VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XII · NGHIỆP DUYÊN (KAMMA-PACCAYA)

Chương 33. Tổng quan Nghiệp duyên

PHẦN XII · NGHIỆP DUYÊN (KAMMA-PACCAYA)Chương 33. Tổng quan Nghiệp duyên

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna)

Giới thiệu chương

Trong giáo lý Phật giáo Theravāda, nghiệp (kamma) giữ vai trò quan trọng trong việc giải thích mối quan hệ giữa hành động có chủ ý, sự hình thành các khuynh hướng tâm lý và sự trổ sinh của quả trong dòng tương tục danh sắc.

Tuy nhiên, trong Vi Diệu Pháp, nghiệp không đơn giản đồng nghĩa với hành động bên ngoài, số phận hay sự thưởng phạt. Nghiệp được xác định chủ yếu qua tâm sở Tư (cetanā), tức yếu tố chủ ý phối hợp các pháp tâm lý trong hoạt động của tâm.

Trong bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna), Nghiệp duyên (kamma-paccaya) là một trong 24 duyên, trình bày cách thức Tư làm điều kiện cho những pháp khác.

Đặc biệt, Nghiệp duyên có hai hình thức căn bản:

  • Câu sinh nghiệp duyên (sahajāta-kamma-paccaya): Tư làm duyên cho các pháp đồng sinh.

  • Dị thời nghiệp duyên (nānākkhaṇika-kamma-paccaya): Tư thiện hoặc bất thiện trong quá khứ làm duyên cho các pháp quả phát sinh ở thời điểm khác.

Mục tiêu của chương là giúp người học hiểu đúng bản chất nghiệp, phân biệt nghiệp với quả của nghiệp, đồng thời nhận diện vị trí của Nghiệp duyên trong toàn bộ hệ thống 24 duyên.

33.1. Nghiệp (kamma) là gì?

33.1.1. Ý nghĩa thuật ngữ

Kamma là từ Pāli, tương ứng với karma trong Sanskrit, có nghĩa thông thường là hành động hoặc việc làm.

Trong Phật giáo, khi xét nghiệp theo ý nghĩa đạo đức và nhân quả, yếu tố quyết định là chủ ý (cetanā).

Đức Phật dạy trong Nibbedhika Sutta (AN 6.63):

“Này các Tỳ-kheo, Ta nói Tư là nghiệp. Sau khi có chủ ý, người ta hành động bằng thân, lời nói và ý.”

Lời dạy này xác định rằng nghiệp không chỉ được đánh giá qua hình thức bên ngoài mà phải xét đến yếu tố chủ ý thúc đẩy hành động.

33.1.2. Ba cửa biểu hiện của nghiệp

Nghiệp có thể biểu hiện qua ba cửa (dvāra):

Loại nghiệp

Pāli

Biểu hiện

Thân nghiệp

Kāya-kamma

Hành động qua thân

Khẩu nghiệp

Vacī-kamma

Hành động qua lời nói

Ý nghiệp

Mano-kamma

Hoạt động có chủ ý thuộc ý

Ví dụ, một người giúp đỡ người khác với tâm từ bi đang thực hiện hành động có chủ ý thiện lành. Ngược lại, cố ý làm tổn hại người khác do sân hận là hành động bất thiện.

Không phải mọi chuyển động của thân hoặc mọi âm thanh phát ra đều cấu thành nghiệp theo nghĩa đạo đức.

33.1.3. Nghiệp không phải định mệnh

Theo Phật giáo, nghiệp không phải một quyền lực siêu nhiên điều khiển đời sống.

Nghiệp là một loại điều kiện trong mạng lưới nhiều điều kiện.

Do đó, không thể kết luận rằng mọi sự kiện xảy đến với một người đều là kết quả trực tiếp của nghiệp quá khứ.

Điểm cần ghi nhớ: Nghiệp có vai trò quan trọng nhưng không phải nguyên nhân duy nhất của mọi hiện tượng.

33.2. Tư (cetanā) và nghiệp

33.2.1. Tư là một tâm sở

Trong hệ thống 52 tâm sở (cetasika), Tư thuộc nhóm bảy tâm sở biến hành (sabbacittasādhāraṇa).

Bảy tâm sở này hiện diện trong mọi tâm:

  1. Xúc (phassa).

  2. Thọ (vedanā).

  3. Tưởng (saññā).

  4. Tư (cetanā).

  5. Nhất hành (ekaggatā).

  6. Mạng quyền (jīvitindriya).

  7. Tác ý (manasikāra).

Tư có chức năng phối hợp, thúc đẩy các pháp đồng sinh cùng thực hiện công việc đối với cảnh.

33.2.2. Tư không đồng nghĩa hoàn toàn với suy nghĩ

Một người có thể suy nghĩ về một sự việc, nhưng Tư không đơn thuần là nội dung suy nghĩ ấy.

Trong Vi Diệu Pháp:

  • Tâm nhận biết cảnh.

  • Tưởng ghi nhận đặc điểm của cảnh.

  • Thọ kinh nghiệm tính dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính.

  • Tư phối hợp các tâm sở đồng sinh trong hoạt động hướng đến cảnh.

Vì vậy, Tư là yếu tố chủ ý có chức năng đặc thù, không nên đồng nhất với mọi hình thức suy nghĩ có ý thức.

33.2.3. Tư và sức mạnh tạo nghiệp

Tư có mặt trong tất cả các tâm, nhưng không phải mọi Tư đều tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện có khả năng đưa đến quả dị thục về sau.

Cần phân biệt:

  • Tư trong tâm thiện: có thể tạo nghiệp thiện.

  • Tư trong tâm bất thiện: có thể tạo nghiệp bất thiện.

  • Tư trong tâm quả: không tạo nghiệp mới theo nghĩa sinh quả dị thục.

  • Tư trong tâm duy tác: thực hiện chức năng nhưng không tạo nghiệp mới có khả năng sinh quả dị thục.

Điều này rất quan trọng khi nghiên cứu hai hình thức Nghiệp duyên.

33.3. Phân biệt nghiệp và nghiệp quả

33.3.1. Nghiệp là nhân, nghiệp quả là quả

Nghiệp (kamma) và nghiệp quả (vipāka) là hai khái niệm liên hệ nhưng không đồng nhất.

Nghiệp là Tư thiện hoặc bất thiện có khả năng tạo quả.

Nghiệp quả là các tâm quả và tâm sở tương ưng phát sinh do nghiệp chín muồi.

Trong hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, nghiệp quá khứ còn có thể làm duyên sinh sắc do nghiệp (kammaja-rūpa).

33.3.2. Ví dụ minh họa

Một người thực hiện hành động bố thí với tâm thiện.

Trong hành động ấy, Tư thiện có thể tạo nghiệp.

Khi đủ điều kiện, nghiệp thiện đó có thể làm duyên cho tâm quả thiện trong tương lai.

Tuy nhiên, không thể khẳng định rằng một sự kiện thuận lợi cụ thể nào đó chắc chắn là quả của chính hành động bố thí ấy.

33.3.3. Phân biệt ba khái niệm

Khái niệm

Pāli

Ý nghĩa

Nghiệp

Kamma

Chủ ý tạo nghiệp

Nghiệp quả

Vipāka

Quả dị thục của nghiệp

Nghiệp duyên

Kamma-paccaya

Quan hệ điều kiện do Tư đảm nhiệm

Nghiệp duyên là cách phân tích mối quan hệ điều kiện, không phải một loại nghiệp thứ ba tách biệt khỏi nghiệp và quả.

33.4. Nghiệp thiện

Nghiệp thiện (kusala-kamma) là nghiệp được thực hiện với tâm thiện, không bị chi phối bởi các căn bất thiện.

33.4.1. Ba căn thiện

Ba căn thiện gồm:

  • Vô tham (alobha).

  • Vô sân (adosa).

  • Vô si (amoha).

Không phải mọi tâm thiện đều đồng sinh với đủ ba căn thiện. Một số tâm thiện thuộc loại nhị nhân, không tương ưng với trí tuệ.

33.4.2. Những hình thức nghiệp thiện

Nghiệp thiện có thể được thực hiện qua thân, khẩu và ý.

Ví dụ:

  • Bố thí với tâm rộng lượng.

  • Giữ giới với chủ ý tránh điều bất thiện.

  • Phát triển tâm từ.

  • Học hỏi Chánh pháp với sự hiểu biết đúng đắn.

  • Tu tập thiền định và trí tuệ.

33.4.3. Nghiệp thiện và quả thiện

Nghiệp thiện có thể làm duyên cho quả dị thục thiện khi hội đủ điều kiện.

Tuy nhiên, cần phân biệt thiện tính của nghiệp với cảm giác dễ chịu tức thời.

Một hành động thiện đôi khi đòi hỏi sự cố gắng hoặc chịu đựng khó khăn; điều đó không làm mất bản chất thiện của Tư tạo nghiệp.

33.5. Nghiệp bất thiện

Nghiệp bất thiện (akusala-kamma) là nghiệp phát sinh với tâm bất thiện.

33.5.1. Ba căn bất thiện

Ba căn bất thiện gồm:

  • Tham (lobha).

  • Sân (dosa).

  • Si (moha).

Theo hệ thống 12 tâm bất thiện, các tâm này được phân thành tám tâm tham căn, hai tâm sân căn và hai tâm si căn.

33.5.2. Ví dụ

Một người cố ý nói dối để trục lợi.

Hành động này có thể được thúc đẩy bởi tham, đồng thời có si đi kèm.

Tư bất thiện trong tiến trình ấy giữ vai trò tạo nghiệp.

Ngược lại, nếu một người nói sai do không biết sự thật và không có chủ ý lừa dối, không thể tự động xếp hành động ấy vào nghiệp nói dối theo cùng ý nghĩa.

33.5.3. Nghiệp bất thiện và sự tu tập

Phật giáo không xem nghiệp bất thiện là bản chất cố định của một con người.

Các trạng thái bất thiện phát sinh do điều kiện và có thể được nhận diện, ngăn ngừa, đoạn trừ bằng sự tu tập thích hợp.

33.6. Nghiệp thế gian

Nghiệp thế gian (lokiya-kamma) là nghiệp thuộc phạm vi các tâm thiện và bất thiện hiệp thế.

33.6.1. Nghiệp dục giới

Nghiệp dục giới liên hệ với các tâm thiện và bất thiện trong phạm vi dục giới.

Các nghiệp này có thể làm duyên cho quả dị thục tương ứng.

33.6.2. Nghiệp sắc giới

Nghiệp thiện sắc giới phát sinh từ các tâm thiền thiện sắc giới.

Trong điều kiện thích hợp, nghiệp ấy có thể làm duyên cho tái sinh và quả thuộc sắc giới.

33.6.3. Nghiệp vô sắc giới

Nghiệp thiện vô sắc giới liên hệ với các tầng thiền vô sắc.

Các nghiệp này có thể làm duyên cho quả dị thục vô sắc tương ứng.

Như vậy, nghiệp thế gian không chỉ giới hạn ở hành động đạo đức thông thường mà còn bao gồm Tư thiện trong các tầng thiền hiệp thế.

33.7. Nghiệp siêu thế

33.7.1. Tâm đạo siêu thế

Nghiệp siêu thế liên hệ đến Tư trong các tâm đạo (magga-citta).

Trong hệ thống bốn đạo siêu thế, gồm:

  1. Dự lưu đạo.

  2. Nhất lai đạo.

  3. Bất lai đạo.

  4. A-la-hán đạo.

Mỗi tâm đạo thực hiện chức năng đoạn trừ các phiền não tương ứng với tầng Thánh.

33.7.2. Điểm đặc biệt của nghiệp siêu thế

Tư trong tâm đạo thuộc loại thiện siêu thế.

Theo cách trình bày Vi Diệu Pháp Theravāda, tâm đạo làm duyên cho tâm quả siêu thế tương ứng, nhưng không tạo nghiệp dẫn đến một đời tái sinh mới như nghiệp thiện hiệp thế.

Tâm đạo có Niết-bàn làm cảnh và hướng đến sự chấm dứt khổ đau.

33.7.3. Phân biệt tâm đạo và tâm quả

Tâm đạo

Tâm quả

Magga-citta

Phala-citta

Thuộc thiện siêu thế

Thuộc quả siêu thế

Thực hiện chức năng đoạn trừ phiền não

Kinh nghiệm quả giải thoát tương ứng

Có Tư thiện siêu thế

Có Tư thuộc tâm quả

Cần lưu ý: tâm quả siêu thế không phải một nghiệp thiện mới.

33.8. Nghiệp và các pháp đồng sinh

Đây là cơ sở của Câu sinh nghiệp duyên (sahajāta-kamma-paccaya).

33.8.1. Quan hệ đồng sinh

Khi một tâm phát sinh, Tư phát sinh cùng các tâm sở tương ứng.

Tư làm duyên cho các pháp đồng sinh bằng chức năng phối hợp và thúc đẩy hoạt động.

Ví dụ, trong một tâm thiện có sự hiện diện của Tư, Thọ, Tưởng, Xúc và những tâm sở khác phù hợp với loại tâm đó.

Tư làm Câu sinh nghiệp duyên cho tâm và các tâm sở đồng sinh, cũng như sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.

33.8.2. Phạm vi áp dụng

Câu sinh nghiệp duyên không chỉ xuất hiện trong tâm thiện hoặc bất thiện.

Vì Tư là tâm sở biến hành, Câu sinh nghiệp duyên còn có trong các tâm quả và tâm duy tác.

Đây là điểm khác biệt căn bản giữa khái niệm Nghiệp duyên theo Paṭṭhāna và khái niệm nghiệp tạo quả trong tương lai.

33.8.3. Ý nghĩa

Trong Câu sinh nghiệp duyên, Tư không cần phải chờ một thời điểm tương lai để thực hiện vai trò điều kiện.

Nó làm duyên ngay trong cùng sát-na sinh khởi của các pháp liên hệ.

33.9. Nghiệp và các pháp phát sinh về sau

Đây là cơ sở của Dị thời nghiệp duyên (nānākkhaṇika-kamma-paccaya).

33.9.1. Quan hệ khác thời điểm

Một Tư thiện hoặc bất thiện đã sinh và diệt có thể làm duyên cho các pháp quả phát sinh về sau.

Theo Vi Diệu Pháp, quan hệ này không đòi hỏi nghiệp và quả phải đồng thời hiện hữu.

33.9.2. Các pháp được nghiệp quá khứ làm duyên

Nghiệp quá khứ có thể làm duyên cho:

  • Tâm quả (vipāka-citta).

  • Các tâm sở tương ưng với tâm quả.

  • Sắc do nghiệp sinh (kammaja-rūpa).

Nghiệp thiện và bất thiện có khả năng tạo những loại quả tương ứng theo các quy luật nghiệp báo.

33.9.3. Không có một thực thể nghiệp thường tồn

Khi nói nghiệp quá khứ làm duyên cho quả tương lai, không có nghĩa tồn tại một thực thể bất biến mang tên “nghiệp” di chuyển từ sát-na này sang sát-na khác.

Đây là quan hệ nhân duyên trong dòng tương tục của các pháp hữu vi.

Nghiệp đã diệt vẫn có thể giữ vai trò điều kiện đối với sự phát sinh của quả khi hội đủ các duyên cần thiết.

33.9.4. Không phải mọi kết quả đều là nghiệp quả

Một người học tập chăm chỉ và đạt kết quả tốt trong kỳ thi.

Có thể giải thích sự thành công này bằng nhiều điều kiện như kiến thức, trí nhớ, sự cố gắng và hoàn cảnh học tập.

Không nên đồng nhất toàn bộ kết quả ấy với vipāka theo nghĩa kỹ thuật của Vi Diệu Pháp.

33.10. Hai hình thức Nghiệp duyên

Sơ đồ tổng quan Kamma-paccaya

NGHIỆP DUYÊN

Kamma-paccaya — Tư (cetanā) làm điều kiện

Câu sinh nghiệp duyên

Sahajāta-kamma

Tư đồng sinh

Tâm, tâm sở và sắc do tâm sinh thích hợp

Cùng sát-na

Dị thời nghiệp duyên

Nānākkhaṇika-kamma

Tư thiện/bất thiện quá khứ

Danh pháp quả và sắc do nghiệp sinh

Khác sát-na

33.10.1. Bảng so sánh

Tiêu chí

Câu sinh nghiệp duyên

Dị thời nghiệp duyên

Pāli

Sahajāta-kamma

Nānākkhaṇika-kamma

Yếu tố làm duyên

Tư đồng sinh

Tư thiện hoặc bất thiện quá khứ

Thời gian

Cùng sát-na

Khác sát-na

Tâm liên hệ

Thiện, bất thiện, quả, duy tác

Tư thiện và bất thiện tạo quả

Pháp được duyên

Danh pháp đồng sinh và sắc do tâm sinh thích hợp

Danh pháp quả và sắc do nghiệp sinh

Chức năng nổi bật

Phối hợp hoạt động đồng sinh

Làm duyên cho quả dị thục

33.10.2. Một Tư có thể được xét theo nhiều quan hệ

Tư thiện trong một tâm tạo nghiệp có thể được xem xét theo hai phương diện:

Thứ nhất, ngay khi phát sinh, Tư làm Câu sinh nghiệp duyên cho các pháp đồng sinh.

Thứ hai, nếu nghiệp có khả năng cho quả, Tư ấy sau khi diệt có thể làm Dị thời nghiệp duyên cho quả phát sinh về sau.

Như vậy, hai hình thức không nhất thiết là hai loại Tư hoàn toàn tách biệt, mà là hai quan hệ điều kiện khác nhau.

33.11. Phân biệt Nghiệp duyên với Nhân duyên

33.11.1. Nhân duyên là gì?

Nhân duyên (hetu-paccaya) là quan hệ trong đó các tâm sở căn (hetu) làm điều kiện cho các pháp tương ứng.

Sáu căn gồm:

  • Tham, sân, si.

  • Vô tham, vô sân, vô si.

33.11.2. Khác biệt về yếu tố làm duyên

Nghiệp duyên lấy Tư làm yếu tố làm duyên.

Nhân duyên lấy các tâm sở căn làm yếu tố làm duyên.

Do đó, mặc dù cùng liên hệ đến hoạt động của tâm, hai duyên không đồng nhất.

33.11.3. Ví dụ

Trong một tâm thiện có vô tham, vô sân và Tư:

  • Vô tham và vô sân làm Nhân duyên.

  • Tư làm Câu sinh nghiệp duyên.

Nếu tâm ấy có trí tuệ tương ưng, vô si cũng đóng vai trò Nhân duyên.

Một tâm có thể chịu sự chi phối của nhiều loại duyên cùng lúc mà không có sự mâu thuẫn.

33.11.4. Bảng phân biệt

Tiêu chí

Nghiệp duyên

Nhân duyên

Pāli

Kamma-paccaya

Hetu-paccaya

Pháp làm duyên

Tư

Sáu tâm sở căn

Đặc điểm

Chức năng chủ ý, phối hợp và tạo quả

Chức năng làm căn

Quan hệ thời gian

Đồng sinh hoặc dị thời

Đồng sinh

Phạm vi

Có cả Tư trong tâm vô nhân

Chỉ khi có tâm sở căn

Lưu ý: Tư hiện diện trong tâm vô nhân vẫn có thể làm Câu sinh nghiệp duyên, mặc dù không có tâm sở căn nào làm Nhân duyên trong tâm đó.

33.12. Phân biệt Nghiệp duyên với Cận y duyên

33.12.1. Cận y duyên là gì?

Cận y duyên (upanissaya-paccaya) là quan hệ hỗ trợ mạnh mẽ giữa các pháp.

Trong hệ thống Paṭṭhāna, Cận y duyên có ba hình thức:

  1. Cảnh cận y (ārammaṇūpanissaya).

  2. Vô gián cận y (anantarūpanissaya).

  3. Thường cận y (pakatūpanissaya).

33.12.2. Khác biệt căn bản

Nghiệp duyên tập trung vào vai trò điều kiện đặc thù của Tư.

Cận y duyên có phạm vi rộng hơn, bao gồm các quan hệ hỗ trợ mạnh mẽ do cảnh, các tâm trước hoặc những điều kiện tự nhiên thích hợp.

33.12.3. Ví dụ về thói quen

Một người thường xuyên thực hành bố thí.

Mỗi lần bố thí với tâm thiện, Tư thiện có thể tạo nghiệp.

Việc thường xuyên thực hành bố thí cũng có thể trở thành điều kiện hỗ trợ mạnh mẽ cho những tâm thiện về sau.

Ở đây có thể phân biệt:

  • Tư thiện tạo nghiệp: xét theo Nghiệp duyên.

  • Sự thực hành thiện lành trở thành điều kiện hỗ trợ mạnh: xét theo Thường cận y duyên.

Không nên vì có sự lặp lại hành vi mà đồng nhất hai loại duyên.

33.12.4. Bảng đối chiếu

Tiêu chí

Nghiệp duyên

Cận y duyên

Pāli

Kamma-paccaya

Upanissaya-paccaya

Trọng tâm

Tư làm điều kiện

Sự hỗ trợ mạnh mẽ

Pháp làm duyên

Tư

Nhiều loại pháp tùy hình thức

Phân loại chính

Hai hình thức

Ba hình thức

Quan hệ thời gian

Đồng sinh hoặc khác thời

Tùy loại cận y

Ví dụ

Tư thiện làm duyên cho quả dị thục

Thói quen thiện hỗ trợ tâm thiện về sau

33.12.5. Mối liên hệ giữa các duyên

Một pháp có thể tham gia nhiều quan hệ điều kiện.

Chẳng hạn, một Tư thiện quá khứ có thể được xét theo Nghiệp duyên khi làm duyên cho quả dị thục; đồng thời, trong những trường hợp phù hợp, các pháp quá khứ cũng có thể làm điều kiện theo Cận y duyên.

Điều quan trọng là xác định chính xác pháp nào làm duyên, pháp nào được duyên và chức năng điều kiện đang được phân tích.

Tổng kết chương 33

Nghiệp duyên là một trong 24 duyên của bộ Duyên Hệ, lấy tâm sở Tư (cetanā) làm yếu tố điều kiện.

Năm điểm cốt lõi cần ghi nhớ:

  1. Nghiệp theo nghĩa đạo đức được xác định chủ yếu bởi Tư.

  2. Nghiệp và nghiệp quả không đồng nhất.

  3. Câu sinh nghiệp duyên hoạt động ngay trong cùng sát-na và có phạm vi rộng hơn nghiệp thiện, bất thiện.

  4. Dị thời nghiệp duyên giải thích quan hệ giữa Tư thiện hoặc bất thiện quá khứ và các pháp quả phát sinh về sau.

  5. Nghiệp duyên cần được phân biệt với Nhân duyên và Cận y duyên theo chức năng đặc thù của từng loại.

Câu hỏi ôn tập

Tự kiểm tra kiến thức

0/4 câu đã trả lời

1. Tâm sở nào là yếu tố làm Nghiệp duyên?

Thọ (vedanā)
Tư (cetanā)
Tưởng (saññā)

2. Câu sinh nghiệp duyên có trong những loại tâm nào?

Chỉ tâm thiện
Chỉ tâm thiện và bất thiện
Cả tâm thiện, bất thiện, quả và duy tác

3. Dị thời nghiệp duyên liên hệ chủ yếu đến điều gì?

Tư quá khứ làm duyên cho quả về sau
Thọ và Tưởng cùng sinh
Mọi sự kiện xảy ra trong đời

4. Nhân duyên khác Nghiệp duyên ở điểm nào?

Nhân duyên lấy các tâm sở căn làm duyên
Nhân duyên chỉ xảy ra trong tương lai
Hai duyên hoàn toàn đồng nhất

Thuật ngữ Pāli trọng tâm

Pāli

Tiếng Việt

Kamma

Nghiệp

Kamma-paccaya

Nghiệp duyên

Cetanā

Tư, chủ ý

Vipāka

Quả dị thục

Kusala-kamma

Nghiệp thiện

Akusala-kamma

Nghiệp bất thiện

Sahajāta-kamma

Câu sinh nghiệp duyên

Nānākkhaṇika-kamma

Dị thời nghiệp duyên

Hetu-paccaya

Nhân duyên

Upanissaya-paccaya

Cận y duyên

Tài liệu tham khảo

  • Paṭṭhāna — Bộ Duyên Hệ, phần 24 duyên, đặc biệt Kamma-paccaya.

  • Aṅguttara Nikāya 6.63 — Nibbedhika Sutta, lời dạy về Tư và nghiệp.

  • Abhidhammattha-saṅgaha — phần tâm sở, nghiệp và các quan hệ duyên.

  • Visuddhimagga — các phần trình bày về nghiệp, quả và duyên sinh.

  • Paṭṭhāna-aṭṭhakathā — chú giải bộ Duyên Hệ.

Nội dung trên là bài giảng giải thích theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, không phải bản dịch nguyên văn Paṭṭhāna. Khi xuất bản nên đối chiếu các định nghĩa kỹ thuật với nguyên điển Pāli và chú giải.

Kệ ghi nhớ

Tư sinh dẫn nghiệp thiện, tà,
Đồng sinh nâng đỡ các pháp hòa.
Dị thời đủ duyên thành quả chín,
Hiểu nghiệp, tâm lành nở đóa hoa.

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu · Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 33/—

Dàn ý dự kiến của chương · 12 mục
  • 33.1. Nghiệp (kamma) là gì?\
  • 33.2. Tư (cetanā) và nghiệp.\
  • 33.3. Phân biệt nghiệp và nghiệp quả.\
  • 33.4. Nghiệp thiện.\
  • 33.5. Nghiệp bất thiện.\
  • 33.6. Nghiệp thế gian.\
  • 33.7. Nghiệp siêu thế.\
  • 33.8. Nghiệp và các pháp đồng sinh.\
  • 33.9. Nghiệp và các pháp phát sinh về sau.\
  • 33.10. Hai hình thức Nghiệp duyên.\
  • 33.11. Phân biệt Nghiệp duyên với Nhân duyên.\
  • 33.12. Phân biệt Nghiệp duyên với Cận y duyên.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT