THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Nghiệp hữu
Nghiệp hữu (Pāli: kammabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Nghiệp hữu (Pāli: kammabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học. Tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học. Phân biệt nghiệp với vipāka là quả của nghiệp. Một hành vi có tác ý thiện và quả chín của hành vi ấy là hai mục phân tích khác nhau. Nhóm kỹ thuật: DUYÊN VÀ NHÂN QUẢ.Bản chất và chức năng
Tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Phân biệt nghiệp với vipāka là quả của nghiệp.Ví dụ dễ hiểu
Một hành vi có tác ý thiện và quả chín của hành vi ấy là hai mục phân tích khác nhau.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: DUYÊN VÀ NHÂN QUẢ.Thuật ngữ liên quan
Ưu tiên liên kết kammabhava với các thuật ngữ cùng nhóm duyên và nhân quả và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=162; substantive_status=TERM_SPECIFIC_CORE; source_family=; PASS32R2=EDITORIAL_STRENGTHENED