Âm thanh
Âm thanh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Âm thanh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
An chỉ là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
A-la-hán đạo (Pāli: arahatta-magga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: trong ngữ cảnh siêu thế là sát-na đạo có các chi đạo tương ứng và trực tiếp đoạn trừ phiền não theo tầng.
A-la-hán quả (Pāli: arahatta-phala) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm/quả siêu thế tiếp nối đạo và kinh nghiệm Niết-bàn mà không làm chức năng đoạn trừ mới.
Ánh sáng minh sát (Pāli: obhāsa) — Obhāsa là ánh sáng có thể xuất hiện trong tiến trình minh sát như một hiện tượng nổi bật khi tuệ phát triển.
Ái nhiễm đối với minh sát (Pāli: vipassanā-nikanti) thuộc nhóm kỹ thuật vipassanā và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Ách (Pāli: yoga) — Yoga là 'ách' hay sự trói buộc, hình ảnh các phiền não buộc chúng sinh vào vòng hữu như một cái ách.
Âm thanh do thời tiết sinh (Pāli: utuja-sadda) thuộc hệ phân tích sắc pháp; là hiện tượng vật chất không biết đối tượng và phải được phân biệt với danh pháp.
Âm thanh do tâm sinh (Pāli: cittaja-sadda) thuộc hệ phân tích sắc pháp; là hiện tượng vật chất không biết đối tượng và phải được phân biệt với danh pháp.
Ác hạnh (Pāli: duccarita) — Duccarita là ác hạnh, cách hành xử bất thiện qua thân, khẩu hoặc ý.
Ánh sáng biến xứ (Pāli: āloka-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.
Bậc hoàn tất con đường giải thoát trong Theravāda, đoạn tận lậu hoặc và không còn tái sinh mới.
A-la-hán đạo (arahattamagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
A-la-hán quả (arahattaphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
A-tu-la là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
A-tu-la khổ cảnh (Pāli: asurakāya) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục asurakāya được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tê
Ác thú (Pāli: duggati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, duggati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại tái sinh. Ý
Ái (Pāli: taṇhā) thuộc phạm vi ái/khát khao, yếu tố quan trọng trong duyên khởi và nguồn gốc khổ.