Abhidhamma / Uẩn, xứ, giới và phân loại pháp · theravada
paññatti-dhamma – Pháp chế định
Pāli
paññatti-dhamma
paññatti-dhamma
Việt
Pháp chế định
Pháp chế định
English
—
—
Hán
—
—
Sanskrit
—
—
Hiểu nhanh
Khái niệm hoặc tên gọi được quy ước để chỉ người, vật, hình dạng hay quan hệ.
Giải thích dễ hiểu
Chế định rất cần cho giao tiếp và học pháp nhưng không phải chân đế sinh diệt theo sát-na như tâm, tâm sở và sắc. Cần phân biệt giá trị quy ước với phân tích chân đế.
Đọc thêm trong 7 bộ Vi Diệu Pháp
Cách viết / tên khác
Pháp chế định; paññatti-dhamma
Thuật ngữ liên quan
Nguồn và ghi chú biên soạn
Nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ tra cứu; đối chiếu hệ thống Abhidhamma Theravāda và truyền thống chú giải. Phần giải thích là biên soạn dễ hiểu, không phải nguyên văn kinh điển.