Kiến / tà kiến
Diṭṭhi nghĩa là kiến/quan điểm; trong danh sách tâm sở bất thiện, thuật ngữ thường chỉ tà kiến—sự nắm giữ một quan điểm sai như đúng.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Diṭṭhi nghĩa là kiến/quan điểm; trong danh sách tâm sở bất thiện, thuật ngữ thường chỉ tà kiến—sự nắm giữ một quan điểm sai như đúng.
Khổ thọ là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Không phóng dật (Pāli: appamāda) — Appamāda là không phóng dật, thái độ tỉnh thức và chuyên cần không buông lơi các thiện pháp.
Kiến thanh tịnh (Pāli: diṭṭhi-visuddhi) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.
Khổ căn (Pāli: dukkhindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Khẩu hành (Pāli: vacīsaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Không vô biên xứ định (Pāli: ākāsānañcāyatana-samāpatti) thuộc hệ chứng nhập/samāpatti trong phân loại thiền chứng.
Khéo học tướng (Pāli: uggahakosalla) thuộc họ thuật ngữ uggaha; toàn hợp từ quyết định nghĩa kỹ thuật.
Khéo tác ý (Pāli: manasikārakosalla) — Manasikārakosalla là sự khéo léo trong tác ý, tức biết hướng tâm đến đối tượng theo cách thích hợp để hỗ trợ nhận biết đúng và thiện pháp.
Khéo an chỉ (Pāli: appanākosalla) thuộc họ thuật ngữ appanā; toàn hợp từ quyết định nghĩa kỹ thuật.
Khinh an minh sát (Pāli: vipassanā-passaddhi) thuộc nhóm kỹ thuật vipassanā và phải được hiểu theo toàn bộ hợp từ cùng vị trí của nó trong hệ thống Theravāda.
Kiến phiền não (Pāli: diṭṭhi-kilesa) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.
Khổ Thánh đế (Pāli: dukkha-ariya-sacca) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự thật/chân lý trong các khung kỹ thuật, nổi bật là bốn Thánh đế.
Khổ cần liễu tri (Pāli: dukkha-pariññeyya) thuộc phương diện khổ; phải phân biệt khổ thọ, khổ đế và đặc tướng tùy hợp từ.
Khinh tính của sắc (Pāli: rūpassa-lahutā) thuộc hệ phân tích sắc pháp; là hiện tượng vật chất không biết đối tượng và phải được phân biệt với danh pháp.
Khẩu biểu thập sắc (Pāli: vacīviññatti-dasaka) — Vacīviññatti-dasaka là khẩu biểu thập sắc, sắc tụ do tâm sinh liên quan sự biểu đạt bằng lời.
Khẩu thiện hạnh (Pāli: vacī-sucarita) — Vacī-sucarita là khẩu thiện hạnh, cách sử dụng lời nói thiện lành.
Khẩu ác hạnh (Pāli: vacī-duccarita) — Vacī-duccarita là khẩu ác hạnh, các nghiệp bất thiện biểu hiện qua lời nói.
Khẩu nghiệp (Pāli: vacīkamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Không gian biến xứ (Pāli: ākāsa-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.
Không gian chế định (Pāli: ākāsa-paññatti) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, ākāsa-paññatti được xét ở bình diện khái niệm/
Không vô biên xứ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Khổ cảnh là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Khinh tâm tâm sở (Pāli: cittapassaddhi-cetasika) thuộc nhóm tâm sở tịnh hảo, liên hệ tín theo nghĩa phẩm chất thiện lành của tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục cittapassaddhi-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng.
Kiến tùy miên (Pāli: diṭṭhānusaya) — Diṭṭhānusaya là kiến tùy miên, khuynh hướng tiềm ẩn khiến tâm nghiêng về tà kiến khi gặp điều kiện thích hợp.
Kiến lậu (Pāli: diṭṭhāsava) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Kiến đáo (Pāli: diṭṭhippatta) — Diṭṭhippatta là 'kiến đáo', hạng Thánh đệ tử đạt đến bằng sự thấy biết, với tuệ thâm nhập giáo pháp nổi trội.
Kiến thủ (Pāli: diṭṭhupādāna) thuộc họ thuật ngữ upādāna; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Dukkha có nhiều nghĩa: thọ khổ, Khổ đế và đặc tính bất toại nguyện; phải xác định theo ngữ cảnh.
Thánh đế về khổ, phạm vi cần được liễu tri; rộng hơn cảm giác đau.
Khinh thân tâm sở (Pāli: kāyapassaddhi-cetasika) thuộc nhóm tâm sở tịnh hảo, liên hệ tín theo nghĩa phẩm chất thiện lành của tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyapassaddhi-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. V
Khinh là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Khinh đẳng thập nhất sắc (Pāli: lahutādi-ekādasaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa được xét như
Khinh an giác chi (Pāli: passaddhi-sambojjhaṅga) thuộc nhóm kỹ thuật liên hệ passaddhi; toàn hợp từ quyết định chức năng tâm lý/đạo đức cụ thể.
Khinh sắc (rūpassa lahutā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Kiết sử (Pāli: saṃyojana) thuộc hệ kiết sử, pháp trói buộc hữu tình vào luân hồi.
Không (Pāli: suññatā) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục suññatā cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiện trong tê
Khẩu nghiệp (vacī-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Khẩu biểu là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Khẩu biểu thập sắc (vacī-viññatti-dasaka) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.