VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Nghiệp hữu

Pāli: —

Nghiệp hữu (Pāli: kammabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Nghiệp hữu (Pāli: kammabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học. Tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học. Phân biệt nghiệp với vipāka là quả của nghiệp. Một hành vi có tác ý thiện và quả chín của hành vi ấy là hai mục phân tích khác nhau. Nhóm kỹ thuật: DUYÊN VÀ NHÂN QUẢ.

Bản chất và chức năng

Tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Phân biệt với khái niệm dễ nhầm

Phân biệt nghiệp với vipāka là quả của nghiệp.

Ví dụ dễ hiểu

Một hành vi có tác ý thiện và quả chín của hành vi ấy là hai mục phân tích khác nhau.

Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp

Nhóm kỹ thuật: DUYÊN VÀ NHÂN QUẢ.

Thuật ngữ liên quan

Ưu tiên liên kết kammabhava với các thuật ngữ cùng nhóm duyên và nhân quả và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.

Nguồn và ghi chú

B004 PASS29; clean_no=162; substantive_status=TERM_SPECIFIC_CORE; source_family=; PASS32R2=EDITORIAL_STRENGTHENED

Biên soạn: ChatGPT · Revision 2