PHẦN XXVIII · CÔNG CỤ TRA CỨU, SƠ ĐỒ VÀ TÀI LIỆU
Giới thiệu chương
Duyên Hệ (Paṭṭhāna) là bộ thứ bảy trong tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhamma Piṭaka) của truyền thống Phật giáo Theravāda. Nội dung trọng tâm là khảo sát các quan hệ điều kiện giữa những pháp chân đế thông qua hệ thống 24 duyên (paccaya).
Do số lượng pháp, loại duyên và tổ hợp khảo sát rất lớn, việc sử dụng sơ đồ giúp người học hình dung cấu trúc, nhận biết các quan hệ và ghi nhớ kiến thức một cách có hệ thống.
Chương 90 xây dựng một bộ công cụ trực quan gồm 22 nhóm sơ đồ, từ bản đồ tổng thể bảy bộ Vi Diệu Pháp đến cấu trúc 24 bộ khảo sát của Paṭṭhāna.
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành chương này, người học có thể:
Nhận diện vị trí của Duyên Hệ trong bảy bộ Vi Diệu Pháp.
Đọc và giải thích sơ đồ 24 duyên theo thời gian, chức năng và loại pháp.
Phân biệt quan hệ danh–danh, danh–sắc, sắc–danh và sắc–sắc.
Hiểu sơ đồ nghiệp, quả, lộ trình tâm, tái sinh và bốn nguồn sinh sắc.
Tra cứu sáu phần lớn, bốn phương pháp và 24 bộ khảo sát của nguyên điển.
Quy ước đọc sơ đồ
Trong toàn chương, các sơ đồ sử dụng những ký hiệu thống nhất:
Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
A → B | A làm điều kiện cho B |
A ↔ B | Hai chiều hỗ trợ nhau trong trường hợp thích hợp |
A + B | Các pháp được xét cùng nhau |
A → B → C | Chuỗi quan hệ được giản lược |
Danh | Tâm và tâm sở |
Sắc | Sắc pháp |
Paccaya | Duyên, quan hệ điều kiện |
Mũi tên chỉ quan hệ điều kiện, không nhất thiết chỉ quan hệ nhân quả theo thời gian. Có duyên đồng sinh, có duyên kế tiếp, có duyên lấy đối tượng làm điều kiện và có những quan hệ đặc thù khác.
90.1. Sơ đồ bảy bộ Vi Diệu Pháp
Bảy bộ Vi Diệu Pháp là một hệ thống nghiên cứu liên kết, từ phân loại pháp đến phân tích các quan hệ điều kiện.
ABHIDHAMMA PIṬAKA
TẠNG VI DIỆU PHÁP · BẢY BỘ
01
Dhammasaṅgaṇī
Pháp Tụ
02
Vibhaṅga
Phân Tích
03
Dhātukathā
Giới Thuyết
04
Puggalapaññatti
Nhân Thi Thiết
05
Kathāvatthu
Ngữ Tông
06
Yamaka
Song Đối
07 · Paṭṭhāna — Duyên Hệ
Khảo sát các pháp theo 24 quan hệ điều kiện
Sáu bộ đầu cung cấp nhiều phương diện phân loại, giải thích và khảo sát pháp. Bộ Duyên Hệ triển khai sâu hệ thống các điều kiện hỗ trợ sự sinh khởi, tồn tại và vận hành của những pháp hữu vi.
Sơ đồ trên thể hiện thứ tự kinh điển, không có nghĩa mỗi bộ chỉ là một bước phụ thuộc tuyến tính vào bộ trước.
90.2. Sơ đồ 24 duyên
Hệ thống 24 duyên là nền tảng của toàn bộ Paṭṭhāna.
24 DUYÊN · CATUVĪSATI PACCAYĀ
01
Nhân
Hetu
02
Cảnh
Ārammaṇa
03
Trưởng
Adhipati
04
Vô gián
Anantara
05
Đẳng vô gián
Samanantara
06
Câu sinh
Sahajāta
07
Hỗ tương
Aññamañña
08
Y chỉ
Nissaya
09
Cận y
Upanissaya
10
Tiền sinh
Purejāta
11
Hậu sinh
Pacchājāta
12
Trùng dụng
Āsevana
13
Nghiệp
Kamma
14
Dị thục quả
Vipāka
15
Vật thực
Āhāra
16
Quyền
Indriya
17
Thiền
Jhāna
18
Đạo
Magga
19
Tương ưng
Sampayutta
20
Bất tương ưng
Vippayutta
21
Hiện hữu
Atthi
22
Vô hữu
Natthi
23
Ly khứ
Vigata
24
Bất ly
Avigata
Đây là thứ tự truyền thống của 24 duyên. Mỗi duyên xác định một phương thức hỗ trợ riêng; nhiều duyên có thể cùng được thiết lập giữa các pháp trong một trường hợp cụ thể.
90.3. Sơ đồ phân loại duyên theo thời gian
Thời gian là một tiêu chí quan trọng để hiểu quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp được hỗ trợ.
Đồng sinh
Sahajāta
Các pháp sinh cùng lúc
Có trước
Purejāta
Sắc có trước hỗ trợ danh sinh sau
Có sau
Pacchājāta
Danh sinh sau hỗ trợ sắc đã có
Ngoài ba quan hệ trên, Vô gián và Đẳng vô gián duyên liên quan đến sự tiếp nối của các danh pháp; Vô hữu và Ly khứ duyên liên quan đến danh pháp vừa diệt. Trùng dụng duyên có phạm vi đặc biệt trong những chuỗi đổng lực thích hợp.
Không thể phân loại toàn bộ 24 duyên chỉ theo ba nhóm thời gian này, vì Cảnh duyên và Cận y duyên có những phương thức áp dụng khác nhau.
90.4. Sơ đồ phân loại duyên theo chức năng
Có thể tổ chức 24 duyên thành những nhóm chức năng để thuận tiện ghi nhớ.
Nhóm chức năng | Những duyên tiêu biểu |
|---|---|
Căn và năng lực chi phối | Nhân, Trưởng, Quyền |
Cung cấp đối tượng | Cảnh |
Hỗ trợ đồng sinh | Câu sinh, Hỗ tương, Tương ưng |
Hỗ trợ kế tiếp | Vô gián, Đẳng vô gián, Trùng dụng |
Nương tựa và hỗ trợ mạnh | Y chỉ, Cận y |
Quan hệ trước–sau | Tiền sinh, Hậu sinh |
Nghiệp và quả | Nghiệp, Dị thục quả |
Nuôi dưỡng và phát triển | Vật thực, Thiền, Đạo |
Quan hệ danh–sắc | Bất tương ưng |
Hiện diện hoặc vắng mặt | Hiện hữu, Vô hữu, Ly khứ, Bất ly |
Đây là bảng phân nhóm phục vụ giảng dạy, không phải cách phân chia chính thức thành mười nhóm độc lập trong nguyên điển. Một duyên có thể được nghiên cứu theo nhiều góc độ.
90.5. Sơ đồ danh làm duyên cho danh
Danh pháp (nāma) gồm tâm và tâm sở. Quan hệ danh làm duyên cho danh xuất hiện rất phổ biến.
Danh pháp A
Tâm hoặc tâm sở
Danh pháp B
Tâm hoặc tâm sở
Quan hệ đồng sinh hoặc tiếp nối
Ví dụ: tâm và tâm sở đồng sinh hỗ trợ nhau bằng Câu sinh duyên, Hỗ tương duyên và Tương ưng duyên. Tâm trước cũng có thể làm Vô gián duyên cho tâm kế tiếp.
Mũi tên hai chiều chỉ thích hợp với những quan hệ hỗ tương thực sự, không áp dụng cho mọi trường hợp danh–danh.
90.6. Sơ đồ danh làm duyên cho sắc
Danh pháp có thể hỗ trợ sắc pháp bằng nhiều phương thức.
Danh
Tâm, tâm sở
Sắc
Sắc do tâm sinh
Ví dụ: tâm có khả năng sinh sắc tạo ra các nhóm sắc do tâm sinh. Trong những trường hợp thích hợp, danh pháp đồng sinh hỗ trợ sắc bằng Câu sinh duyên, còn danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc đã có bằng Hậu sinh duyên.
Không phải mọi tâm đều sinh sắc; các trường hợp ngoại lệ cần được xét theo phân loại tâm và thời điểm sinh khởi.
90.7. Sơ đồ sắc làm duyên cho danh
Sắc pháp có thể làm chỗ nương hoặc đối tượng cho danh pháp.
Sắc
Nhãn căn, sắc cảnh
Danh
Nhãn thức
Nhãn căn đã sinh trước có thể làm Tiền sinh duyên và Y chỉ duyên cho nhãn thức. Sắc cảnh làm Cảnh duyên và, khi đáp ứng điều kiện, Cảnh tiền sinh duyên cho nhãn thức.
Cần phân biệt sắc căn làm chỗ nương với sắc cảnh được nhận biết.
90.8. Sơ đồ sắc làm duyên cho sắc
Quan hệ sắc–sắc nổi bật trong sự tồn tại và phát triển của các nhóm sắc (rūpakalāpa).
Bốn đại chủng (Mahābhūta)
Địa
Thủy
Hỏa
Phong
Các sắc y đại sinh
Các đại chủng hỗ trợ lẫn nhau theo Hỗ tương duyên. Đối với sắc y đại sinh, chúng có thể làm Câu sinh duyên và Y chỉ duyên, nhưng quan hệ không nhất thiết hỗ tương theo chiều ngược lại.
90.9. Sơ đồ các duyên đồng sinh
Các pháp đồng sinh có thể hỗ trợ nhau bằng nhiều duyên khác nhau.
Cùng một thời điểm sinh khởi
Câu sinh
Hỗ tương
Y chỉ đồng sinh
Tương ưng
Các duyên này có phạm vi không hoàn toàn giống nhau. Chẳng hạn, Tương ưng duyên chỉ áp dụng giữa các danh pháp tương ưng, trong khi Câu sinh duyên có thể bao gồm những quan hệ danh–sắc thích hợp.
90.10. Sơ đồ các duyên kế tiếp
Trong dòng tâm, những sát-na danh pháp sinh và diệt theo trật tự.
Tâm A
Tâm B
Tâm C
Sinh → Diệt → Tâm kế tiếp sinh
Vô gián, Đẳng vô gián, Vô hữu và Ly khứ duyên mô tả những phương diện khác nhau của sự tiếp nối này. Riêng Trùng dụng duyên chỉ có trong những trường hợp đổng lực liên tiếp đáp ứng điều kiện.
Không có một thực thể tâm thường hằng di chuyển từ sát-na này sang sát-na khác.
90.11. Sơ đồ nghiệp và quả
Nghiệp (kamma) trong nghĩa chuyên biệt là tác ý (cetanā). Dị thục quả (vipāka) là quả của nghiệp khi hội đủ điều kiện.
Tác ý thiện hoặc bất thiện
Nghiệp được tạo
Nghiệp duyên (Kamma-paccaya)
Kết hợp với các điều kiện cần thiết
Dị thục quả (Vipāka)
Danh pháp quả và sắc nghiệp sinh trong trường hợp thích hợp
Sơ đồ này trình bày nghiệp khác thời. Ngoài ra, Paṭṭhāna còn phân biệt Câu sinh nghiệp duyên, trong đó tác ý đồng sinh hỗ trợ các pháp tương ứng.
90.12. Sơ đồ vật thực duyên
Vật thực duyên (Āhāra-paccaya) được nghiên cứu theo bốn loại vật thực.
Vật thực | Pāli | Chức năng |
|---|---|---|
Đoàn thực | Kabaḷīkārāhāra | Dưỡng tố nuôi dưỡng sắc |
Xúc thực | Phassāhāra | Xúc hỗ trợ các danh pháp đồng sinh |
Tư niệm thực | Manosañcetanāhāra | Tác ý nuôi dưỡng các pháp tương ứng |
Thức thực | Viññāṇāhāra | Thức hỗ trợ các pháp đồng sinh thích hợp |
BỐN VẬT THỰC
Đoàn thực
Xúc thực
Tư niệm thực
Thức thực
Nuôi dưỡng, hỗ trợ các pháp thích hợp
Không nên hiểu cả bốn loại vật thực đều là thức ăn vật chất.
90.13. Sơ đồ quyền duyên
Quyền duyên (Indriya-paccaya) biểu thị năng lực chi phối của một pháp đối với các pháp liên hệ.
Quyền duyên
Sắc quyền
Nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân quyền; mạng quyền sắc
Danh quyền
Mạng quyền danh, thọ, tín, tấn, niệm, định, tuệ và các quyền thích hợp khác
Cần phân biệt hệ thống 22 quyền nói chung với những quyền thực sự làm điều kiện theo Indriya-paccaya. Không phải mọi quyền trong danh sách 22 quyền đều có cùng phương thức tác dụng.
90.14. Sơ đồ thiền duyên
Thiền duyên (Jhāna-paccaya) là quan hệ các thiền chi hỗ trợ những pháp đồng sinh thích hợp.
Các thiền chi (Jhānaṅga)
Tầm
Tứ
Hỷ
Lạc
Nhất tâm
Xả thọ
Các pháp đồng sinh được hỗ trợ
Sáu mục trên là những thiền chi được xét trong hệ thống Vi Diệu Pháp; không có nghĩa cả sáu đồng thời hiện diện trong một tâm thiền. Thiền duyên cũng không đồng nghĩa với việc mọi tâm có thiền chi đều đã chứng đắc thiền định.
90.15. Sơ đồ đạo duyên
Đạo duyên (Magga-paccaya) là quan hệ các đạo chi hỗ trợ pháp đồng sinh thích hợp.
Các đạo chi
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
Các tà đạo chi
Trong nghĩa chuyên biệt của Paṭṭhāna, Đạo duyên không chỉ giới hạn ở tám chi của Thánh đạo. Các tà đạo chi thích hợp cũng được xét. Vì vậy cần phân biệt magga với Thánh đạo siêu thế trong từng ngữ cảnh.
90.16. Sơ đồ tâm và tâm sở
Tâm và tâm sở tương ưng cùng sinh, cùng diệt và cùng nhận biết một đối tượng.
TÂM (CITTA)
Chức năng nhận biết đối tượng
TÂM SỞ (CETASIKA)
Các yếu tố tâm lý đồng sinh
Đồng sinh
Đồng diệt
Đồng cảnh
Đồng vật nương khi thích hợp
Theo hệ thống A-tỳ-đàm Theravāda, có 52 tâm sở. Tuy nhiên, không phải tất cả 52 tâm sở cùng xuất hiện trong một sát-na tâm.
90.17. Sơ đồ sắc do bốn nguồn sinh
Trong Vi Diệu Pháp, sắc pháp hữu vi có thể được phân loại theo bốn nguồn sinh (samuṭṭhāna).
Nghiệp
Kamma
Sắc nghiệp sinh
Tâm
Citta
Sắc tâm sinh
Thời tiết
Utu
Sắc thời tiết sinh
Vật thực
Āhāra
Sắc vật thực sinh
Các nhóm sắc (Rūpakalāpa)
Bốn nguồn sinh không có nghĩa mỗi sắc cá biệt đều được sinh ra đồng thời bởi cả bốn nguồn. Mỗi loại sắc có phạm vi nguồn sinh riêng theo phân loại Vi Diệu Pháp.
90.18. Sơ đồ lộ trình tâm
Lộ trình tâm (cittavīthi) mô tả những sát-na tâm diễn tiến khi nhận biết đối tượng.
Ví dụ giản lược về lộ trình nhãn môn đối với một cảnh rất lớn:
Cảnh sắc tác động nhãn môn
Hữu phần
Bhavaṅga — các giai đoạn hữu phần thích hợp
Ngũ môn hướng tâm
Pañcadvārāvajjana
Nhãn thức
Cakkhuviññāṇa
Tiếp thâu
Sampaṭicchana
Suy đạc
Santīraṇa
Xác định
Voṭṭhabbana
Đổng lực
Javana — thông thường bảy sát-na
Na cảnh
Tadārammaṇa — khi đủ điều kiện
Đây là mô hình lộ trình nhãn môn tiêu biểu, không phải trình tự bắt buộc của mọi hoạt động nhận thức. Số sát-na, sự xuất hiện của đổng lực và na cảnh thay đổi theo loại cảnh, đối tượng và trường hợp.
90.19. Sơ đồ tái sinh
Trong mô hình Theravāda, sự tái sinh được giải thích bằng quan hệ điều kiện giữa nghiệp quá khứ và tâm tái tục (paṭisandhicitta).
Nghiệp quá khứ và các điều kiện liên hệ
Tâm tử (Cuticitta)
Sát-na tâm cuối cùng của đời sống trước
Tâm tái tục (Paṭisandhicitta)
Sinh khởi trong đời sống kế tiếp do các duyên thích hợp
Dòng hữu phần và các lộ trình tâm
Tâm tử không phải một linh hồn chuyển sang đời sống khác. Nghiệp quá khứ làm nghiệp duyên cho quả tái tục; sự tiếp nối giữa tâm tử và tâm tái tục cũng được khảo sát qua những duyên liên hệ.
Trong trường hợp tái sinh có sắc, các sắc nghiệp sinh thích hợp có thể xuất hiện ngay thời điểm tái tục. Trong cảnh giới vô sắc, không có sắc pháp.
90.20. Sơ đồ sáu phần nguyên điển
Paṭṭhāna được tổ chức thành sáu phần lớn theo cách sử dụng Tam đề và Nhị đề.
PAṬṬHĀNA · SÁU PHẦN LỚN
1
Tikapaṭṭhāna
Tam đề Duyên Hệ
Tika
2
Dukapaṭṭhāna
Nhị đề Duyên Hệ
Duka
3
Dukatikapaṭṭhāna
Nhị đề – Tam đề
Duka × Tika
4
Tikadukapaṭṭhāna
Tam đề – Nhị đề
Tika × Duka
5
Tikatikapaṭṭhāna
Tam đề – Tam đề
Tika × Tika
6
Dukadukapaṭṭhāna
Nhị đề – Nhị đề
Duka × Duka
Sáu phần lớn được nghiên cứu bằng bốn phương pháp khảo sát, tạo thành hệ thống 24 bộ khảo sát. Cần phân biệt con số 24 này với 24 loại duyên: chúng là hai hệ thống phân loại khác nhau.
90.21. Sơ đồ bốn phương pháp khảo sát
Bốn phương pháp của Paṭṭhāna gồm:
Phương pháp 1
Thuận
Anuloma
Khảo sát theo sự khẳng định duyên
Phương pháp 2
Nghịch
Paccanīya
Khảo sát theo sự phủ định duyên
Phương pháp 3
Thuận – Nghịch
Anuloma-paccanīya
Kết hợp chiều thuận và chiều nghịch
Phương pháp 4
Nghịch – Thuận
Paccanīyānuloma
Kết hợp chiều nghịch và chiều thuận
Bốn phương pháp này không chỉ là phép đảo chiều mũi tên giữa hai pháp. Chúng là những phương thức tổ chức khảo sát quan hệ duyên theo khẳng định và phủ định trong nguyên điển.
Đặc biệt, Thuận–Nghịch và Nghịch–Thuận phải được đọc trong cấu trúc khảo sát cụ thể, không thể giản lược thành việc một pháp làm duyên cho pháp kia rồi đổi chiều.
90.22. Sơ đồ 24 bộ khảo sát
Sáu phần lớn nhân với bốn phương pháp tạo thành 24 bộ khảo sát theo cấu trúc truyền thống.
Sáu phần lớn × Bốn phương pháp
Chọn phương pháp để xem các bộ tương ứng
Phần lớn | Thuận | Nghịch | Thuận–Nghịch | Nghịch–Thuận |
Tam đề Tikapaṭṭhāna | 1 | 2 | 3 | 4 |
Nhị đề Dukapaṭṭhāna | 5 | 6 | 7 | 8 |
Nhị–Tam Dukatikapaṭṭhāna | 9 | 10 | 11 | 12 |
Tam–Nhị Tikadukapaṭṭhāna | 13 | 14 | 15 | 16 |
Tam–Tam Tikatikapaṭṭhāna | 17 | 18 | 19 | 20 |
Nhị–Nhị Dukadukapaṭṭhāna | 21 | 22 | 23 | 24 |
Ma trận này cho thấy mỗi phần lớn đều được khảo sát theo bốn phương pháp. Nó giúp người học nhanh chóng xác định vị trí một nội dung trong cấu trúc tổng thể.
Hướng dẫn sử dụng bộ sơ đồ
Để học hiệu quả, nên sử dụng các sơ đồ theo trình tự từ tổng quan đến chuyên sâu.
Giai đoạn | Sơ đồ | Mục tiêu |
|---|---|---|
1. Nhập môn | 90.1–90.4 | Hiểu cấu trúc và 24 duyên |
2. Quan hệ danh sắc | 90.5–90.10 | Nhận biết pháp làm duyên và pháp được hỗ trợ |
3. Các chức năng đặc biệt | 90.11–90.15 | Hiểu nghiệp, quả, vật thực, quyền, thiền và đạo |
4. Tiến trình pháp | 90.16–90.19 | Hiểu tâm sở, sắc pháp, lộ trình tâm và tái sinh |
5. Cấu trúc nguyên điển | 90.20–90.22 | Tra cứu sáu phần, bốn phương pháp và 24 bộ |
Những lỗi cần tránh khi đọc sơ đồ
Một sơ đồ đơn giản không thể biểu thị đầy đủ mọi ngoại lệ và điều kiện của Paṭṭhāna. Người học cần tránh ba nhầm lẫn thường gặp.
Thứ nhất, mũi tên A → B không nhất thiết có nghĩa A xuất hiện trước B. Trong Câu sinh duyên, hai pháp sinh cùng thời điểm.
Thứ hai, một cặp pháp có thể liên hệ theo nhiều duyên. Chẳng hạn, tâm và tâm sở đồng sinh có thể hỗ trợ nhau theo Câu sinh, Hỗ tương, Y chỉ và Tương ưng duyên.
Thứ ba, quan hệ duyên không đồng nghĩa với quan hệ tạo nghiệp. Có những duyên hỗ trợ nhận thức, có duyên hỗ trợ sắc pháp, có duyên hỗ trợ sự tiếp nối của tâm và có duyên liên quan đến nghiệp cùng quả.
Tổng kết chương 90
Hệ thống 22 nhóm sơ đồ cung cấp bản đồ trực quan để học toàn bộ Duyên Hệ.
Trọng tâm của việc học không chỉ là ghi nhớ tên 24 duyên, mà còn là khả năng xác định:
Pháp nào đang làm duyên?
Pháp nào đang được hỗ trợ?
Quan hệ ấy thuộc loại duyên nào?
Quan hệ có điều kiện áp dụng và giới hạn gì?
Khi bốn câu hỏi này được giải đáp chính xác, người học có thể tiến từ việc đọc sơ đồ sang phân tích những trường hợp cụ thể trong Paṭṭhāna.
Kệ ghi nhớ
Hai mươi bốn duyên sáng tỏ đường,
Danh sắc nương nhau khắp nẻo thường.
Sáu phần, bốn pháp soi nguyên điển,
Quán pháp vô ngã, trí khai hương.
Ghi chú biên tập và chuẩn hóa học liệu
Để đưa chương này vào giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu, có thể chuẩn hóa 22 nhóm sơ đồ thành một bộ hình minh họa với quy cách thống nhất:
Thuộc tính | Quy chuẩn đề xuất |
|---|---|
Số lượng | 22 hình chính |
Tỷ lệ | 16:9 |
Phong cách | Flat vector, sơ đồ giáo dục |
Màu sắc | Xanh lam, xanh ngọc, tím pastel, vàng nhạt |
Ngôn ngữ | Tiếng Việt có dấu và thuật ngữ Pāli Unicode |
Định dạng | PNG, SVG |
Dữ liệu nguồn | Mermaid, JSON hoặc SVG có cấu trúc |
Kiểm tra | Thuật ngữ, quan hệ duyên, chính tả, không lặp bố cục |
Các sơ đồ trong chương là phiên bản trực quan phục vụ học tập. Khi biên tập bộ hình chính thức, cần đối chiếu chi tiết với nguyên điển Pāli, nhất là những sơ đồ liên quan đến nghiệp, quyền, thiền, đạo, lộ trình tâm và tái sinh.
Tài liệu đối chiếu: Paṭṭhāna (Paccayuddesa, Paccayaniddesa và các phần khảo sát), Dhammasaṅgaṇī (Mātikā), Abhidhammattha-saṅgaha (chương IV, VI và VIII). Những sơ đồ phân loại theo chức năng trong chương là phương tiện giảng dạy, không được xem là bản chép nguyên văn kinh điển.