bộ thứ bảy của Vi Diệu Pháp Tạng
Giới thiệu chương
Trong hệ thống 24 duyên của Duyên Hệ (Paṭṭhāna), Trùng dụng duyên (āsevana-paccaya) là một quan hệ đặc biệt liên quan đến sự tiếp nối và lặp lại của các tâm đổng lực (javana-citta).
Khi những tâm đổng lực thích hợp sinh khởi liên tiếp trong một tiến trình tâm, tâm trước có thể làm Trùng dụng duyên cho tâm kế tiếp, giúp củng cố hoạt động của tâm sau theo cơ chế được giải thích trong truyền thống Vi Diệu Pháp Theravāda.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai cấp độ:
Cấp độ kỹ thuật: Trùng dụng duyên là quan hệ giữa các sát-na tâm đổng lực liên tiếp, thuộc những loại tâm thích hợp.
Cấp độ ứng dụng: Sự luyện tập, thói quen và việc lặp lại hành động trong đời sống có thể được dùng làm ví dụ để hiểu ý nghĩa của sự củng cố, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp với Trùng dụng duyên.
Chương này phân tích cơ chế hoạt động, điều kiện áp dụng, giới hạn và ý nghĩa của Trùng dụng duyên đối với việc tu tập.
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương, người học có thể:
Giải thích cơ chế Trùng dụng duyên trong chuỗi đổng lực.
Xác định điều kiện để tâm trước làm Trùng dụng duyên cho tâm sau.
Phân biệt các trường hợp tâm thiện và bất thiện.
Nhận diện những trường hợp không có Trùng dụng duyên.
Phân biệt Trùng dụng duyên với Vô gián duyên và Cận y duyên.
Vận dụng kiến thức vào việc nghiên cứu tâm và thực hành Phật pháp.
32.1. Sự lặp lại trong chuỗi đổng lực
32.1.1. Đổng lực (javana) là gì?
Trong tiến trình tâm (citta-vīthi), đổng lực là giai đoạn tâm thực hiện hoạt động có tính chất thiện, bất thiện hoặc duy tác tùy loại tâm.
Đây là giai đoạn quan trọng đối với việc tạo nghiệp trong những trường hợp tâm thiện và bất thiện thế gian.
Không phải mọi tâm đổng lực đều tạo nghiệp mới. Các tâm duy tác của bậc A-la-hán không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới; tâm đạo siêu thế có chức năng đặc biệt và không được xem là nghiệp tạo tái sinh theo cách của tâm thiện thế gian.
32.1.2. Chuỗi đổng lực thông thường
Trong một tiến trình tâm dục giới đầy đủ, truyền thống Vi Diệu Pháp thường trình bày bảy sát-na đổng lực liên tiếp.
Ký hiệu:
Trong đó, \(J\) biểu thị một sát-na đổng lực.
Đây là mô hình tiêu biểu, không phải quy tắc áp dụng cho mọi tiến trình tâm.
32.1.3. Cơ chế lặp lại
Trong chuỗi đổng lực thích hợp:
\(J_1\) làm Trùng dụng duyên cho \(J_2\).
\(J_2\) làm Trùng dụng duyên cho \(J_3\).
Các quan hệ tương tự tiếp tục giữa những đổng lực kế tiếp.
\(J_7\) không làm Trùng dụng duyên cho tâm hộ kiếp hoặc tâm na cảnh tiếp theo.
Điều quan trọng là quan hệ này diễn ra giữa các đổng lực liên tiếp thích hợp, không phải giữa hai tâm bất kỳ chỉ vì chúng sinh khởi gần nhau.
32.1.4. Ý nghĩa của sự lặp lại
Theo truyền thống chú giải, tâm đổng lực trước có tác dụng hỗ trợ và làm tăng cường hoạt động của tâm đổng lực sau.
Sự hỗ trợ này không có nghĩa một tâm tồn tại lâu hơn hoặc chuyển một vật chất nào đó sang tâm kế tiếp.
Mỗi sát-na tâm vẫn sinh rồi diệt theo đặc tính vô thường.
32.2. Điều kiện để tâm trước làm Trùng dụng duyên
32.2.1. Điều kiện về thời gian
Tâm làm duyên phải sinh khởi trước và diệt đi ngay trước tâm được duyên trợ giúp.
Trùng dụng duyên không phải quan hệ giữa hai tâm đồng sinh.
32.2.2. Điều kiện về loại tâm
Theo phân loại tiêu biểu của Paṭṭhāna, Trùng dụng duyên liên quan đến các tâm đổng lực thuộc những nhóm thích hợp:
Tâm thiện (kusala).
Tâm bất thiện (akusala).
Tâm duy tác (kiriya).
Tâm quả (vipāka) không làm Trùng dụng duyên theo cơ chế này.
Đặc biệt, cần lưu ý các trường hợp tâm đạo, tâm quả siêu thế và các tiến trình đặc biệt không được suy diễn máy móc từ mô hình bảy đổng lực thông thường.
32.2.3. Điều kiện về sự tiếp nối
Hai tâm phải thuộc những sát-na đổng lực liên tiếp thích hợp trong cùng tiến trình.
Không thể chỉ dựa vào việc hai tâm có cùng tính chất thiện hoặc bất thiện để khẳng định có Trùng dụng duyên.
32.2.4. Điều kiện về tính tương thích
Trong các trường hợp thông thường, tâm đổng lực trước và tâm đổng lực sau thuộc những nhóm tương ứng theo cách phân loại được quy định.
Ví dụ:
Tâm thiện đổng lực thích hợp làm duyên cho tâm thiện đổng lực kế tiếp.
Tâm bất thiện đổng lực thích hợp làm duyên cho tâm bất thiện đổng lực kế tiếp.
Tâm duy tác đổng lực thích hợp làm duyên cho tâm duy tác đổng lực kế tiếp.
Không nên hiểu rằng bất kỳ tâm thiện nào cũng có thể làm Trùng dụng duyên cho mọi tâm thiện sinh khởi về sau.
32.2.5. So sánh với Vô gián duyên
Tiêu chí | Trùng dụng duyên | Vô gián duyên |
|---|---|---|
Pāli | Āsevana-paccaya | Anantara-paccaya |
Quan hệ thời gian | Tâm trước đến tâm sau | Tâm trước đến tâm sau |
Phạm vi | Các đổng lực thích hợp | Rộng hơn |
Chức năng nổi bật | Sự củng cố qua lặp lại | Sự tiếp nối không gián đoạn |
Áp dụng cho mọi cặp tâm liên tiếp | Không | Theo các trường hợp danh pháp thích hợp |
Kết luận: Trùng dụng duyên là quan hệ có phạm vi hẹp hơn Vô gián duyên.
32.3. Tâm thiện tiếp nối
32.3.1. Tâm thiện trong chuỗi đổng lực
Khi một tiến trình tâm thiện dục giới diễn ra đầy đủ, các sát-na đổng lực thiện có thể sinh khởi liên tiếp.
Trong trường hợp thích hợp, đổng lực thiện trước làm Trùng dụng duyên cho đổng lực thiện kế tiếp.
32.3.2. Ví dụ về bố thí
Một người nhìn thấy người đang gặp khó khăn và phát sinh thiện ý giúp đỡ.
Trong một tiến trình tâm thiện thích hợp, các đổng lực thiện có thể tiếp nối nhau.
Tuy nhiên, hành động bố thí kéo dài trong nhiều giây hoặc nhiều phút không phải là một chuỗi đổng lực duy nhất.
Đó là hoạt động phức tạp, bao gồm nhiều tiến trình tâm.
32.3.3. Ví dụ về giữ giới
Khi một người có ý định tránh sát sinh, những tâm thiện thích hợp có thể sinh khởi.
Nếu các tâm thiện đổng lực tiếp nối trong một tiến trình đúng điều kiện, chúng có thể liên hệ theo Trùng dụng duyên.
Việc giữ giới lâu dài còn liên quan đến nhiều quan hệ duyên khác, không chỉ Trùng dụng duyên.
32.3.4. Tâm thiện và sự củng cố
Sự lặp lại trong chuỗi đổng lực có thể được mô tả là làm tăng cường hoạt động của các tâm sau.
Tuy nhiên, không nên kết luận rằng mỗi sát-na tâm thiện kế tiếp luôn có mức độ trí tuệ cao hơn sát-na trước.
Trùng dụng duyên là quan hệ điều kiện, không phải thang đo mức độ giác ngộ.
32.4. Tâm bất thiện tiếp nối
32.4.1. Đổng lực bất thiện
Các tâm bất thiện cũng có thể sinh khởi trong chuỗi đổng lực.
Khi những đổng lực bất thiện thích hợp tiếp nối nhau, tâm trước có thể làm Trùng dụng duyên cho tâm sau.
32.4.2. Ví dụ về tâm tham
Một người nhìn thấy món đồ mình rất muốn sở hữu.
Trong một tiến trình tâm bất thiện thích hợp, các đổng lực căn tham có thể tiếp nối.
Khi ấy, các đổng lực trước có thể làm Trùng dụng duyên cho những đổng lực sau.
32.4.3. Ví dụ về tâm sân
Một người nghe lời chỉ trích và phát sinh tức giận.
Nếu trong một tiến trình tâm có chuỗi đổng lực sân thích hợp, các đổng lực ấy có thể liên hệ theo Trùng dụng duyên.
Nhưng cần phân biệt:
Chuỗi đổng lực sân trong một tiến trình tâm.
Việc tức giận kéo dài trong đời sống thông thường.
Cơn giận kéo dài thực tế bao gồm nhiều tiến trình tâm, có thể xen kẽ những loại tâm khác nhau.
32.4.4. Trùng dụng duyên không phải nguyên nhân duy nhất
Một trạng thái bất thiện có thể liên hệ đến nhiều điều kiện:
Cảnh duyên.
Nhân duyên.
Vô gián duyên.
Cận y duyên.
Trùng dụng duyên trong các trường hợp thích hợp.
Vì vậy, không nên giải thích sự phát triển của một thói quen bất thiện chỉ bằng Trùng dụng duyên.
32.5. Các giới hạn trong chuỗi tâm
32.5.1. Không phải mọi tâm đều là đổng lực
Trong một tiến trình tâm, có những tâm thực hiện chức năng khác nhau:
Hướng tâm.
Nhận biết cảnh qua giác quan.
Tiếp thâu.
Suy đạc.
Xác định.
Đổng lực.
Na cảnh.
Không phải mọi tâm trong các giai đoạn này đều tham gia Trùng dụng duyên.
32.5.2. Tâm quả
Các tâm quả không thuộc phạm vi Trùng dụng duyên theo cách áp dụng cho những đổng lực thiện, bất thiện và duy tác thích hợp.
Ví dụ, nhãn thức quả không làm Trùng dụng duyên cho tâm tiếp theo chỉ vì nó đứng trước tâm ấy.
32.5.3. Đổng lực đầu tiên
Trong một chuỗi đổng lực thông thường, đổng lực đầu tiên không nhận Trùng dụng duyên từ tâm xác định hoặc hướng tâm đứng trước.
Nó có thể nhận những duyên khác như Vô gián duyên và Đẳng vô gián duyên.
32.5.4. Đổng lực cuối cùng
Đổng lực cuối cùng trong chuỗi không làm Trùng dụng duyên cho tâm na cảnh hoặc hộ kiếp tiếp theo.
Điều này không có nghĩa nó không thể tham gia các quan hệ duyên khác.
32.5.5. Các tiến trình đặc biệt
Một số tiến trình có số lượng đổng lực khác mô hình bảy sát-na, chẳng hạn các trường hợp liên quan đến thiền, đạo siêu thế và những tình huống đặc biệt được phân tích trong truyền thống Vi Diệu Pháp.
Đặc biệt, không nên khẳng định rằng tâm đạo làm Trùng dụng duyên cho tâm quả siêu thế tiếp theo chỉ vì hai tâm này sinh khởi liên tiếp.
32.5.6. Bảng nhận diện giới hạn
Trường hợp | Có Trùng dụng duyên? |
|---|---|
Hai đổng lực thiện liên tiếp thích hợp | Có |
Hai đổng lực bất thiện liên tiếp thích hợp | Có |
Hai đổng lực duy tác liên tiếp thích hợp | Có |
Tâm xác định đến đổng lực đầu tiên | Không |
Nhãn thức quả đến tâm tiếp thâu | Không |
Đổng lực cuối đến na cảnh | Không |
Tâm đạo đến tâm quả siêu thế | Không |
Hai hành động thiện cách nhau nhiều giờ | Không thể xác định là Trùng dụng duyên trực tiếp |
32.6. Trùng dụng duyên và tu tập
32.6.1. Ý nghĩa đối với tu tập
Trùng dụng duyên giúp người học hiểu rằng các tâm đổng lực thích hợp không hoạt động như những sự kiện hoàn toàn tách rời, mà có thể hỗ trợ những tâm kế tiếp trong cùng tiến trình.
Tuy nhiên, việc tu tập lâu dài không thể được quy giản thành một quan hệ Trùng dụng duyên duy nhất.
32.6.2. Tu tập chánh niệm
Khi hành giả thực hành chánh niệm, những tâm thiện thích hợp có thể sinh khởi.
Trong các tiến trình tâm phù hợp, các đổng lực thiện có thể liên hệ theo Trùng dụng duyên.
Việc duy trì chánh niệm qua thời gian còn phụ thuộc vào nhiều điều kiện khác như sự tác ý đúng đắn, tinh tấn, niệm, định và trí tuệ.
32.6.3. Tu tập thiền định
Trong thiền định, các tiến trình tâm có thể phát triển theo những cấu trúc đặc biệt.
Các đổng lực thiện thích hợp có thể tham gia Trùng dụng duyên theo những quy tắc tương ứng.
Nhưng không nên đồng nhất sự lặp lại của đổng lực với toàn bộ tiến trình phát triển định lực.
32.6.4. Tu tập trí tuệ
Trí tuệ (paññā) phát triển nhờ nhiều điều kiện, trong đó có:
Học hỏi đúng đắn.
Suy xét đúng đắn.
Chánh niệm.
Định thích hợp.
Quán sát danh sắc theo thực tại.
Trùng dụng duyên chỉ giải thích một phương diện điều kiện trong hoạt động tâm, không phải toàn bộ cơ chế phát triển trí tuệ.
32.6.5. Bài học thực hành
Khi thực hành, người học có thể chú ý đến việc duy trì những điều kiện thiện lành, thay vì cố gắng nhận diện trực tiếp từng sát-na đổng lực bằng suy đoán.
Việc phân tích sát-na tâm theo Vi Diệu Pháp là một mô hình học thuật tinh vi, không nên nhầm với khả năng quan sát thông thường bằng ý thức hằng ngày.
32.7. Trùng dụng duyên và các thói quen: phân biệt cơ chế kỹ thuật với ví dụ đời sống
32.7.1. Thói quen là gì?
Trong đời sống, thói quen là những khuynh hướng hành vi hoặc tâm lý được hình thành và củng cố qua sự lặp lại.
Ví dụ:
Thói quen đọc sách.
Thói quen phản ứng nóng giận.
Thói quen giúp đỡ người khác.
Thói quen thực hành thiền.
32.7.2. Vì sao thói quen không đồng nghĩa với Trùng dụng duyên?
Một thói quen được hình thành qua nhiều ngày, tháng hoặc năm.
Trong khi đó, Trùng dụng duyên theo nghĩa kỹ thuật liên quan đến những sát-na đổng lực liên tiếp thích hợp trong một tiến trình tâm.
Do đó:
Sự lặp lại của hành vi qua thời gian không tự động là Trùng dụng duyên.
32.7.3. Ví dụ về học thuộc bài
Một học sinh đọc lại một đoạn văn nhiều lần.
Ở cấp độ đời sống, việc lặp lại có thể hỗ trợ ghi nhớ.
Nhưng để phân tích bằng Paṭṭhāna, cần phân biệt:
Các đổng lực liên tiếp trong từng tiến trình tâm.
Những tiến trình tâm xảy ra cách nhau.
Các điều kiện hỗ trợ trí nhớ và thói quen trong thời gian dài.
Không thể xem toàn bộ quá trình học thuộc là một chuỗi Trùng dụng duyên liên tục.
32.7.4. Ví dụ về thói quen sân hận
Một người thường xuyên phản ứng bằng tức giận.
Có thể nói rằng những khuynh hướng tâm lý được nuôi dưỡng qua thời gian góp phần làm điều kiện cho những phản ứng tương tự trong tương lai.
Nhưng không nên kết luận rằng một tâm sân hôm qua trực tiếp làm Trùng dụng duyên cho một tâm sân hôm nay.
Đây là hai tiến trình cách biệt, cần được giải thích bằng những quan hệ duyên thích hợp khác.
32.7.5. Bảng phân biệt
Tiêu chí | Trùng dụng duyên | Thói quen đời sống |
|---|---|---|
Phạm vi | Sát-na đổng lực thích hợp | Nhiều tiến trình tâm |
Thời gian | Liên tiếp trực tiếp | Có thể cách xa |
Cơ chế | Quan hệ duyên kỹ thuật | Nhiều điều kiện kết hợp |
Đối tượng phân tích | Tâm đổng lực | Hành vi và khuynh hướng |
Có thể đồng nhất? | Không | Không |
32.8. Trùng dụng duyên và Cận y duyên
32.8.1. Cận y duyên (upanissaya-paccaya)
Cận y duyên là một quan hệ điều kiện mạnh mẽ trong Paṭṭhāna.
Theo hệ thống phân loại truyền thống, Cận y duyên gồm:
Cảnh cận y duyên (ārammaṇūpanissaya-paccaya).
Vô gián cận y duyên (anantarūpanissaya-paccaya).
Thường cận y duyên (pakatūpanissaya-paccaya).
32.8.2. Điểm giống nhau
Cả Trùng dụng duyên và Cận y duyên đều có thể góp phần giải thích sự hỗ trợ giữa các pháp.
Tuy nhiên, phạm vi và chức năng của chúng khác nhau.
32.8.3. Điểm khác nhau
Trùng dụng duyên nhấn mạnh sự lặp lại giữa các đổng lực thích hợp liên tiếp.
Cận y duyên có phạm vi rộng hơn, có thể liên quan đến đối tượng, sự tiếp nối trực tiếp hoặc những điều kiện hỗ trợ mạnh mẽ khác.
32.8.4. Ví dụ
Một người thường xuyên học giáo pháp và dần hình thành khuynh hướng suy xét đúng đắn.
Ở cấp độ phân tích rộng, việc học hỏi trước đó có thể trở thành điều kiện hỗ trợ cho những tâm thiện về sau theo Thường cận y duyên, tùy trường hợp.
Trong từng tiến trình tâm thích hợp, các đổng lực liên tiếp có thể đồng thời được phân tích theo Trùng dụng duyên.
Hai cách phân tích không mâu thuẫn vì chúng chỉ ra những phương diện điều kiện khác nhau.
32.8.5. Bảng so sánh
Tiêu chí | Trùng dụng duyên | Cận y duyên |
|---|---|---|
Pāli | Āsevana | Upanissaya |
Phạm vi | Các đổng lực thích hợp | Rộng hơn |
Tiếp nối trực tiếp | Có | Có ở dạng vô gián cận y |
Điều kiện cách xa về thời gian | Không theo nghĩa Trùng dụng trực tiếp | Có thể |
Liên quan thói quen lâu dài | Không trực tiếp | Có thể qua thường cận y |
Chức năng | Củng cố qua lặp lại | Hỗ trợ mạnh mẽ |
32.9. Sơ đồ Trùng dụng duyên
32.9.1. Chuỗi bảy đổng lực
Sơ đồ Trùng dụng duyên trong chuỗi đổng lực
J1–J7 là bảy sát-na đổng lực trong mô hình thông thường. Ký hiệu Ā biểu thị Trùng dụng duyên giữa hai đổng lực kế tiếp thích hợp.32.9.2. Giải thích sơ đồ
Trong mô hình này:
Có bảy sát-na đổng lực.
Có sáu cặp đổng lực kế tiếp có thể liên hệ theo Trùng dụng duyên.
Đổng lực đầu tiên không nhận Trùng dụng duyên từ tâm hướng hoặc xác định đứng trước.
Đổng lực cuối cùng không làm Trùng dụng duyên cho tâm na cảnh hoặc hộ kiếp kế tiếp.
Không phải mọi tiến trình tâm đều có đúng bảy đổng lực.
32.9.3. Sơ đồ phân biệt cơ chế kỹ thuật và đời sống
Trong một tiến trình tâm
Qua nhiều ngày
32.10. Câu hỏi ôn tập
32.10.1. Trắc nghiệm tương tác
Bài kiểm tra chương 32
0/8 câu
1. Trùng dụng duyên chủ yếu liên quan đến loại tâm nào?
2. Trong chuỗi bảy đổng lực thông thường, có bao nhiêu cặp kế tiếp có thể liên hệ theo Trùng dụng duyên?
3. Tâm xác định có làm Trùng dụng duyên cho đổng lực đầu tiên không?
4. Hai tâm sân cách nhau một ngày có trực tiếp liên hệ theo Trùng dụng duyên không?
5. Tâm quả có làm Trùng dụng duyên theo cơ chế đổng lực thông thường không?
6. Tâm đạo và tâm quả siêu thế kế tiếp có phải quan hệ Trùng dụng duyên không?
7. Quan hệ nào phù hợp hơn để giải thích điều kiện hỗ trợ mạnh mẽ từ thói quen lâu dài?
8. Trùng dụng duyên có đồng nghĩa với Vô gián duyên không?
32.10.2. Bài tập tự luận
Bài tập 1. Giải thích vì sao Trùng dụng duyên không thể được áp dụng cho mọi cặp tâm liên tiếp.
Bài tập 2. Phân tích chuỗi bảy đổng lực thông thường và xác định sáu quan hệ Trùng dụng duyên có thể xuất hiện.
Bài tập 3. Nêu sự khác biệt giữa Trùng dụng duyên và Vô gián duyên.
Bài tập 4. Vì sao việc thực hành thiền mỗi ngày không thể được xem là một chuỗi Trùng dụng duyên trực tiếp kéo dài nhiều ngày?
Bài tập 5. So sánh Trùng dụng duyên với Thường cận y duyên trong việc giải thích thói quen và sự tu tập lâu dài.
Tổng kết chương 32
Chương này đã trình bày cơ chế và phạm vi ứng dụng của Trùng dụng duyên trong hệ thống Paṭṭhāna.
Những điểm cần ghi nhớ:
Trùng dụng duyên là quan hệ giữa các đổng lực thích hợp sinh khởi liên tiếp.
Trong mô hình bảy đổng lực thông thường, có sáu cặp kế tiếp có thể liên hệ theo Trùng dụng duyên.
Không phải mọi tâm liên tiếp đều có quan hệ Trùng dụng duyên.
Tâm quả, tâm hướng và các trường hợp đặc biệt phải được phân biệt với các đổng lực thuộc phạm vi áp dụng.
Sự hình thành thói quen lâu dài không đồng nghĩa trực tiếp với Trùng dụng duyên.
Cận y duyên, đặc biệt Thường cận y duyên, giúp giải thích những điều kiện hỗ trợ mạnh mẽ qua thời gian.
Kết luận: Trùng dụng duyên cho thấy một phương diện tinh tế của sự tiếp nối tâm: các đổng lực thích hợp có thể hỗ trợ những đổng lực kế tiếp trong cùng tiến trình. Hiểu đúng quan hệ này giúp người học tránh nhầm lẫn giữa cơ chế sát-na tâm trong Vi Diệu Pháp và những hiện tượng lặp lại trong đời sống thông thường.
Thuật ngữ Pāli cần ghi nhớ
Pāli | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
Āsevana-paccaya | Trùng dụng duyên |
Javana | Đổng lực |
Citta-vīthi | Tiến trình tâm |
Kusala | Thiện |
Akusala | Bất thiện |
Kiriya | Duy tác |
Vipāka | Quả, dị thục |
Anantara-paccaya | Vô gián duyên |
Samanantara-paccaya | Đẳng vô gián duyên |
Upanissaya-paccaya | Cận y duyên |
Pakatūpanissaya | Thường cận y |
Ārammaṇūpanissaya | Cảnh cận y |
Anantarūpanissaya | Vô gián cận y |
Bhavaṅga | Hộ kiếp |
Tadārammaṇa | Na cảnh |
Paññā | Trí tuệ |
Tài liệu tham khảo
Paṭṭhāna — phần Paccayuddesa và Paccayaniddesa, mục Āsevana-paccaya.
Paṭṭhāna-aṭṭhakathā — chú giải Duyên Hệ.
Abhidhammattha-saṅgaha — phần tiến trình tâm và các quan hệ duyên.
Bhikkhu Bodhi (biên tập), A Comprehensive Manual of Abhidhamma.
Nyanatiloka Mahāthera, Guide Through the Abhidhamma Piṭaka.
Ghi chú học thuật: Mô hình bảy đổng lực là cách trình bày tiêu biểu trong truyền thống tổng luận Vi Diệu Pháp Theravāda, không phải quy tắc bất biến cho mọi tiến trình tâm. Khi xuất bản, nên đối chiếu riêng các trường hợp đổng lực đặc biệt với nguyên điển và chú giải, đồng thời ghi rõ nguồn cho từng mô hình tiến trình tâm.
Bài kệ ghi nhớ Trùng dụng duyên
Đổng lực nối nhau giữa sát-na,
Tâm trước trợ tâm kế tiếp qua.
Thiện lành vun đắp đường tu học,
Hiểu rõ duyên sinh, sáng đạo nhà.
Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu · Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 32/10 mục · Bản thảo giáo trình phục vụ biên tập và xuất bản tại vidieuphap.tamhoc.org