VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XVIII · TƯƠNG ƯNG DUYÊN VÀ BẤT TƯƠNG ƯNG DUYÊN

Chương 50. Bất tương ưng duyên (Vippayutta-paccaya)

PHẦN XVIII · TƯƠNG ƯNG DUYÊN VÀ BẤT TƯƠNG ƯNG DUYÊNChương 50. Bất tương ưng duyên (Vippayutta-paccaya)

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna)

Giới thiệu chương

Trong Vi Diệu Pháp Theravāda, mọi hiện tượng hữu vi đều phát sinh và vận hành tùy thuộc vào các điều kiện. Các pháp không tồn tại độc lập, nhưng cũng không phải mọi pháp có quan hệ với nhau đều tương ưng theo cùng một cách.

Ở Chương 49, chúng ta đã tìm hiểu Tương ưng duyên (sampayutta-paccaya), tức quan hệ điều kiện giữa các danh pháp cùng sinh, cùng diệt, cùng cảnh và cùng căn cứ khi thích hợp.

Chương này trình bày Bất tương ưng duyên (vippayutta-paccaya), một trong 24 duyên của bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna).

Bất tương ưng duyên giải thích những quan hệ điều kiện giữa danh pháp (nāma) và sắc pháp (rūpa) mà không có sự tương ưng theo đặc tính của tâm và tâm sở.

Ví dụ:

  • Tâm có thể làm duyên cho sắc do tâm sinh.

  • Sắc căn đã sinh trước có thể làm duyên cho thức giác quan tương ứng.

  • Tâm và tâm sở sinh sau có thể hỗ trợ sắc thân đã sinh trước.

Điểm đặc biệt là bất tương ưng không có nghĩa không liên hệ. Trái lại, đây là một quan hệ điều kiện được xác định rõ trong hệ thống Paṭṭhāna.

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành chương này, người học có thể:

  • Giải thích ý nghĩa của Bất tương ưng duyên.

  • Phân biệt danh pháp và sắc pháp trong quan hệ điều kiện.

  • Trình bày ba hình thức Bất tương ưng duyên.

  • Hiểu quan hệ giữa tâm và sắc trong các trường hợp đồng sinh, tiền sinh và hậu sinh.

  • Phân biệt Bất tương ưng duyên với Tương ưng duyên, Y chỉ duyên và Hiện hữu duyên.

  • Vận dụng sơ đồ và ví dụ để nhận diện các quan hệ duyên.

50.1. Bất tương ưng là gì?

50.1.1. Ý nghĩa thuật ngữ

Vippayutta trong Pāli có nghĩa là không tương ưng, không kết hợp theo cách tương ưng.

Trong Vi Diệu Pháp, thuật ngữ này được dùng để phân biệt những pháp không có sự tương ưng như giữa tâm và tâm sở.

Bất tương ưng duyên (vippayutta-paccaya) là quan hệ trong đó danh pháp và sắc pháp làm điều kiện cho nhau theo những trường hợp được Paṭṭhāna xác định, dù chúng không tương ưng.

50.1.2. Phân biệt hai khái niệm

Cần phân biệt:

  • Vippayutta theo nghĩa rộng: không tương ưng.

  • Vippayutta-paccaya theo nghĩa kỹ thuật: một quan hệ điều kiện cụ thể trong 24 duyên.

Không phải bất kỳ hai pháp nào không tương ưng cũng có Bất tương ưng duyên.

Ví dụ, hai sắc pháp thuộc hai nhóm sắc không có quan hệ điều kiện thích hợp không tự động trở thành một cặp Bất tương ưng duyên.

50.1.3. Đặc điểm căn bản

Bất tương ưng duyên có ba đặc điểm quan trọng:

  1. Pháp làm duyên và pháp được duyên thuộc hai loại danh và sắc.

  2. Chúng không có sự tương ưng theo bốn đặc điểm của tâm và tâm sở.

  3. Giữa chúng tồn tại quan hệ điều kiện thích hợp.

Đây là cơ sở để phân biệt Bất tương ưng duyên với sự không liên hệ thông thường.

50.2. Quan hệ giữa danh và sắc

50.2.1. Danh pháp là gì?

Danh pháp (nāma) trong phạm vi phân tích các pháp hữu vi gồm tâm và tâm sở.

Tâm (citta) có chức năng nhận biết cảnh.

Tâm sở (cetasika) là những yếu tố tâm lý đồng sinh với tâm, thực hiện các chức năng như xúc, thọ, tưởng, tư, tác ý và những chức năng khác.

50.2.2. Sắc pháp là gì?

Sắc pháp (rūpa) là các hiện tượng vật chất được phân tích trong hệ thống Vi Diệu Pháp.

Theo cách phân loại Theravāda, có 28 sắc pháp, bao gồm bốn đại chủng và các sắc y đại sinh.

Sắc pháp không có chức năng nhận biết cảnh như tâm.

50.2.3. Danh và sắc khác nhau nhưng có quan hệ

Danh và sắc có đặc tính riêng nhưng có thể hỗ trợ nhau.

Ví dụ:

  • Sắc căn làm điều kiện cho thức giác quan.

  • Tâm làm điều kiện cho sắc do tâm sinh.

  • Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước.

Những quan hệ này không phải sự tương ưng giữa các danh pháp, nhưng vẫn là quan hệ duyên.

50.2.4. Bảng đối chiếu

Tiêu chí

Danh pháp

Sắc pháp

Pāli

Nāma

Rūpa

Thành phần hữu vi

Tâm, tâm sở

Các sắc pháp

Nhận biết cảnh

Tâm nhận biết cảnh; tâm sở cùng hướng đến cảnh

Không nhận biết cảnh

Quan hệ tương ưng

Có giữa các danh pháp thích hợp

Không có

Quan hệ bất tương ưng

Có với sắc trong trường hợp thích hợp

Có với danh trong trường hợp thích hợp

Lưu ý: Niết-bàn cũng được xếp vào danh theo một số cách phân loại rộng của pháp chân đế, nhưng Niết-bàn là pháp vô vi và không tham gia Bất tương ưng duyên như các danh pháp hữu vi.

50.3. Câu sinh bất tương ưng

50.3.1. Khái niệm

Câu sinh bất tương ưng (sahajāta-vippayutta) là quan hệ trong đó danh pháp và sắc pháp phát sinh đồng thời, làm điều kiện cho nhau theo các trường hợp thích hợp, nhưng không tương ưng.

50.3.2. Tâm và sắc do tâm sinh

Khi một tâm có khả năng sinh sắc phát sinh, sắc do tâm sinh (cittaja-rūpa) có thể phát sinh đồng thời với tâm ấy.

Trong quan hệ này:

  • Tâm và các tâm sở thích hợp là danh pháp.

  • Sắc do tâm sinh là sắc pháp.

  • Chúng đồng sinh nhưng không tương ưng.

Không phải mọi tâm đều có khả năng sinh sắc. Chẳng hạn, các tâm ngũ song thức không sinh sắc do tâm.

50.3.3. Danh sắc đồng sinh lúc tái tục

Trong trường hợp tái tục ở cõi ngũ uẩn, tâm tái tục và các tâm sở tương ứng đồng sinh với sắc do nghiệp sinh thích hợp.

Theo hệ thống Paṭṭhāna, đây là một trường hợp quan trọng của quan hệ câu sinh giữa danh và sắc.

Cần phân biệt sắc do nghiệp sinh lúc tái tục với sắc do tâm sinh trong các sát-na tâm khác.

50.3.4. Ví dụ

Một tâm thiện dục giới có khả năng sinh sắc phát sinh.

Các tâm sở tương ứng đồng sinh với tâm ấy, và sắc do tâm sinh có thể phát sinh đồng thời.

Giữa tâm và tâm sở có Tương ưng duyên.

Giữa danh pháp thích hợp và sắc do tâm sinh có Câu sinh bất tương ưng duyên.

50.3.5. Sơ đồ

Câu sinh bất tương ưng

Danh pháp

Tâm và tâm sở

Sắc pháp

Sắc đồng sinh thích hợp

Cùng sinh — không tương ưng

50.4. Tiền sinh bất tương ưng

50.4.1. Khái niệm

Tiền sinh bất tương ưng (purejāta-vippayutta) là quan hệ trong đó sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho danh pháp phát sinh sau, nhưng không tương ưng với danh pháp ấy.

50.4.2. Năm sắc căn

Năm sắc căn gồm:

  1. Nhãn căn.

  2. Nhĩ căn.

  3. Tỷ căn.

  4. Thiệt căn.

  5. Thân căn.

Các sắc căn này có thể làm điều kiện cho thức giác quan tương ứng.

Ví dụ, nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho nhãn thức phát sinh.

50.4.3. Ý vật

Theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, ý vật (hadaya-vatthu) làm chỗ nương vật chất cho những tâm thích hợp trong các cõi có sắc.

Trong những trường hợp tiền sinh thích hợp, ý vật đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho tâm và tâm sở phát sinh sau.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất ý vật với trái tim theo nghĩa giải phẫu học hiện đại.

50.4.4. Điều kiện thời gian

Để có Tiền sinh bất tương ưng, sắc pháp làm duyên phải:

  • Sinh trước danh pháp được duyên.

  • Còn hiện hữu khi danh pháp được duyên phát sinh.

  • Thuộc loại sắc pháp có quan hệ điều kiện thích hợp.

Một sắc pháp đã diệt hoàn toàn không thể làm Tiền sinh bất tương ưng duyên theo cùng cơ chế ấy.

50.4.5. Ví dụ

Khi một âm thanh được nghe:

  • Nhĩ căn đã sinh trước.

  • Âm thanh là cảnh thích hợp.

  • Nhĩ thức phát sinh khi hội đủ các điều kiện.

Nhĩ căn và nhĩ thức không tương ưng vì một bên là sắc pháp, một bên là danh pháp.

Nhưng nhĩ căn vẫn làm điều kiện cho nhĩ thức theo Tiền sinh bất tương ưng duyên.

50.5. Hậu sinh bất tương ưng

50.5.1. Khái niệm

Hậu sinh bất tương ưng (pacchājāta-vippayutta) là quan hệ trong đó danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu.

50.5.2. Pháp làm duyên

Pháp làm duyên là tâm và tâm sở phát sinh sau.

Chúng hỗ trợ những sắc pháp đã sinh trước, đang còn tồn tại, trong phạm vi Hậu sinh duyên.

50.5.3. Pháp được duyên

Pháp được duyên là sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu.

Danh pháp sinh sau không làm cho sắc pháp đã diệt phát sinh trở lại.

Nó hỗ trợ sắc pháp đang tồn tại.

50.5.4. Ví dụ

Trong một đời sống có danh và sắc, các tâm và tâm sở phát sinh sau có thể hỗ trợ sắc thân đã sinh trước.

Quan hệ này được phân tích theo Hậu sinh duyên và Hậu sinh bất tương ưng duyên.

50.5.5. Điểm cần lưu ý

Hậu sinh bất tương ưng không có nghĩa một hiện tượng tương lai tác động ngược về quá khứ.

Pháp được duyên tuy đã sinh trước nhưng vẫn còn hiện hữu khi danh pháp làm duyên phát sinh.

50.6. Tâm làm duyên cho sắc

50.6.1. Sắc do tâm sinh

Trong Vi Diệu Pháp, sắc pháp có thể phát sinh do bốn nguyên nhân chính:

  • Nghiệp (kamma).

  • Tâm (citta).

  • Thời tiết, tức hỏa đại (utu).

  • Vật thực (āhāra).

Sắc do tâm sinh là những sắc pháp phát sinh do các tâm có khả năng sinh sắc.

50.6.2. Quan hệ với Bất tương ưng duyên

Khi tâm và các tâm sở thích hợp làm điều kiện cho sắc do tâm sinh đồng thời, chúng có thể được phân tích theo Câu sinh bất tương ưng duyên.

Ví dụ, các hoạt động biểu hiện qua thân và lời nói có thể liên hệ đến sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.

50.6.3. Không phải mọi sắc đều do tâm sinh

Cần tránh quan niệm rằng tâm tạo ra toàn bộ thế giới vật chất.

Theo Vi Diệu Pháp, sắc có nhiều nguyên nhân sinh khởi.

Tâm chỉ là một trong bốn nguyên nhân sinh sắc được hệ thống này trình bày.

50.6.4. Phân biệt hai quan hệ

Quan hệ

Đặc điểm

Tâm và tâm sở

Tương ưng

Tâm và sắc do tâm sinh

Bất tương ưng trong trường hợp thích hợp

Một tâm có thể đồng thời tham gia cả hai loại quan hệ với những pháp khác nhau.

50.7. Sắc làm duyên cho tâm

50.7.1. Sắc căn làm điều kiện

Sắc pháp có thể làm điều kiện cho tâm theo nhiều cách.

Ví dụ, nhãn căn làm chỗ nương cho nhãn thức.

Nhãn căn không nhận biết cảnh, nhưng là điều kiện vật chất cần thiết cho sự phát sinh nhãn thức.

50.7.2. Sắc cảnh và sắc căn

Cần phân biệt:

  • Sắc căn: căn cứ vật chất cho thức giác quan.

  • Sắc cảnh: đối tượng được thức giác quan nhận biết.

Không phải mọi sắc cảnh làm Cảnh duyên đều đồng thời làm Bất tương ưng duyên.

Bất tương ưng duyên có phạm vi kỹ thuật riêng, không bao gồm mọi quan hệ giữa tâm và sắc.

50.7.3. Ví dụ về nhãn thức

Trong tiến trình thấy:

  • Nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu.

  • Sắc cảnh thích hợp xuất hiện.

  • Nhãn thức phát sinh khi hội đủ các điều kiện.

Nhãn căn làm Tiền sinh bất tương ưng duyên cho nhãn thức và các tâm sở tương ứng.

50.7.4. Ý nghĩa

Sắc làm duyên cho tâm cho thấy nhận thức không phát sinh độc lập với điều kiện vật chất trong những trường hợp thích hợp.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi tâm đều phải nương một sắc căn.

Trong các cõi vô sắc, tâm không nương sắc vật.

50.8. Bất tương ưng không đồng nghĩa với không liên hệ

50.8.1. Hai khái niệm khác nhau

Trong ngôn ngữ thông thường, “bất tương ưng” có thể khiến người học nghĩ đến sự tách rời hoặc không có quan hệ.

Nhưng trong Paṭṭhāna, Bất tương ưng duyên là một quan hệ điều kiện có thật giữa các pháp.

50.8.2. Ví dụ

Nhãn căn và nhãn thức không tương ưng.

Tuy nhiên, nhãn căn là điều kiện vật chất cho nhãn thức.

Vì vậy, không tương ưng không có nghĩa không hỗ trợ.

50.8.3. Quan hệ duyên không đòi hỏi đồng nhất

Danh và sắc có đặc tính khác nhau.

Danh pháp có chức năng tâm lý, còn sắc pháp không nhận biết cảnh.

Chính vì khác nhau về đặc tính mà chúng không tương ưng, nhưng vẫn có thể làm điều kiện cho nhau.

50.8.4. Ý nghĩa đối với vô ngã

Quan hệ danh sắc cho thấy không cần giả định một chủ thể thường hằng đứng giữa tâm và thân để điều khiển mọi hoạt động.

Các pháp phát sinh do điều kiện và hỗ trợ nhau theo những chức năng riêng.

50.9. Phân biệt Bất tương ưng và Y chỉ

50.9.1. Y chỉ duyên là gì?

Y chỉ duyên (nissaya-paccaya) là quan hệ trong đó một pháp làm chỗ nương hoặc nền tảng hỗ trợ cho pháp khác.

Y chỉ duyên có hai hình thức chính:

  • Câu sinh y chỉ.

  • Tiền sinh y chỉ.

50.9.2. Điểm giống nhau

Cả Y chỉ duyên và Bất tương ưng duyên đều có thể xuất hiện trong quan hệ giữa danh và sắc.

Ví dụ, nhãn căn làm chỗ nương cho nhãn thức.

Quan hệ này có thể được phân tích theo cả Tiền sinh y chỉ và Tiền sinh bất tương ưng.

50.9.3. Điểm khác nhau

Y chỉ duyên nhấn mạnh chức năng làm chỗ nương.

Bất tương ưng duyên nhấn mạnh quan hệ điều kiện giữa các pháp không tương ưng thuộc danh và sắc.

Tiêu chí

Bất tương ưng duyên

Y chỉ duyên

Pāli

Vippayutta-paccaya

Nissaya-paccaya

Trọng tâm

Danh sắc không tương ưng

Pháp làm chỗ nương

Danh với danh

Không

Có

Danh với sắc

Có

Có trong trường hợp thích hợp

Sắc với danh

Có

Có trong trường hợp thích hợp

Sắc với sắc

Không

Có trong trường hợp thích hợp

Hậu sinh

Có

Không phải hình thức Y chỉ duyên

50.9.4. Kết luận

Không phải mọi Y chỉ duyên đều là Bất tương ưng duyên.

Ví dụ, tâm và tâm sở tương ưng có thể làm Câu sinh y chỉ cho nhau, nhưng không có Bất tương ưng duyên giữa chúng.

50.10. Phân biệt Bất tương ưng và Hiện hữu

50.10.1. Hiện hữu duyên là gì?

Hiện hữu duyên (atthi-paccaya) là quan hệ trong đó pháp làm duyên đang hiện hữu hỗ trợ pháp được duyên.

Hiện hữu duyên có phạm vi rộng, bao gồm nhiều hình thức quan hệ.

50.10.2. Điểm giống nhau

Trong các trường hợp Bất tương ưng duyên, pháp làm duyên và pháp được duyên có sự hiện hữu đồng thời tại thời điểm quan hệ điều kiện được thực hiện.

Ví dụ:

  • Tâm và sắc do tâm sinh đồng sinh.

  • Sắc căn sinh trước vẫn hiện hữu khi thức tương ứng phát sinh.

  • Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc đã sinh trước và còn hiện hữu.

50.10.3. Điểm khác nhau

Bất tương ưng duyên nhấn mạnh tính không tương ưng giữa danh và sắc.

Hiện hữu duyên nhấn mạnh sự hiện hữu của pháp làm duyên.

50.10.4. Bảng so sánh

Tiêu chí

Bất tương ưng duyên

Hiện hữu duyên

Pāli

Vippayutta-paccaya

Atthi-paccaya

Đặc điểm

Danh sắc không tương ưng

Pháp làm duyên đang hiện hữu

Danh với danh

Không

Có

Danh với sắc

Có

Có

Sắc với danh

Có

Có

Sắc với sắc

Không

Có

Phạm vi

Hẹp hơn

Rộng hơn

50.10.5. Một quan hệ có nhiều duyên

Ví dụ, nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho nhãn thức.

Quan hệ ấy có thể được phân tích theo:

  • Tiền sinh duyên.

  • Y chỉ duyên.

  • Quyền duyên.

  • Bất tương ưng duyên.

  • Hiện hữu duyên.

  • Bất ly duyên.

Các duyên này không phải những sự kiện tách biệt, mà là những phương diện điều kiện khác nhau của cùng một quan hệ.

50.11. Sơ đồ Bất tương ưng duyên

BẤT TƯƠNG ƯNG DUYÊN

Vippayutta-paccaya

Quan hệ điều kiện giữa danh và sắc không tương ưng

Câu sinh

Sahajāta

Danh và sắc đồng sinh

Tiền sinh

Purejāta

Sắc sinh trước hỗ trợ danh

Hậu sinh

Pacchājāta

Danh sinh sau hỗ trợ sắc

Ba quan hệ thời gian

Mũi tên chỉ chiều quan hệ điều kiện, không phải sự di chuyển vật chất. Sơ đồ giản lược để học tập.

50.11.1. Bảng tổng hợp ba hình thức

Hình thức

Pháp làm duyên

Pháp được duyên

Quan hệ thời gian

Câu sinh bất tương ưng

Danh hoặc sắc trong trường hợp thích hợp

Sắc hoặc danh tương ứng

Đồng sinh

Tiền sinh bất tương ưng

Sắc căn, sắc vật thích hợp

Danh pháp

Sắc sinh trước

Hậu sinh bất tương ưng

Tâm và tâm sở

Sắc đã sinh trước

Danh sinh sau

50.11.2. Phương pháp nhận diện

Khi gặp một quan hệ danh sắc, người học có thể đặt bốn câu hỏi:

  1. Pháp làm duyên là danh hay sắc?

  2. Pháp được duyên là danh hay sắc?

  3. Hai pháp có quan hệ đồng sinh, tiền sinh hay hậu sinh?

  4. Quan hệ ấy có thuộc các trường hợp Bất tương ưng duyên được Paṭṭhāna xác định không?

Nếu chỉ biết hai pháp khác loại mà chưa xác định được quan hệ điều kiện, chưa thể kết luận có Bất tương ưng duyên.

50.12. Câu hỏi ôn tập

Tự kiểm tra kiến thức

0/5 câu đã trả lời

1. Bất tương ưng duyên chủ yếu giải thích quan hệ giữa những pháp nào?

Danh và danh
Danh và sắc
Sắc và sắc

2. Có bao nhiêu hình thức Bất tương ưng duyên chính?

Hai
Ba
Bốn

3. Trong Tiền sinh bất tương ưng, pháp làm duyên là gì?

Sắc pháp sinh trước còn hiện hữu
Danh pháp sinh sau
Tâm sở đồng sinh với tâm

4. Bất tương ưng có nghĩa là hoàn toàn không có quan hệ?

Đúng
Sai

5. Tâm và sắc do tâm sinh đồng thời có thể thuộc hình thức nào?

Câu sinh bất tương ưng
Vô gián duyên
Dị thời nghiệp duyên

Tổng kết chương 50

Bất tương ưng duyên (vippayutta-paccaya) là một trong 24 duyên của bộ Duyên Hệ, giải thích quan hệ điều kiện giữa danh pháp và sắc pháp không tương ưng.

Sáu điểm cốt lõi cần ghi nhớ:

  1. Bất tương ưng không có nghĩa không liên hệ.

  2. Bất tương ưng duyên có phạm vi kỹ thuật xác định.

  3. Câu sinh bất tương ưng liên hệ đến danh sắc đồng sinh.

  4. Tiền sinh bất tương ưng liên hệ đến sắc sinh trước làm duyên cho danh.

  5. Hậu sinh bất tương ưng liên hệ đến danh sinh sau hỗ trợ sắc đã sinh trước.

  6. Bất tương ưng duyên khác Y chỉ duyên và Hiện hữu duyên về phương diện điều kiện được nhấn mạnh.

Thuật ngữ Pāli trọng tâm

Pāli

Tiếng Việt

Vippayutta

Bất tương ưng

Vippayutta-paccaya

Bất tương ưng duyên

Sampayutta-paccaya

Tương ưng duyên

Nāma

Danh pháp

Rūpa

Sắc pháp

Sahajāta-vippayutta

Câu sinh bất tương ưng

Purejāta-vippayutta

Tiền sinh bất tương ưng

Pacchājāta-vippayutta

Hậu sinh bất tương ưng

Cittaja-rūpa

Sắc do tâm sinh

Kammaja-rūpa

Sắc do nghiệp sinh

Vatthu

Sắc vật, căn cứ vật chất

Nissaya-paccaya

Y chỉ duyên

Atthi-paccaya

Hiện hữu duyên

Tài liệu tham khảo

  1. Paṭṭhāna — phần Bất tương ưng duyên (Vippayutta-paccaya), thuộc hệ thống 24 duyên.

  2. Abhidhammattha-saṅgaha — phần duyên hệ (Paccayapariccheda).

  3. Visuddhimagga — các phần phân tích danh sắc và quan hệ điều kiện.

  4. Paṭṭhāna-aṭṭhakathā — chú giải bộ Duyên Hệ.

  5. A Comprehensive Manual of Abhidhamma, Bhikkhu Bodhi (biên tập) — phần các quan hệ điều kiện.

Nội dung được biên soạn theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, không phải bản dịch nguyên văn Paṭṭhāna. Các ví dụ và sơ đồ có tính chất sư phạm; khi xuất bản chính thức cần đối chiếu nguyên điển Pāli và chú giải.

Kệ ghi nhớ

Danh sắc khác nhau vẫn kết duyên,
Đồng sinh, trước, hậu nối liên miên.
Không cùng tương ưng mà nâng đỡ,
Vô ngã soi đường, trí sáng thiền.

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu · Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 50

Dàn ý dự kiến của chương · 12 mục
  • 50.1. Bất tương ưng là gì?\
  • 50.2. Quan hệ giữa danh và sắc.\
  • 50.3. Câu sinh bất tương ưng.\
  • 50.4. Tiền sinh bất tương ưng.\
  • 50.5. Hậu sinh bất tương ưng.\
  • 50.6. Tâm làm duyên cho sắc.\
  • 50.7. Sắc làm duyên cho tâm.\
  • 50.8. Bất tương ưng không đồng nghĩa với không liên hệ.\
  • 50.9. Phân biệt Bất tương ưng và Y chỉ.\
  • 50.10. Phân biệt Bất tương ưng và Hiện hữu.\
  • 50.11. Sơ đồ Bất tương ưng duyên.\
  • 50.12. Câu hỏi ôn tập.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT