VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XVIII · TƯƠNG ƯNG DUYÊN VÀ BẤT TƯƠNG ƯNG DUYÊN

Chương 51. So sánh Tương ưng và Bất tương ưng

PHẦN XVIII · TƯƠNG ƯNG DUYÊN VÀ BẤT TƯƠNG ƯNG DUYÊNChương 51. So sánh Tương ưng và Bất tương ưng

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu – Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna)

Giới thiệu chương

Trong hệ thống 24 duyên của Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna), Tương ưng duyên (Sampayutta-paccaya) và Bất tương ưng duyên (Vippayutta-paccaya) là hai quan hệ quan trọng giúp giải thích cách các pháp danh và sắc hỗ trợ lẫn nhau.

Tuy có tên gọi đối lập, hai duyên này không đơn giản là quan hệ giữa những pháp “kết hợp” và những pháp “không kết hợp” theo nghĩa thông thường.

Tương ưng duyên diễn tả sự liên hệ đặc biệt giữa các danh pháp cùng sinh, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng vật nương khi có vật nương.

Bất tương ưng duyên diễn tả quan hệ điều kiện giữa danh pháp và sắc pháp, vốn không thể tương ưng với nhau theo bốn đặc tính của danh pháp.

Điểm quan trọng là không phải mọi pháp khác nhau đều có quan hệ Bất tương ưng duyên, cũng không phải mọi pháp cùng sinh đều có quan hệ Tương ưng duyên.

Chương này đối chiếu hai duyên theo cấu trúc của Vi Diệu Pháp Theravāda, đồng thời làm rõ những trường hợp thường gây nhầm lẫn.

Mục tiêu học tập: Sau chương này, người học có thể phân biệt chính xác hai duyên, xác định các cặp pháp làm duyên và được duyên, giải thích vai trò của đồng sinh và không đồng sinh, đồng thời vận dụng kiến thức vào phân tích danh–sắc.

51.1. Điểm giống nhau

51.1.1. Đều thuộc hệ thống 24 duyên

Tương ưng duyên và Bất tương ưng duyên đều là những quan hệ điều kiện được trình bày trong Bộ Duyên Hệ.

Cả hai đều giải thích cách một pháp hỗ trợ sự hiện hữu hoặc hoạt động của pháp khác trong những điều kiện xác định.

Chúng không phải hai loại vật chất hay hai loại tâm riêng biệt, mà là hai phương diện của quan hệ duyên.

51.1.2. Đều có pháp làm duyên và pháp được duyên

Trong phân tích duyên hệ, cần xác định:

  • Pháp làm duyên (paccaya-dhamma): Pháp giữ vai trò điều kiện.

  • Pháp được duyên (paccayuppanna-dhamma): Pháp nhận sự hỗ trợ từ điều kiện ấy.

  • Quan hệ duyên (paccaya-satti): Phương thức điều kiện hóa giữa các pháp.

Hai duyên đều phải được khảo sát theo ba yếu tố này.

51.1.3. Đều không hàm ý một chủ thể điều khiển

Dù các pháp có tương ưng hay bất tương ưng, không có một cái tôi thường hằng đứng ngoài để kết hợp hoặc tách rời chúng.

Các pháp sinh khởi và vận hành tùy thuộc điều kiện.

51.1.4. Đều có thể cùng hiện diện với những duyên khác

Một quan hệ danh–sắc hoặc danh–danh có thể được phân tích theo nhiều duyên khác nhau.

Ví dụ, tâm và các tâm sở đồng sinh có thể liên hệ qua:

  • Câu sinh duyên (sahajāta-paccaya).

  • Hỗ tương duyên (aññamañña-paccaya).

  • Tương ưng duyên (sampayutta-paccaya).

  • Hiện hữu duyên (atthi-paccaya).

Tuy nhiên, không phải mọi cặp pháp cùng sinh đều có đầy đủ các quan hệ ấy.

51.2. Điểm khác nhau

51.2.1. Tương ưng duyên

Tương ưng duyên là quan hệ giữa các danh pháp tương ưng, tức tâm và tâm sở đồng sinh trong cùng một sát-na tâm.

Các pháp này có bốn đặc tính:

  1. Đồng sinh (ekuppāda).

  2. Đồng diệt (ekanirodha).

  3. Đồng cảnh (ekālambana).

  4. Đồng vật (ekavatthuka), khi có vật nương.

Ví dụ: Tâm và Thọ tâm sở đồng sinh trong một sát-na tâm.

51.2.2. Bất tương ưng duyên

Bất tương ưng duyên là quan hệ giữa danh pháp và sắc pháp trong những trường hợp được quy định bởi Paṭṭhāna.

Danh và sắc không thể tương ưng theo bốn đặc tính của tâm và tâm sở.

Ví dụ:

  • Sắc nhãn tịnh sắc đã sinh trước làm duyên cho nhãn thức.

  • Tâm và tâm sở đồng sinh làm duyên cho sắc do tâm sinh thích hợp.

51.2.3. Sự khác biệt căn bản

Tiêu chí

Tương ưng duyên

Bất tương ưng duyên

Pāli

Sampayutta-paccaya

Vippayutta-paccaya

Phạm vi

Danh với danh

Danh với sắc hoặc sắc với danh

Đặc điểm

Tương ưng theo bốn đặc tính

Không có sự tương ưng danh pháp

Có thể đồng sinh

Bắt buộc

Có thể

Có thể khác thời điểm sinh

Không

Có thể

Ví dụ

Tâm với Thọ

Nhãn tịnh sắc với nhãn thức

Kết luận: Tương ưng duyên luôn là quan hệ giữa các danh pháp đồng sinh. Bất tương ưng duyên là quan hệ danh–sắc, có thể đồng sinh hoặc không đồng sinh.

51.3. Danh với danh

51.3.1. Danh pháp là gì?

Danh pháp (nāma) trong phân tích danh–sắc gồm tâm (citta) và các tâm sở (cetasika).

Chúng có đặc điểm nhận biết hoặc hướng đến đối tượng theo chức năng riêng.

51.3.2. Quan hệ Tương ưng duyên

Trong một sát-na tâm, tâm và các tâm sở tương ưng cùng sinh, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng vật nương khi có vật nương.

Ví dụ, trong một tâm thiện có trí tuệ:

  • Tâm nhận biết đối tượng.

  • Thọ cảm nhận đối tượng.

  • Tưởng ghi nhận dấu hiệu của đối tượng.

  • Tư điều phối các pháp tương ưng.

  • Trí tuệ hiểu biết đối tượng theo chức năng của nó.

Các pháp này có quan hệ Tương ưng duyên với nhau.

51.3.3. Tính hỗ tương

Tâm làm Tương ưng duyên cho các tâm sở đồng sinh.

Các tâm sở làm Tương ưng duyên cho tâm đồng sinh.

Các tâm sở đồng sinh cũng làm Tương ưng duyên cho nhau.

Đây là quan hệ hỗ trợ lẫn nhau trong cùng một tổ hợp danh pháp.

51.3.4. Danh pháp khác sát-na

Hai tâm sinh ở hai sát-na kế tiếp không có quan hệ Tương ưng duyên với nhau.

Chúng có thể liên hệ qua:

  • Vô gián duyên (anantara-paccaya).

  • Đẳng vô gián duyên (samanantara-paccaya).

  • Vô gián cận y duyên (anantarūpanissaya-paccaya).

Như vậy, cùng thuộc danh pháp không đủ để hình thành Tương ưng duyên.

51.4. Danh với sắc

51.4.1. Danh và sắc khác nhau về bản chất

Danh pháp có chức năng nhận biết hoặc hướng đến đối tượng.

Sắc pháp không có chức năng nhận biết đối tượng.

Do đó, danh và sắc không thể tương ưng với nhau theo nghĩa kỹ thuật của sampayutta.

51.4.2. Danh làm Bất tương ưng duyên cho sắc

Trong những trường hợp thích hợp, tâm và tâm sở có thể làm Bất tương ưng duyên cho sắc pháp.

Một trường hợp quan trọng là tâm và tâm sở đồng sinh làm duyên cho sắc do tâm sinh.

Ví dụ, khi một người có chủ ý nói chuyện, những tâm thích hợp có thể tạo sắc liên hệ đến khẩu biểu tri (vacī-viññatti).

Trong trường hợp này:

  • Tâm và tâm sở là danh pháp.

  • Sắc do tâm sinh là sắc pháp.

  • Danh và sắc có thể đồng sinh nhưng không tương ưng.

51.4.3. Danh và sắc đồng sinh không có nghĩa tương ưng

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng.

Hai pháp có thể cùng sinh mà không có quan hệ Tương ưng duyên.

Tâm và sắc do tâm sinh là ví dụ tiêu biểu.

Chúng có thể liên hệ qua Câu sinh duyên và Bất tương ưng duyên, nhưng không qua Tương ưng duyên.

51.5. Sắc với danh

51.5.1. Sắc làm điều kiện cho danh

Trong một số trường hợp, sắc pháp làm điều kiện cho danh pháp sinh khởi.

Ví dụ:

  • Nhãn tịnh sắc làm điều kiện cho nhãn thức.

  • Nhĩ tịnh sắc làm điều kiện cho nhĩ thức.

  • Tỷ tịnh sắc làm điều kiện cho tỷ thức.

  • Thiệt tịnh sắc làm điều kiện cho thiệt thức.

  • Thân tịnh sắc làm điều kiện cho thân thức.

Các sắc tịnh sắc này đã sinh trước những thức giác quan tương ứng.

51.5.2. Bất tương ưng duyên theo chiều sắc đến danh

Nhãn tịnh sắc không phải danh pháp và không thể cùng nhận biết đối tượng với nhãn thức.

Tuy nhiên, nó có thể làm Bất tương ưng duyên cho nhãn thức và các tâm sở đồng sinh với nhãn thức.

Quan hệ này thuộc nhóm Vật tiền sinh Bất tương ưng duyên (vatthu-purejāta-vippayutta).

51.5.3. Vai trò của ý vật

Theo hệ thống chú giải Vi Diệu Pháp Theravāda, ý vật (hadaya-vatthu) là sắc pháp làm chỗ nương cho nhiều loại tâm tại các cảnh giới có sắc thích hợp.

Khi ý vật đã sinh trước làm điều kiện cho danh pháp tương ứng, có thể xét quan hệ Vật tiền sinh Bất tương ưng duyên.

Riêng ở sát-na tái tục trong cảnh giới ngũ uẩn, danh pháp tái tục và sắc ý vật đồng sinh có những quan hệ duyên đặc biệt, trong đó có Bất tương ưng duyên.

Không nên áp dụng mô hình ý vật vật chất cho các tâm ở cõi vô sắc.

51.6. Các điều kiện đồng sinh

51.6.1. Đồng sinh trong Tương ưng duyên

Tương ưng duyên luôn đòi hỏi các danh pháp cùng sinh trong một sát-na tâm.

Ví dụ:

Tâm thiện và Tư thiện đồng sinh có quan hệ Tương ưng duyên.

51.6.2. Đồng sinh trong Bất tương ưng duyên

Bất tương ưng duyên cũng có trường hợp đồng sinh.

Ví dụ:

  • Tâm và tâm sở thích hợp làm duyên cho sắc do tâm sinh.

  • Danh pháp tái tục và sắc nghiệp sinh đồng sinh trong trường hợp thích hợp.

  • Các quan hệ danh–sắc đồng sinh khác được quy định trong hệ thống duyên.

51.6.3. Phân biệt hai quan hệ đồng sinh

Quan hệ

Các pháp

Tương ưng duyên

Bất tương ưng duyên

Tâm và Thọ đồng sinh

Danh – danh

Có

Không

Tâm và Tư đồng sinh

Danh – danh

Có

Không

Tâm và sắc do tâm sinh thích hợp

Danh – sắc

Không

Có

Danh tái tục và sắc tái tục thích hợp

Danh – sắc

Không

Có

Điều kiện đồng sinh là cần thiết cho Tương ưng duyên nhưng không đủ để xác định Tương ưng duyên.

51.7. Các điều kiện không đồng sinh

51.7.1. Sắc tiền sinh làm duyên cho danh

Một hình thức quan trọng của Bất tương ưng duyên là sắc đã sinh trước làm điều kiện cho danh pháp sinh sau.

Ví dụ:

Nhãn tịnh sắc đã hiện hữu trước khi nhãn thức phát sinh.

Khi nhãn thức sinh khởi, nhãn tịnh sắc vẫn còn hiện hữu và hỗ trợ nhãn thức theo những quan hệ duyên thích hợp.

51.7.2. Danh hậu sinh làm duyên cho sắc tiền sinh

Theo Paṭṭhāna, còn có hình thức Hậu sinh Bất tương ưng duyên (pacchājāta-vippayutta-paccaya).

Trong đó, tâm và tâm sở sinh sau làm điều kiện hỗ trợ các sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu của thân thể.

Điểm cần lưu ý:

Danh pháp sinh sau không tạo ra những sắc pháp đã có trước, mà hỗ trợ chúng trong thời gian chúng còn tồn tại.

51.7.3. Không phải mọi pháp khác thời đều có Bất tương ưng duyên

Hai pháp không đồng sinh chưa đủ để xác định quan hệ Bất tương ưng duyên.

Cần có một quan hệ danh–sắc thích hợp và đáp ứng điều kiện được quy định trong Paṭṭhāna.

51.8. Những trường hợp dễ nhầm lẫn

51.8.1. Nhầm lẫn giữa tương ưng và đồng sinh

Sai lầm: “Hai pháp cùng sinh thì chắc chắn tương ưng.”

Điều chỉnh: Tâm và sắc do tâm sinh có thể đồng sinh nhưng không tương ưng.

51.8.2. Nhầm lẫn giữa bất tương ưng và không liên hệ

Sai lầm: “Hai pháp bất tương ưng nghĩa là không có quan hệ với nhau.”

Điều chỉnh: Bất tương ưng duyên chính là một quan hệ điều kiện giữa các pháp không thể tương ưng theo nghĩa danh pháp.

51.8.3. Nhầm lẫn giữa bất tương ưng và khác thời điểm

Sai lầm: “Bất tương ưng duyên luôn là quan hệ giữa pháp sinh trước và pháp sinh sau.”

Điều chỉnh: Bất tương ưng duyên có cả trường hợp đồng sinh, tiền sinh và hậu sinh.

51.8.4. Nhầm lẫn giữa danh–danh và danh–sắc

Sai lầm: “Hai tâm ở hai sát-na khác nhau có Bất tương ưng duyên vì chúng không đồng sinh.”

Điều chỉnh: Hai tâm thuộc hai sát-na khác nhau không tạo thành quan hệ Bất tương ưng duyên. Chúng có thể liên hệ qua những duyên khác.

51.8.5. Nhầm lẫn giữa sắc–sắc và Bất tương ưng duyên

Sai lầm: “Hai sắc pháp không tương ưng nên chúng có Bất tương ưng duyên.”

Điều chỉnh: Trong phân loại kỹ thuật của Paṭṭhāna, Bất tương ưng duyên là quan hệ danh–sắc hoặc sắc–danh, không phải quan hệ sắc–sắc.

51.8.6. Nhầm lẫn giữa Tương ưng duyên và Hỗ tương duyên

Tương ưng duyên và Hỗ tương duyên đều có thể biểu hiện giữa tâm và tâm sở đồng sinh.

Nhưng Hỗ tương duyên có phạm vi rộng hơn, bao gồm những quan hệ hỗ trợ lẫn nhau giữa các sắc đại chủng và các trường hợp danh–sắc đồng sinh thích hợp.

Vì vậy, không thể xem hai duyên là đồng nghĩa.

51.9. Bảng so sánh

51.9.1. Bảng đối chiếu tổng hợp

Tiêu chí

Tương ưng duyên

Bất tương ưng duyên

Thuật ngữ Pāli

Sampayutta-paccaya

Vippayutta-paccaya

Vị trí trong 24 duyên

Duyên thứ 19

Duyên thứ 20

Pháp làm duyên

Danh pháp tương ưng

Danh hoặc sắc thích hợp

Pháp được duyên

Danh pháp tương ưng

Sắc hoặc danh thích hợp

Quan hệ danh–danh

Có

Không

Quan hệ danh–sắc

Không

Có

Quan hệ sắc–danh

Không

Có

Quan hệ sắc–sắc

Không

Không

Đồng sinh

Bắt buộc

Có thể

Tiền sinh

Không

Có thể

Hậu sinh

Không

Có thể

Cùng đối tượng

Có

Không phải điều kiện bắt buộc

Cùng diệt

Có

Không bắt buộc

Ví dụ

Tâm và Thọ

Nhãn tịnh sắc và nhãn thức

51.9.2. Ba hình thức Bất tương ưng duyên

Trong cách hệ thống hóa thường dùng, Bất tương ưng duyên có ba nhóm:

Hình thức

Pāli

Ví dụ

Câu sinh Bất tương ưng

Sahajāta-vippayutta

Tâm thích hợp và sắc do tâm sinh

Tiền sinh Bất tương ưng

Purejāta-vippayutta

Nhãn tịnh sắc và nhãn thức

Hậu sinh Bất tương ưng

Pacchājāta-vippayutta

Tâm sinh sau hỗ trợ sắc thân đã sinh trước

51.9.3. Sơ đồ phân biệt hai duyên

QUAN HỆ GIỮA CÁC PHÁP

Phân tích theo Tương ưng và Bất tương ưng

TƯƠNG ƯNG DUYÊN

Sampayutta

DANH

DANH

Đồng sinh, đồng diệt, đồng cảnh, đồng vật khi có vật nương

Ví dụ: Tâm và Thọ

BẤT TƯƠNG ƯNG DUYÊN

Vippayutta

DANH

SẮC

Có thể đồng sinh, tiền sinh hoặc hậu sinh

Ví dụ: Nhãn tịnh sắc và nhãn thức

Mũi tên hai chiều biểu thị các chiều quan hệ có thể gặp trong từng nhóm, không khẳng định mọi cặp pháp đều hỗ trợ qua lại.

51.10. Bài tập tổng hợp

51.10.1. Bài tập nhận diện

Xác định quan hệ trong các trường hợp sau:

Trắc nghiệm 6 tình huống

0/6 đã trả lời

Câu 1. Tâm và Thọ đồng sinh trong cùng một sát-na tâm.

Tương ưng duyên
Bất tương ưng duyên
Không thuộc cả hai

Câu 2. Nhãn tịnh sắc đã sinh trước làm duyên cho nhãn thức.

Tương ưng duyên
Bất tương ưng duyên
Không thuộc cả hai

Câu 3. Hai sắc đại chủng đồng sinh hỗ trợ lẫn nhau.

Tương ưng duyên
Bất tương ưng duyên
Không thuộc cả hai

Câu 4. Tâm thích hợp làm duyên cho sắc do tâm sinh đồng thời.

Tương ưng duyên
Bất tương ưng duyên
Không thuộc cả hai

Câu 5. Hai tâm thuộc hai sát-na kế tiếp nhau.

Tương ưng duyên
Bất tương ưng duyên
Không thuộc cả hai

Câu 6. Tâm và tâm sở sinh sau hỗ trợ sắc thân đã sinh trước.

Tương ưng duyên
Bất tương ưng duyên
Không thuộc cả hai
Chấm điểmLàm lại

51.10.2. Câu hỏi tự luận

  1. Trình bày bốn đặc tính của các danh pháp tương ưng.

  2. Vì sao hai tâm ở hai sát-na khác nhau không có quan hệ Tương ưng duyên?

  3. Giải thích tại sao tâm và sắc do tâm sinh có thể đồng sinh nhưng không tương ưng.

  4. Phân biệt Tiền sinh Bất tương ưng duyên và Hậu sinh Bất tương ưng duyên.

  5. Vì sao không thể xem mọi quan hệ danh–sắc đều là Bất tương ưng duyên?

  6. So sánh Tương ưng duyên với Hỗ tương duyên.

  7. Phân tích vai trò của nhãn tịnh sắc đối với nhãn thức theo Bất tương ưng duyên.

  8. Giải thích ý nghĩa vô ngã được thể hiện qua các quan hệ danh–sắc.

Tổng kết chương

Tương ưng duyên và Bất tương ưng duyên giúp làm rõ hai kiểu quan hệ điều kiện khác nhau trong Vi Diệu Pháp.

Tương ưng duyên chỉ quan hệ giữa các danh pháp cùng sinh, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng vật nương khi có vật nương.

Bất tương ưng duyên chỉ quan hệ điều kiện giữa danh và sắc trong những trường hợp thích hợp, bao gồm đồng sinh, tiền sinh và hậu sinh.

Hai duyên không phủ định lẫn nhau theo nghĩa mọi pháp không tương ưng đều có Bất tương ưng duyên. Mỗi duyên có phạm vi và điều kiện áp dụng riêng.

Ba nguyên tắc cần ghi nhớ:

  • Đồng sinh không đồng nghĩa với tương ưng.

  • Không tương ưng không đồng nghĩa với không có quan hệ.

  • Bất tương ưng duyên không áp dụng tùy tiện cho mọi cặp pháp khác nhau.

Hiểu đúng hai duyên này giúp người học phân tích chính xác hơn sự phối hợp giữa tâm, tâm sở và sắc pháp, đồng thời thấy rõ tính chất duyên sinh, vô thường và vô ngã của các hiện tượng.

Tài liệu tham khảo và lưu ý học thuật

Nguồn kinh điển chính:

  • Paṭṭhāna (Duyên Hệ), phần Sampayutta-paccaya và Vippayutta-paccaya.

  • Dhammasaṅgaṇī (Pháp Tụ), các phần phân tích tâm, tâm sở và sắc pháp.

  • Abhidhammattha-saṅgaha (Thắng Pháp Tập Yếu), chương về quan hệ duyên (Paccayasaṅgaha).

Nguồn chú giải và nghiên cứu:

  • Paṭṭhāna-aṭṭhakathā, truyền thống chú giải Duyên Hệ.

  • Bhikkhu Bodhi (biên tập), A Comprehensive Manual of Abhidhamma.

  • Nyanatiloka Mahāthera, Guide Through the Abhidhamma Piṭaka.

Lưu ý học thuật: Chương này trình bày các quan hệ theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, có sử dụng cách hệ thống hóa từ truyền thống chú giải và giáo trình Abhidhamma. Các ví dụ được đơn giản hóa nhằm hỗ trợ học tập; khi xuất bản bản nghiên cứu đối chiếu, cần bổ sung vị trí đoạn Pāli và nguồn dịch cụ thể.

Kệ ghi nhớ bốn câu

Danh cùng danh hợp một thời,
Đồng sinh, đồng diệt, chung nơi cảnh trần.
Danh và sắc khác phần căn,
Tùy duyên nâng đỡ, chẳng cần ngã ta.

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu · Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 51 · Hoàn thành bản thảo 10/10 mục, kèm bảng đối chiếu, sơ đồ và bài tập tương tác.

Dàn ý dự kiến của chương · 10 mục
  • 51.1. Điểm giống nhau.\
  • 51.2. Điểm khác nhau.\
  • 51.3. Danh với danh.\
  • 51.4. Danh với sắc.\
  • 51.5. Sắc với danh.\
  • 51.6. Các điều kiện đồng sinh.\
  • 51.7. Các điều kiện không đồng sinh.\
  • 51.8. Những trường hợp dễ nhầm lẫn.\
  • 51.9. Bảng so sánh.\
  • 51.10. Bài tập tổng hợp.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT