VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XXVIII · CÔNG CỤ TRA CỨU, SƠ ĐỒ VÀ TÀI LIỆU

Chương 90. Hệ thống sơ đồ Duyên Hệ

Chương 90. Hệ thống sơ đồ Duyên Hệ

PHẦN XXVIII · CÔNG CỤ TRA CỨU, SƠ ĐỒ VÀ TÀI LIỆU

Giới thiệu chương

Duyên Hệ (Paṭṭhāna) là bộ thứ bảy trong tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhamma Piṭaka) của truyền thống Phật giáo Theravāda. Nội dung trọng tâm là khảo sát các quan hệ điều kiện giữa những pháp chân đế thông qua hệ thống 24 duyên (paccaya).

Do số lượng pháp, loại duyên và tổ hợp khảo sát rất lớn, việc sử dụng sơ đồ giúp người học hình dung cấu trúc, nhận biết các quan hệ và ghi nhớ kiến thức một cách có hệ thống.

Chương 90 xây dựng một bộ công cụ trực quan gồm 22 nhóm sơ đồ, từ bản đồ tổng thể bảy bộ Vi Diệu Pháp đến cấu trúc 24 bộ khảo sát của Paṭṭhāna.

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành chương này, người học có thể:

  • Nhận diện vị trí của Duyên Hệ trong bảy bộ Vi Diệu Pháp.

  • Đọc và giải thích sơ đồ 24 duyên theo thời gian, chức năng và loại pháp.

  • Phân biệt quan hệ danh–danh, danh–sắc, sắc–danh và sắc–sắc.

  • Hiểu sơ đồ nghiệp, quả, lộ trình tâm, tái sinh và bốn nguồn sinh sắc.

  • Tra cứu sáu phần lớn, bốn phương pháp và 24 bộ khảo sát của nguyên điển.

Quy ước đọc sơ đồ

Trong toàn chương, các sơ đồ sử dụng những ký hiệu thống nhất:

Ký hiệu

Ý nghĩa

A → B

A làm điều kiện cho B

A ↔ B

Hai chiều hỗ trợ nhau trong trường hợp thích hợp

A + B

Các pháp được xét cùng nhau

A → B → C

Chuỗi quan hệ được giản lược

Danh

Tâm và tâm sở

Sắc

Sắc pháp

Paccaya

Duyên, quan hệ điều kiện

Mũi tên chỉ quan hệ điều kiện, không nhất thiết chỉ quan hệ nhân quả theo thời gian. Có duyên đồng sinh, có duyên kế tiếp, có duyên lấy đối tượng làm điều kiện và có những quan hệ đặc thù khác.

90.1. Sơ đồ bảy bộ Vi Diệu Pháp

Bảy bộ Vi Diệu Pháp là một hệ thống nghiên cứu liên kết, từ phân loại pháp đến phân tích các quan hệ điều kiện.

ABHIDHAMMA PIṬAKA

TẠNG VI DIỆU PHÁP · BẢY BỘ

01

Dhammasaṅgaṇī

Pháp Tụ

02

Vibhaṅga

Phân Tích

03

Dhātukathā

Giới Thuyết

04

Puggalapaññatti

Nhân Thi Thiết

05

Kathāvatthu

Ngữ Tông

06

Yamaka

Song Đối

07 · Paṭṭhāna — Duyên Hệ

Khảo sát các pháp theo 24 quan hệ điều kiện

Sáu bộ đầu cung cấp nhiều phương diện phân loại, giải thích và khảo sát pháp. Bộ Duyên Hệ triển khai sâu hệ thống các điều kiện hỗ trợ sự sinh khởi, tồn tại và vận hành của những pháp hữu vi.

Sơ đồ trên thể hiện thứ tự kinh điển, không có nghĩa mỗi bộ chỉ là một bước phụ thuộc tuyến tính vào bộ trước.

90.2. Sơ đồ 24 duyên

Hệ thống 24 duyên là nền tảng của toàn bộ Paṭṭhāna.

24 DUYÊN · CATUVĪSATI PACCAYĀ

01

Nhân

Hetu

02

Cảnh

Ārammaṇa

03

Trưởng

Adhipati

04

Vô gián

Anantara

05

Đẳng vô gián

Samanantara

06

Câu sinh

Sahajāta

07

Hỗ tương

Aññamañña

08

Y chỉ

Nissaya

09

Cận y

Upanissaya

10

Tiền sinh

Purejāta

11

Hậu sinh

Pacchājāta

12

Trùng dụng

Āsevana

13

Nghiệp

Kamma

14

Dị thục quả

Vipāka

15

Vật thực

Āhāra

16

Quyền

Indriya

17

Thiền

Jhāna

18

Đạo

Magga

19

Tương ưng

Sampayutta

20

Bất tương ưng

Vippayutta

21

Hiện hữu

Atthi

22

Vô hữu

Natthi

23

Ly khứ

Vigata

24

Bất ly

Avigata

Đây là thứ tự truyền thống của 24 duyên. Mỗi duyên xác định một phương thức hỗ trợ riêng; nhiều duyên có thể cùng được thiết lập giữa các pháp trong một trường hợp cụ thể.

90.3. Sơ đồ phân loại duyên theo thời gian

Thời gian là một tiêu chí quan trọng để hiểu quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp được hỗ trợ.

Đồng sinh

Sahajāta

Các pháp sinh cùng lúc

Có trước

Purejāta

Sắc có trước hỗ trợ danh sinh sau

Có sau

Pacchājāta

Danh sinh sau hỗ trợ sắc đã có

Minh họa thời điểm sinh và thời gian tồn tại của pháp; các thanh không biểu thị độ dài sát-na theo tỷ lệ thực.

Ngoài ba quan hệ trên, Vô gián và Đẳng vô gián duyên liên quan đến sự tiếp nối của các danh pháp; Vô hữu và Ly khứ duyên liên quan đến danh pháp vừa diệt. Trùng dụng duyên có phạm vi đặc biệt trong những chuỗi đổng lực thích hợp.

Không thể phân loại toàn bộ 24 duyên chỉ theo ba nhóm thời gian này, vì Cảnh duyên và Cận y duyên có những phương thức áp dụng khác nhau.

90.4. Sơ đồ phân loại duyên theo chức năng

Có thể tổ chức 24 duyên thành những nhóm chức năng để thuận tiện ghi nhớ.

Nhóm chức năng

Những duyên tiêu biểu

Căn và năng lực chi phối

Nhân, Trưởng, Quyền

Cung cấp đối tượng

Cảnh

Hỗ trợ đồng sinh

Câu sinh, Hỗ tương, Tương ưng

Hỗ trợ kế tiếp

Vô gián, Đẳng vô gián, Trùng dụng

Nương tựa và hỗ trợ mạnh

Y chỉ, Cận y

Quan hệ trước–sau

Tiền sinh, Hậu sinh

Nghiệp và quả

Nghiệp, Dị thục quả

Nuôi dưỡng và phát triển

Vật thực, Thiền, Đạo

Quan hệ danh–sắc

Bất tương ưng

Hiện diện hoặc vắng mặt

Hiện hữu, Vô hữu, Ly khứ, Bất ly

Đây là bảng phân nhóm phục vụ giảng dạy, không phải cách phân chia chính thức thành mười nhóm độc lập trong nguyên điển. Một duyên có thể được nghiên cứu theo nhiều góc độ.

90.5. Sơ đồ danh làm duyên cho danh

Danh pháp (nāma) gồm tâm và tâm sở. Quan hệ danh làm duyên cho danh xuất hiện rất phổ biến.

Danh pháp A

Tâm hoặc tâm sở

Danh pháp B

Tâm hoặc tâm sở

Quan hệ đồng sinh hoặc tiếp nối

Ví dụ: tâm và tâm sở đồng sinh hỗ trợ nhau bằng Câu sinh duyên, Hỗ tương duyên và Tương ưng duyên. Tâm trước cũng có thể làm Vô gián duyên cho tâm kế tiếp.

Mũi tên hai chiều chỉ thích hợp với những quan hệ hỗ tương thực sự, không áp dụng cho mọi trường hợp danh–danh.

90.6. Sơ đồ danh làm duyên cho sắc

Danh pháp có thể hỗ trợ sắc pháp bằng nhiều phương thức.

Danh

Tâm, tâm sở

Sắc

Sắc do tâm sinh

Ví dụ: tâm có khả năng sinh sắc tạo ra các nhóm sắc do tâm sinh. Trong những trường hợp thích hợp, danh pháp đồng sinh hỗ trợ sắc bằng Câu sinh duyên, còn danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc đã có bằng Hậu sinh duyên.

Không phải mọi tâm đều sinh sắc; các trường hợp ngoại lệ cần được xét theo phân loại tâm và thời điểm sinh khởi.

90.7. Sơ đồ sắc làm duyên cho danh

Sắc pháp có thể làm chỗ nương hoặc đối tượng cho danh pháp.

Sắc

Nhãn căn, sắc cảnh

Danh

Nhãn thức

Nhãn căn đã sinh trước có thể làm Tiền sinh duyên và Y chỉ duyên cho nhãn thức. Sắc cảnh làm Cảnh duyên và, khi đáp ứng điều kiện, Cảnh tiền sinh duyên cho nhãn thức.

Cần phân biệt sắc căn làm chỗ nương với sắc cảnh được nhận biết.

90.8. Sơ đồ sắc làm duyên cho sắc

Quan hệ sắc–sắc nổi bật trong sự tồn tại và phát triển của các nhóm sắc (rūpakalāpa).

Bốn đại chủng (Mahābhūta)

Địa

Thủy

Hỏa

Phong

Các sắc y đại sinh

Bốn đại chủng đồng sinh hỗ trợ nhau; chúng làm nền tảng cho các sắc y đại sinh trong cùng nhóm sắc.

Các đại chủng hỗ trợ lẫn nhau theo Hỗ tương duyên. Đối với sắc y đại sinh, chúng có thể làm Câu sinh duyên và Y chỉ duyên, nhưng quan hệ không nhất thiết hỗ tương theo chiều ngược lại.

90.9. Sơ đồ các duyên đồng sinh

Các pháp đồng sinh có thể hỗ trợ nhau bằng nhiều duyên khác nhau.

Cùng một thời điểm sinh khởi

Câu sinh

Hỗ tương

Y chỉ đồng sinh

Tương ưng

Các duyên này có phạm vi không hoàn toàn giống nhau. Chẳng hạn, Tương ưng duyên chỉ áp dụng giữa các danh pháp tương ưng, trong khi Câu sinh duyên có thể bao gồm những quan hệ danh–sắc thích hợp.

90.10. Sơ đồ các duyên kế tiếp

Trong dòng tâm, những sát-na danh pháp sinh và diệt theo trật tự.

Tâm A

Tâm B

Tâm C

Sinh → Diệt → Tâm kế tiếp sinh

Vô gián, Đẳng vô gián, Vô hữu và Ly khứ duyên mô tả những phương diện khác nhau của sự tiếp nối này. Riêng Trùng dụng duyên chỉ có trong những trường hợp đổng lực liên tiếp đáp ứng điều kiện.

Không có một thực thể tâm thường hằng di chuyển từ sát-na này sang sát-na khác.

90.11. Sơ đồ nghiệp và quả

Nghiệp (kamma) trong nghĩa chuyên biệt là tác ý (cetanā). Dị thục quả (vipāka) là quả của nghiệp khi hội đủ điều kiện.

Tác ý thiện hoặc bất thiện

Nghiệp được tạo

Nghiệp duyên (Kamma-paccaya)

Kết hợp với các điều kiện cần thiết

Dị thục quả (Vipāka)

Danh pháp quả và sắc nghiệp sinh trong trường hợp thích hợp

Sơ đồ này trình bày nghiệp khác thời. Ngoài ra, Paṭṭhāna còn phân biệt Câu sinh nghiệp duyên, trong đó tác ý đồng sinh hỗ trợ các pháp tương ứng.

90.12. Sơ đồ vật thực duyên

Vật thực duyên (Āhāra-paccaya) được nghiên cứu theo bốn loại vật thực.

Vật thực

Pāli

Chức năng

Đoàn thực

Kabaḷīkārāhāra

Dưỡng tố nuôi dưỡng sắc

Xúc thực

Phassāhāra

Xúc hỗ trợ các danh pháp đồng sinh

Tư niệm thực

Manosañcetanāhāra

Tác ý nuôi dưỡng các pháp tương ứng

Thức thực

Viññāṇāhāra

Thức hỗ trợ các pháp đồng sinh thích hợp

BỐN VẬT THỰC

Đoàn thực

Xúc thực

Tư niệm thực

Thức thực

Nuôi dưỡng, hỗ trợ các pháp thích hợp

Không nên hiểu cả bốn loại vật thực đều là thức ăn vật chất.

90.13. Sơ đồ quyền duyên

Quyền duyên (Indriya-paccaya) biểu thị năng lực chi phối của một pháp đối với các pháp liên hệ.

Quyền duyên

Sắc quyền

Nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân quyền; mạng quyền sắc

Danh quyền

Mạng quyền danh, thọ, tín, tấn, niệm, định, tuệ và các quyền thích hợp khác

Cần phân biệt hệ thống 22 quyền nói chung với những quyền thực sự làm điều kiện theo Indriya-paccaya. Không phải mọi quyền trong danh sách 22 quyền đều có cùng phương thức tác dụng.

90.14. Sơ đồ thiền duyên

Thiền duyên (Jhāna-paccaya) là quan hệ các thiền chi hỗ trợ những pháp đồng sinh thích hợp.

Các thiền chi (Jhānaṅga)

Tầm

Tứ

Hỷ

Lạc

Nhất tâm

Xả thọ

Các pháp đồng sinh được hỗ trợ

Sáu mục trên là những thiền chi được xét trong hệ thống Vi Diệu Pháp; không có nghĩa cả sáu đồng thời hiện diện trong một tâm thiền. Thiền duyên cũng không đồng nghĩa với việc mọi tâm có thiền chi đều đã chứng đắc thiền định.

90.15. Sơ đồ đạo duyên

Đạo duyên (Magga-paccaya) là quan hệ các đạo chi hỗ trợ pháp đồng sinh thích hợp.

Các đạo chi

Chánh kiến

Chánh tư duy

Chánh ngữ

Chánh nghiệp

Chánh mạng

Chánh tinh tấn

Chánh niệm

Chánh định

Các tà đạo chi

Trong nghĩa chuyên biệt của Paṭṭhāna, Đạo duyên không chỉ giới hạn ở tám chi của Thánh đạo. Các tà đạo chi thích hợp cũng được xét. Vì vậy cần phân biệt magga với Thánh đạo siêu thế trong từng ngữ cảnh.

90.16. Sơ đồ tâm và tâm sở

Tâm và tâm sở tương ưng cùng sinh, cùng diệt và cùng nhận biết một đối tượng.

TÂM (CITTA)

Chức năng nhận biết đối tượng

TÂM SỞ (CETASIKA)

Các yếu tố tâm lý đồng sinh

Đồng sinh

Đồng diệt

Đồng cảnh

Đồng vật nương khi thích hợp

Theo hệ thống A-tỳ-đàm Theravāda, có 52 tâm sở. Tuy nhiên, không phải tất cả 52 tâm sở cùng xuất hiện trong một sát-na tâm.

90.17. Sơ đồ sắc do bốn nguồn sinh

Trong Vi Diệu Pháp, sắc pháp hữu vi có thể được phân loại theo bốn nguồn sinh (samuṭṭhāna).

Nghiệp

Kamma

Sắc nghiệp sinh

Tâm

Citta

Sắc tâm sinh

Thời tiết

Utu

Sắc thời tiết sinh

Vật thực

Āhāra

Sắc vật thực sinh

Các nhóm sắc (Rūpakalāpa)

Bốn nguồn sinh không có nghĩa mỗi sắc cá biệt đều được sinh ra đồng thời bởi cả bốn nguồn. Mỗi loại sắc có phạm vi nguồn sinh riêng theo phân loại Vi Diệu Pháp.

90.18. Sơ đồ lộ trình tâm

Lộ trình tâm (cittavīthi) mô tả những sát-na tâm diễn tiến khi nhận biết đối tượng.

Ví dụ giản lược về lộ trình nhãn môn đối với một cảnh rất lớn:

Cảnh sắc tác động nhãn môn

Hữu phần

Bhavaṅga — các giai đoạn hữu phần thích hợp

Ngũ môn hướng tâm

Pañcadvārāvajjana

Nhãn thức

Cakkhuviññāṇa

Tiếp thâu

Sampaṭicchana

Suy đạc

Santīraṇa

Xác định

Voṭṭhabbana

Đổng lực

Javana — thông thường bảy sát-na

Na cảnh

Tadārammaṇa — khi đủ điều kiện

Đây là mô hình lộ trình nhãn môn tiêu biểu, không phải trình tự bắt buộc của mọi hoạt động nhận thức. Số sát-na, sự xuất hiện của đổng lực và na cảnh thay đổi theo loại cảnh, đối tượng và trường hợp.

90.19. Sơ đồ tái sinh

Trong mô hình Theravāda, sự tái sinh được giải thích bằng quan hệ điều kiện giữa nghiệp quá khứ và tâm tái tục (paṭisandhicitta).

Nghiệp quá khứ và các điều kiện liên hệ

Tâm tử (Cuticitta)

Sát-na tâm cuối cùng của đời sống trước

Tâm tái tục (Paṭisandhicitta)

Sinh khởi trong đời sống kế tiếp do các duyên thích hợp

Dòng hữu phần và các lộ trình tâm

Tâm tử không phải một linh hồn chuyển sang đời sống khác. Nghiệp quá khứ làm nghiệp duyên cho quả tái tục; sự tiếp nối giữa tâm tử và tâm tái tục cũng được khảo sát qua những duyên liên hệ.

Trong trường hợp tái sinh có sắc, các sắc nghiệp sinh thích hợp có thể xuất hiện ngay thời điểm tái tục. Trong cảnh giới vô sắc, không có sắc pháp.

90.20. Sơ đồ sáu phần nguyên điển

Paṭṭhāna được tổ chức thành sáu phần lớn theo cách sử dụng Tam đề và Nhị đề.

PAṬṬHĀNA · SÁU PHẦN LỚN

1

Tikapaṭṭhāna

Tam đề Duyên Hệ

Tika

2

Dukapaṭṭhāna

Nhị đề Duyên Hệ

Duka

3

Dukatikapaṭṭhāna

Nhị đề – Tam đề

Duka × Tika

4

Tikadukapaṭṭhāna

Tam đề – Nhị đề

Tika × Duka

5

Tikatikapaṭṭhāna

Tam đề – Tam đề

Tika × Tika

6

Dukadukapaṭṭhāna

Nhị đề – Nhị đề

Duka × Duka

Sáu phần lớn được nghiên cứu bằng bốn phương pháp khảo sát, tạo thành hệ thống 24 bộ khảo sát. Cần phân biệt con số 24 này với 24 loại duyên: chúng là hai hệ thống phân loại khác nhau.

90.21. Sơ đồ bốn phương pháp khảo sát

Bốn phương pháp của Paṭṭhāna gồm:

Phương pháp 1

Thuận

Anuloma

Khảo sát theo sự khẳng định duyên

Phương pháp 2

Nghịch

Paccanīya

Khảo sát theo sự phủ định duyên

Phương pháp 3

Thuận – Nghịch

Anuloma-paccanīya

Kết hợp chiều thuận và chiều nghịch

Phương pháp 4

Nghịch – Thuận

Paccanīyānuloma

Kết hợp chiều nghịch và chiều thuận

Bốn phương pháp này không chỉ là phép đảo chiều mũi tên giữa hai pháp. Chúng là những phương thức tổ chức khảo sát quan hệ duyên theo khẳng định và phủ định trong nguyên điển.

Đặc biệt, Thuận–Nghịch và Nghịch–Thuận phải được đọc trong cấu trúc khảo sát cụ thể, không thể giản lược thành việc một pháp làm duyên cho pháp kia rồi đổi chiều.

90.22. Sơ đồ 24 bộ khảo sát

Sáu phần lớn nhân với bốn phương pháp tạo thành 24 bộ khảo sát theo cấu trúc truyền thống.

6 × 4 = 24

Sáu phần lớn × Bốn phương pháp

Chọn phương pháp để xem các bộ tương ứng

Tất cả
Thuận
Nghịch
Thuận–Nghịch
Nghịch–Thuận

Phần lớn

Thuận

Nghịch

Thuận–Nghịch

Nghịch–Thuận

Tam đề

Tikapaṭṭhāna

1

2

3

4

Nhị đề

Dukapaṭṭhāna

5

6

7

8

Nhị–Tam

Dukatikapaṭṭhāna

9

10

11

12

Tam–Nhị

Tikadukapaṭṭhāna

13

14

15

16

Tam–Tam

Tikatikapaṭṭhāna

17

18

19

20

Nhị–Nhị

Dukadukapaṭṭhāna

21

22

23

24

Số thứ tự 1–24 là cách đánh số ô để tra cứu trong giáo trình, không phải số đoạn văn nguyên điển.

Ma trận này cho thấy mỗi phần lớn đều được khảo sát theo bốn phương pháp. Nó giúp người học nhanh chóng xác định vị trí một nội dung trong cấu trúc tổng thể.

Hướng dẫn sử dụng bộ sơ đồ

Để học hiệu quả, nên sử dụng các sơ đồ theo trình tự từ tổng quan đến chuyên sâu.

Giai đoạn

Sơ đồ

Mục tiêu

1. Nhập môn

90.1–90.4

Hiểu cấu trúc và 24 duyên

2. Quan hệ danh sắc

90.5–90.10

Nhận biết pháp làm duyên và pháp được hỗ trợ

3. Các chức năng đặc biệt

90.11–90.15

Hiểu nghiệp, quả, vật thực, quyền, thiền và đạo

4. Tiến trình pháp

90.16–90.19

Hiểu tâm sở, sắc pháp, lộ trình tâm và tái sinh

5. Cấu trúc nguyên điển

90.20–90.22

Tra cứu sáu phần, bốn phương pháp và 24 bộ

Những lỗi cần tránh khi đọc sơ đồ

Một sơ đồ đơn giản không thể biểu thị đầy đủ mọi ngoại lệ và điều kiện của Paṭṭhāna. Người học cần tránh ba nhầm lẫn thường gặp.

Thứ nhất, mũi tên A → B không nhất thiết có nghĩa A xuất hiện trước B. Trong Câu sinh duyên, hai pháp sinh cùng thời điểm.

Thứ hai, một cặp pháp có thể liên hệ theo nhiều duyên. Chẳng hạn, tâm và tâm sở đồng sinh có thể hỗ trợ nhau theo Câu sinh, Hỗ tương, Y chỉ và Tương ưng duyên.

Thứ ba, quan hệ duyên không đồng nghĩa với quan hệ tạo nghiệp. Có những duyên hỗ trợ nhận thức, có duyên hỗ trợ sắc pháp, có duyên hỗ trợ sự tiếp nối của tâm và có duyên liên quan đến nghiệp cùng quả.

Tổng kết chương 90

Hệ thống 22 nhóm sơ đồ cung cấp bản đồ trực quan để học toàn bộ Duyên Hệ.

Trọng tâm của việc học không chỉ là ghi nhớ tên 24 duyên, mà còn là khả năng xác định:

  • Pháp nào đang làm duyên?

  • Pháp nào đang được hỗ trợ?

  • Quan hệ ấy thuộc loại duyên nào?

  • Quan hệ có điều kiện áp dụng và giới hạn gì?

Khi bốn câu hỏi này được giải đáp chính xác, người học có thể tiến từ việc đọc sơ đồ sang phân tích những trường hợp cụ thể trong Paṭṭhāna.

Kệ ghi nhớ

Hai mươi bốn duyên sáng tỏ đường,
Danh sắc nương nhau khắp nẻo thường.
Sáu phần, bốn pháp soi nguyên điển,
Quán pháp vô ngã, trí khai hương.

Ghi chú biên tập và chuẩn hóa học liệu

Để đưa chương này vào giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu, có thể chuẩn hóa 22 nhóm sơ đồ thành một bộ hình minh họa với quy cách thống nhất:

Thuộc tính

Quy chuẩn đề xuất

Số lượng

22 hình chính

Tỷ lệ

16:9

Phong cách

Flat vector, sơ đồ giáo dục

Màu sắc

Xanh lam, xanh ngọc, tím pastel, vàng nhạt

Ngôn ngữ

Tiếng Việt có dấu và thuật ngữ Pāli Unicode

Định dạng

PNG, SVG

Dữ liệu nguồn

Mermaid, JSON hoặc SVG có cấu trúc

Kiểm tra

Thuật ngữ, quan hệ duyên, chính tả, không lặp bố cục

Các sơ đồ trong chương là phiên bản trực quan phục vụ học tập. Khi biên tập bộ hình chính thức, cần đối chiếu chi tiết với nguyên điển Pāli, nhất là những sơ đồ liên quan đến nghiệp, quyền, thiền, đạo, lộ trình tâm và tái sinh.

Tài liệu đối chiếu: Paṭṭhāna (Paccayuddesa, Paccayaniddesa và các phần khảo sát), Dhammasaṅgaṇī (Mātikā), Abhidhammattha-saṅgaha (chương IV, VI và VIII). Những sơ đồ phân loại theo chức năng trong chương là phương tiện giảng dạy, không được xem là bản chép nguyên văn kinh điển.

Dàn ý dự kiến của chương · 22 mục
  • 90.1. Sơ đồ bảy bộ Vi Diệu Pháp.\
  • 90.2. Sơ đồ 24 duyên.\
  • 90.3. Sơ đồ phân loại duyên theo thời gian.\
  • 90.4. Sơ đồ phân loại duyên theo chức năng.\
  • 90.5. Sơ đồ danh làm duyên cho danh.\
  • 90.6. Sơ đồ danh làm duyên cho sắc.\
  • 90.7. Sơ đồ sắc làm duyên cho danh.\
  • 90.8. Sơ đồ sắc làm duyên cho sắc.\
  • 90.9. Sơ đồ các duyên đồng sinh.\
  • 90.10. Sơ đồ các duyên kế tiếp.\
  • 90.11. Sơ đồ nghiệp và quả.\
  • 90.12. Sơ đồ vật thực duyên.\
  • 90.13. Sơ đồ quyền duyên.\
  • 90.14. Sơ đồ thiền duyên.\
  • 90.15. Sơ đồ đạo duyên.\
  • 90.16. Sơ đồ tâm và tâm sở.\
  • 90.17. Sơ đồ sắc do bốn nguồn sinh.\
  • 90.18. Sơ đồ lộ trình tâm.\
  • 90.19. Sơ đồ tái sinh.\
  • 90.20. Sơ đồ sáu phần nguyên điển.\
  • 90.21. Sơ đồ bốn phương pháp khảo sát.\
  • 90.22. Sơ đồ 24 bộ khảo sát.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT