PHẦN XXVII · ỨNG DỤNG DUYÊN HỆ TRONG ĐỜI SỐNG
Chương 89. Những câu hỏi thường gặpPaṭṭhāna – Giải đáp những vấn đề căn bản về 24 duyên trong Vi Diệu Pháp Theravāda
Giới thiệu chương
Duyên Hệ (Paṭṭhāna) là bộ thứ bảy của Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhamma Piṭaka) thuộc truyền thống Phật giáo Theravāda. Đây là một trong những bộ luận có hệ thống phân tích quan hệ điều kiện phong phú và chi tiết nhất trong nền văn học Vi Diệu Pháp.
Khi bắt đầu nghiên cứu Duyên Hệ, người học thường gặp nhiều câu hỏi: Duyên là gì? Nhân có khác duyên không? Mọi sự việc có phải đều do nghiệp quyết định? Tại sao một tâm đã diệt vẫn có thể hỗ trợ tâm tiếp theo? Và 24 duyên có liên hệ như thế nào với giáo lý vô ngã và thực hành thiền quán?
Chương này giải đáp 15 câu hỏi phổ biến, kết hợp khái niệm Pāli, giải thích giáo lý, ví dụ thực tế và những lưu ý giúp tránh hiểu sai.
Mục tiêu học tập: Sau chương này, người học có thể phân biệt các quan hệ duyên căn bản, hiểu giới hạn của nghiệp duyên, giải thích một số hiện tượng danh sắc theo Vi Diệu Pháp và biết cách tiếp cận nguyên bản Paṭṭhāna.
89.1. Duyên là gì?
Câu hỏi: Trong Vi Diệu Pháp, thuật ngữ paccaya có nghĩa là gì?
Trả lời: Duyên (paccaya) là điều kiện hỗ trợ cho một pháp khác sinh khởi, tồn tại trong thời gian thích hợp hoặc thực hiện chức năng của nó.
Trong Duyên Hệ, một quan hệ duyên thường được xem xét qua ba yếu tố:
Pháp làm duyên (paccaya-dhamma): Pháp đóng vai trò điều kiện.
Pháp được duyên hỗ trợ (paccayuppanna-dhamma): Pháp chịu sự hỗ trợ của điều kiện.
Quan hệ duyên (paccaya-satti): Cách thức hoặc năng lực mà điều kiện hỗ trợ pháp được duyên.
Ví dụ, khi mắt nhìn thấy một bông hoa, nhãn căn, sắc cảnh, ánh sáng và sự chú ý thích hợp có thể góp phần vào tiến trình nhận thức.
Tuy nhiên, không nên xem tất cả các yếu tố này đều thuộc cùng một loại duyên. Trong phân tích Vi Diệu Pháp, mỗi yếu tố có thể giữ một vai trò điều kiện khác nhau.
Điểm cần nhớ: Duyên không chỉ là nguyên nhân tạo ra một kết quả, mà còn bao gồm những quan hệ hỗ trợ, nương tựa, tiếp nối và duy trì.
89.2. Nhân và duyên khác nhau thế nào?
Câu hỏi: Có phải nhân (hetu) và duyên (paccaya) là một?
Trả lời: Không hoàn toàn.
Trong ngôn ngữ thông thường, nhân và duyên thường được sử dụng gần nghĩa. Nhưng trong hệ thống Paṭṭhāna, Hetu-paccaya là một loại duyên riêng biệt trong 24 duyên.
Sáu nhân (hetu) được phân thành:
Nhân thiện hoặc tịnh hảo | Nhân bất thiện |
|---|---|
Vô tham (alobha) | Tham (lobha) |
Vô sân (adosa) | Sân (dosa) |
Vô si (amoha) | Si (moha) |
Ba nhân vô tham, vô sân và vô si không phải lúc nào cũng chỉ xuất hiện trong tâm thiện; chúng còn có thể hiện diện trong các tâm quả hoặc tâm duy tác thích hợp.
Nhân duyên là quan hệ trong đó những nhân tương ưng hỗ trợ các pháp đồng sinh theo quy tắc của Vi Diệu Pháp.
Ví dụ, trong một tâm thiện có trí tuệ, vô tham, vô sân và vô si làm nhân hỗ trợ tâm cùng những tâm sở tương ưng.
Trong khi đó, một cảnh sắc làm đối tượng cho nhãn thức thuộc phạm vi Cảnh duyên (ārammaṇa-paccaya), chứ không phải Nhân duyên.
Kết luận: Mọi Nhân duyên đều là duyên, nhưng không phải mọi duyên đều là Nhân duyên.
89.3. Tại sao có đến 24 duyên?
Câu hỏi: Vì sao Duyên Hệ không chỉ sử dụng một vài loại nhân quả mà phân tích thành 24 duyên?
Trả lời: Vì các pháp có thể hỗ trợ nhau bằng nhiều cách khác nhau.
Trong đời sống, chúng ta thường nói đơn giản rằng một sự việc là nguyên nhân của sự việc khác. Nhưng cách giải thích này chưa thể hiện đầy đủ các quan hệ giữa tâm, tâm sở và sắc pháp.
Paṭṭhāna phân biệt 24 loại duyên để làm rõ những chức năng điều kiện khác nhau.
24 duyên trong Duyên Hệ
01
Nhân
Hetu
02
Cảnh
Ārammaṇa
03
Trưởng
Adhipati
04
Vô gián
Anantara
05
Đẳng vô gián
Samanantara
06
Câu sinh
Sahajāta
07
Hỗ tương
Aññamañña
08
Y chỉ
Nissaya
09
Cận y
Upanissaya
10
Tiền sinh
Purejāta
11
Hậu sinh
Pacchājāta
12
Trùng dụng
Āsevana
13
Nghiệp
Kamma
14
Dị thục quả
Vipāka
15
Vật thực
Āhāra
16
Quyền
Indriya
17
Thiền
Jhāna
18
Đạo
Magga
19
Tương ưng
Sampayutta
20
Bất tương ưng
Vippayutta
21
Hiện hữu
Atthi
22
Vô hữu
Natthi
23
Ly khứ
Vigata
24
Bất ly
Avigata
Chẳng hạn, một tâm có thể được tâm trước hỗ trợ bằng Vô gián duyên, được đối tượng hỗ trợ bằng Cảnh duyên và được các tâm sở đồng sinh hỗ trợ bằng Câu sinh duyên.
Con số 24 là hệ thống phân loại quan hệ điều kiện của Paṭṭhāna, không phải khẳng định rằng chỉ có 24 sự kiện hay 24 nguyên nhân trong vũ trụ.
89.4. Có phải mọi thứ đều do nghiệp?
Câu hỏi: Có phải mọi điều xảy ra trong đời sống đều là kết quả của nghiệp quá khứ?
Trả lời: Không.
Theo Vi Diệu Pháp Theravāda, nghiệp (kamma) là một loại điều kiện quan trọng, nhưng không phải điều kiện duy nhất.
Nghiệp được hiểu chủ yếu là tác ý (cetanā) có ý nghĩa đạo đức. Nghiệp thiện hoặc bất thiện có khả năng tạo quả trong những điều kiện thích hợp.
Tuy nhiên, nhiều hiện tượng còn phụ thuộc các điều kiện khác.
Ví dụ:
Cảm giác nóng khi chạm vật nóng liên quan đến những điều kiện vật chất và tiến trình nhận thức.
Sự sinh trưởng của cơ thể liên quan đến nghiệp, tâm, nhiệt độ và vật thực theo hệ thống phân tích sắc pháp Theravāda.
Việc ghi nhớ một kiến thức có thể được hỗ trợ bởi sự học tập, chú ý, lặp lại và những điều kiện tâm lý thích hợp.
Một số cảm thọ có thể là quả của nghiệp quá khứ, nhưng không thể vì vậy mà kết luận mọi cảm giác hoặc mọi biến cố đều trực tiếp do nghiệp quá khứ quyết định.
Điểm cần nhớ: Giáo lý Duyên Hệ không đồng nghĩa với thuyết định mệnh do nghiệp.
89.5. Một pháp có thể có nhiều duyên không?
Trả lời: Có. Đây là một đặc điểm rất quan trọng của Paṭṭhāna.
Một pháp hữu vi có thể được nhiều điều kiện hỗ trợ theo những quan hệ khác nhau.
Ví dụ, một tâm thiện có trí tuệ có thể liên hệ với:
Nhân duyên, do các nhân tịnh hảo tương ưng.
Cảnh duyên, do đối tượng được nhận biết.
Câu sinh duyên, do các tâm sở đồng sinh.
Tương ưng duyên, do những danh pháp tương ưng.
Vô gián duyên, do tâm thích hợp vừa diệt trước đó.
Các duyên này không loại trừ nhau. Chúng giải thích những khía cạnh khác nhau của cùng một tiến trình sinh khởi.
Tuy nhiên, không phải bất kỳ tâm nào cũng được hỗ trợ bởi tất cả 24 duyên.
89.6. Một duyên có thể hỗ trợ nhiều pháp không?
Trả lời: Có.
Một pháp làm duyên có thể hỗ trợ nhiều pháp được duyên, tùy loại quan hệ và điều kiện cụ thể.
Ví dụ, trong một sát-na tâm thiện có trí tuệ, vô tham có thể làm Nhân duyên cho tâm và các tâm sở tương ưng thích hợp.
Tương tự, một đối tượng có thể làm Cảnh duyên cho nhiều sát-na tâm trong những tiến trình nhận thức khác nhau.
Điều này cho thấy quan hệ duyên không nhất thiết là mô hình một nguyên nhân tạo một kết quả.
Một điều kiện có thể hỗ trợ nhiều pháp; một pháp cũng có thể nhận sự hỗ trợ từ nhiều điều kiện.
89.7. Có duyên nào quan trọng nhất không?
Câu hỏi: Trong 24 duyên, duyên nào có vai trò cao nhất?
Trả lời: Không có một duyên duy nhất luôn quan trọng nhất trong mọi trường hợp.
Tầm quan trọng của một duyên phụ thuộc vào loại pháp và vấn đề đang được khảo sát.
Phạm vi nghiên cứu | Những duyên đáng chú ý |
|---|---|
Căn thiện, bất thiện | Nhân duyên |
Đối tượng nhận thức | Cảnh duyên |
Dòng tâm tiếp nối | Vô gián, Đẳng vô gián |
Danh pháp đồng sinh | Câu sinh, Tương ưng |
Nghiệp và quả | Nghiệp, Dị thục quả |
Thiền định | Thiền, Quyền, Trưởng trong trường hợp thích hợp |
Sự nương tựa | Y chỉ, Cận y |
Ví dụ, khi nghiên cứu dòng tâm, Vô gián duyên rất quan trọng. Khi nghiên cứu nghiệp báo, Nghiệp duyên và Dị thục quả duyên có ý nghĩa nổi bật.
Không nên xếp hạng 24 duyên theo một trật tự giá trị cố định.
89.8. Có phải tất cả các duyên đều xảy ra đồng thời?
Trả lời: Không.
Một số duyên liên hệ đến những pháp đồng sinh, trong khi những duyên khác liên hệ đến pháp sinh trước, sinh sau hoặc đã diệt.
Các kiểu quan hệ thời gian
Đồng sinh
Tâm và tâm sở cùng sinh khởi, hỗ trợ nhau theo các duyên thích hợp.
Sinh trước
Sắc căn đã sinh trước hỗ trợ thức tương ứng.
Sinh sau
Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước.
Đã diệt
Tâm trước đã diệt làm điều kiện cho tâm tiếp theo.
Những quan hệ này giúp phân biệt Câu sinh duyên, Tiền sinh duyên, Hậu sinh duyên và Vô gián duyên.
Không thể áp dụng một mô hình thời gian duy nhất cho toàn bộ 24 duyên.
89.9. Tại sao tâm trước có thể làm duyên cho tâm sau?
Trả lời: Vì trong hệ thống Vi Diệu Pháp, dòng tâm là một chuỗi các sát-na sinh diệt liên tục theo những điều kiện thích hợp.
Một sát-na tâm sinh khởi, thực hiện chức năng rồi diệt. Sự diệt của tâm trước mở đường cho tâm tiếp theo sinh khởi.
Quan hệ này được phân tích bằng:
Vô gián duyên (anantara-paccaya).
Đẳng vô gián duyên (samanantara-paccaya).
Vô hữu duyên (natthi-paccaya).
Ly khứ duyên (vigata-paccaya).
Mô hình giản lược của dòng tâm
Minh họa khái niệm, không biểu thị độ dài thực tế của sát-na tâm.Điều cần hiểu là tâm trước không truyền một thực thể thường còn sang tâm sau. Quan hệ tiếp nối diễn ra theo điều kiện, không cần giả định một linh hồn hoặc chủ thể bất biến.
89.10. Tại sao tâm sinh sau có thể hỗ trợ sắc sinh trước?
Trả lời: Đây là đặc điểm của Hậu sinh duyên (pacchājāta-paccaya).
Trong một số trường hợp, tâm và tâm sở sinh sau hỗ trợ các sắc pháp của thân đã sinh trước và vẫn còn tồn tại.
Điều này không có nghĩa tâm sinh sau quay ngược thời gian để tạo ra sắc quá khứ.
Sắc pháp được hỗ trợ đã sinh khởi rồi, nhưng chưa diệt. Danh pháp sinh sau góp phần hỗ trợ sự tồn tại của những sắc pháp ấy trong thời gian thích hợp.
Ví dụ, trong một cơ thể sống, các sát-na tâm đang sinh khởi có thể hỗ trợ những sắc pháp thân thể đã hiện hữu theo quan hệ Hậu sinh duyên.
Cần phân biệt:
Câu sinh duyên: Các pháp sinh cùng thời điểm thích hợp.
Tiền sinh duyên: Pháp sinh trước hỗ trợ pháp sinh sau.
Hậu sinh duyên: Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước.
Đây là những quan hệ kỹ thuật trong Paṭṭhāna, không nên đồng nhất trực tiếp với các mô hình nhân quả vật lý hiện đại.
89.11. Duyên Hệ có chứng minh vô ngã không?
Trả lời: Duyên Hệ cung cấp một hệ thống phân tích phù hợp với giáo lý vô ngã (anattā), nhưng cần phân biệt giải thích giáo lý với chứng minh theo nghĩa khoa học thực nghiệm.
Theo Vi Diệu Pháp, những hiện tượng thuộc đời sống thân tâm có thể được phân tích thành các danh pháp và sắc pháp sinh khởi tùy thuộc điều kiện.
Không cần giả định một bản ngã thường còn điều khiển các pháp ấy.
Ví dụ, khi một người tức giận, tiến trình này có thể được khảo sát qua tâm sân, các tâm sở tương ưng, đối tượng nhận thức, thói quen và các điều kiện hỗ trợ khác.
Thay vì xem cơn giận là biểu hiện của một cái tôi bất biến, người học quan sát nó như một hiện tượng có điều kiện, sinh rồi diệt.
Tuy nhiên, sự hiểu biết khái niệm về Duyên Hệ chưa đồng nghĩa với chứng ngộ vô ngã. Trong con đường tu tập Theravāda, trí tuệ trực tiếp về thực tướng cần được phát triển qua thực hành thích hợp.
89.12. Duyên Hệ và 12 chi duyên khởi khác nhau thế nào?
Trả lời: Cả hai đều giải thích tính điều kiện của các pháp, nhưng khác nhau về phạm vi và phương pháp trình bày.
Mười hai chi Duyên khởi (paṭiccasamuppāda) gồm:
Vô minh (avijjā).
Hành (saṅkhāra).
Thức (viññāṇa).
Danh sắc (nāmarūpa).
Lục nhập (saḷāyatana).
Xúc (phassa).
Thọ (vedanā).
Ái (taṇhā).
Thủ (upādāna).
Hữu (bhava).
Sinh (jāti).
Già chết (jarāmaraṇa).
Tiêu chí | 12 chi Duyên khởi | 24 duyên Duyên Hệ |
|---|---|---|
Trọng tâm | Sự sinh khởi và chấm dứt khổ | Các loại quan hệ điều kiện |
Cấu trúc | 12 chi | 24 loại duyên |
Phương pháp | Phân tích chuỗi điều kiện | Phân tích nhiều kiểu quan hệ |
Phạm vi | Tiến trình duyên khởi liên hệ luân hồi và khổ | Quan hệ giữa các pháp theo Vi Diệu Pháp |
Mục tiêu học tập | Hiểu sự vận hành của khổ và con đường đoạn tận | Hiểu chi tiết cách các pháp hỗ trợ nhau |
Hai hệ thống không đối lập mà bổ sung cho nhau.
Ví dụ, trong quan hệ giữa vô minh và hành, Paṭṭhāna giúp phân tích những cách thức điều kiện cụ thể liên quan đến các pháp này.
Không nên đồng nhất từng chi Duyên khởi với một duyên duy nhất trong 24 duyên.
89.13. Duyên Hệ có liên quan đến thiền Vipassanā không?
Trả lời: Có, đặc biệt trong việc phát triển sự hiểu biết về danh sắc, tính điều kiện và vô ngã.
Thiền quán (vipassanā) hướng đến việc thấy rõ đặc tính vô thường, khổ và vô ngã của các pháp hữu vi.
Kiến thức Duyên Hệ có thể hỗ trợ người hành thiền ở ba phương diện:
Thứ nhất – Phân biệt danh và sắc. Người học hiểu rằng cảm giác, nhận biết, tác ý và các hiện tượng vật chất không phải một thực thể đồng nhất.
Thứ hai – Hiểu quan hệ điều kiện. Các hiện tượng không xuất hiện độc lập, mà sinh khởi do những điều kiện thích hợp.
Thứ ba – Giảm chấp thủ vào bản ngã. Khi hiểu các hiện tượng là pháp hữu vi có điều kiện, người học có cơ sở để quán sát chúng mà không xem là một cái tôi thường còn.
Ví dụ, khi cảm giác khó chịu xuất hiện trong lúc ngồi thiền, người hành thiền có thể nhận biết cảm thọ, phản ứng tâm lý và sự thay đổi của chúng.
Không nhất thiết phải xác định chính xác tất cả những duyên đang hoạt động trong từng sát-na.
Lưu ý: Học thuộc 24 duyên không thay thế việc thực hành thiền quán, và sự hiểu biết lý thuyết không tự động trở thành tuệ giác trực tiếp.
89.14. Người mới học có cần nhớ toàn bộ 24 duyên không?
Trả lời: Không cần học thuộc toàn bộ ngay từ đầu.
Người mới nên học theo trình tự từ dễ đến khó.
Lộ trình học 24 duyên
Giai đoạn 1 – Nắm nguyên lý
Hiểu pháp làm duyên, pháp được duyên hỗ trợ và quan hệ duyên. Phân biệt nhân với duyên.
Giai đoạn 2 – Học các duyên dễ hình dung
Cảnh, Câu sinh, Vô gián, Tiền sinh, Hậu sinh, Nghiệp và Vật thực duyên.
Giai đoạn 3 – Học theo nhóm quan hệ
So sánh Vô gián–Đẳng vô gián, Hiện hữu–Bất ly, Vô hữu–Ly khứ, Câu sinh–Hỗ tương.
Giai đoạn 4 – Học đủ 24 duyên
Ghi nhớ tên Pāli, định nghĩa, phạm vi và các ví dụ điển hình.
Giai đoạn 5 – Đọc nguyên điển
Nghiên cứu các phần Tam đề, Nhị đề, bốn phương pháp khảo sát và những trường hợp phối hợp duyên.
Người học nên ưu tiên hiểu đúng hơn là ghi nhớ máy móc.
Một cách học hiệu quả là mỗi ngày chọn một duyên, ghi lại định nghĩa ngắn, một ví dụ và một điểm phân biệt với duyên gần nghĩa.
89.15. Làm thế nào để đọc nguyên bản Paṭṭhāna?
Trả lời: Nên đọc theo cấu trúc nguyên điển, kết hợp bảng thuật ngữ và tài liệu giải thích.
Một lộ trình phù hợp gồm năm bước.
Bước 1 – Học thuật ngữ Pāli căn bản. Làm quen với dhamma, paccaya, hetu, ārammaṇa, kusala, akusala, abyākata và những thuật ngữ liên quan.
Bước 2 – Đọc Paccayuddesa. Đây là phần nêu tên 24 duyên, giúp nhận diện hệ thống trước khi đi vào định nghĩa.
Bước 3 – Đọc Paccayaniddesa. Phần này giải thích các duyên. Cần chú ý pháp làm duyên, pháp được hỗ trợ và phạm vi áp dụng.
Bước 4 – Nắm sáu phần lớn và bốn phương pháp. Đây là bản đồ để đọc những phần khảo sát chi tiết của Paṭṭhāna.
Bước 5 – Đối chiếu nguyên bản, bản dịch và chú giải. Khi gặp một trường hợp khó, cần xác định nội dung nào là nguyên điển, nội dung nào là giải thích của chú giải và nội dung nào là ví dụ do người biên soạn bổ sung.
Tài liệu tham khảo gợi ý
Paṭṭhāna, thuộc Abhidhamma Piṭaka, nguyên bản Pāli Theravāda.
Paṭṭhānapakaraṇa-aṭṭhakathā, phần chú giải Duyên Hệ trong truyền thống chú giải Vi Diệu Pháp.
Abhidhammattha-saṅgaha, đặc biệt phần tổng hợp các quan hệ điều kiện, để học hệ thống thuật ngữ trước khi đi sâu vào Paṭṭhāna.
Có thể tham khảo văn bản Pāli qua SuttaCentral hoặc Chaṭṭha Saṅgāyana Tipiṭaka. Cần kiểm tra đúng bộ, phần và ấn bản khi trích dẫn.
Bảng tổng hợp 15 câu hỏi
Câu | Chủ đề | Nội dung cần nhớ |
|---|---|---|
89.1 | Duyên | Quan hệ điều kiện hỗ trợ |
89.2 | Nhân và duyên | Nhân duyên là một trong 24 duyên |
89.3 | 24 duyên | 24 kiểu quan hệ điều kiện |
89.4 | Nghiệp | Không phải mọi hiện tượng đều chỉ do nghiệp |
89.5 | Nhiều duyên | Một pháp có thể được nhiều duyên hỗ trợ |
89.6 | Nhiều pháp | Một duyên có thể hỗ trợ nhiều pháp |
89.7 | Duyên quan trọng | Phụ thuộc trường hợp khảo sát |
89.8 | Thời gian | Không phải tất cả đều đồng sinh |
89.9 | Tâm trước | Tâm trước diệt hỗ trợ tâm sau |
89.10 | Tâm sau | Danh sinh sau hỗ trợ sắc đã sinh trước |
89.11 | Vô ngã | Các pháp vận hành theo điều kiện |
89.12 | Duyên khởi | 12 chi và 24 duyên có trọng tâm khác nhau |
89.13 | Vipassanā | Hỗ trợ hiểu danh sắc và tính điều kiện |
89.14 | Người mới học | Nên học từng bước |
89.15 | Nguyên điển | Đọc theo cấu trúc và đối chiếu nguồn |
Tự kiểm tra kiến thức
4 câu hỏi trắc nghiệm
1. Nhân duyên có phải là toàn bộ 24 duyên?
2. Có phải mọi hiện tượng đều do nghiệp quá khứ quyết định?
3. Hậu sinh duyên có nghĩa là gì?
4. Mục tiêu của việc học 24 duyên là gì?
Tổng kết chương 89
Qua 15 câu hỏi thường gặp, người học có thể nhận ra rằng Duyên Hệ không chỉ là một danh sách thuật ngữ triết học mà là hệ thống giải thích các quan hệ điều kiện giữa các pháp.
Ba nguyên tắc cốt lõi cần ghi nhớ là:
Thứ nhất, các pháp hữu vi sinh khởi tùy thuộc điều kiện. Không nên xem chúng là những thực thể độc lập, bất biến.
Thứ hai, quan hệ điều kiện rất đa dạng. Nghiệp chỉ là một trong nhiều loại duyên; các pháp có thể được hỗ trợ đồng thời hoặc tiếp nối bởi những duyên khác nhau.
Thứ ba, học Duyên Hệ phải đi đôi với hiểu biết và thực hành. Việc nghiên cứu nguyên điển giúp xây dựng kiến thức chính xác, còn sự quan sát thân tâm trong thực hành thích hợp giúp phát triển trí tuệ về tính điều kiện.
Kệ kết chương
Muôn pháp nương duyên hiện giữa đời,
Không ai làm chủ một riêng tôi.
Hiểu sâu nhân quả, lòng thanh tịnh,
Tuệ sáng soi đường, khổ dần vơi.
Ghi chú học thuật: Nội dung được biên soạn theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda. Các ví dụ đời sống và sơ đồ là diễn giải sư phạm, không phải trích dẫn nguyên văn Paṭṭhāna. Khi xuất bản, cần bổ sung tham chiếu theo từng đoạn nguyên điển và ấn bản sử dụng.