VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Quả vị

Phala trong ngữ cảnh siêu thế là quả của đạo: phala-citta trực tiếp kinh nghiệm Nibbāna sau tâm đạo và thuộc tầng Thánh tương ứng.

Quán vô thường

Quán vô thường (Pāli: aniccānupassanā) — Aniccānupassanā là quán sát các pháp hữu vi theo đặc tính vô thường, thấy chúng sinh rồi biến đổi và diệt chứ không bền chắc.

Quán khổ

Quán khổ (Pāli: dukkhānupassanā) — Dukkhānupassanā là quán sát các pháp hữu vi dưới khía cạnh khổ: cái bị sinh-diệt chi phối không thể đem lại sự thỏa mãn bền vững và chịu áp lực của biến hoại.

Quán vô ngã

Quán vô ngã (Pāli: anattānupassanā) — Anattānupassanā là quán vô ngã, thấy các pháp không phải một tự ngã có quyền làm chủ và không thể được điều khiển theo ý muốn.

Quán ly tham

Quán ly tham (Pāli: virāgānupassanā) — Virāgānupassanā là quán ly tham/phai nhạt, hướng tuệ đến sự tan rã của say đắm và tính đáng chán lìa của sự bám víu vào pháp hữu vi.

Quán đoạn diệt

Quán đoạn diệt (Pāli: nirodhānupassanā) — Nirodhānupassanā là quán đoạn diệt, chú trọng sự chấm dứt của các pháp sinh khởi do duyên.

Quán từ bỏ

Quán từ bỏ (Pāli: paṭinissaggānupassanā) — Paṭinissaggānupassanā là quán từ bỏ/xả ly, hướng đến buông bỏ sự nắm giữ đối với những gì được thấy là vô thường, khổ và vô ngã.

Quán thân

Quán thân (Pāli: kāyānupassanā) — Kāyānupassanā là quán thân, một lĩnh vực của niệm xứ trong đó hành giả quan sát thân theo thân—như hơi thở, oai nghi, hoạt động hoặc các phương diện cấu thành—với tỉnh giác, không dựng thân thành một tự ngã..

Quán thọ

Quán thọ (Pāli: vedanānupassanā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở cảm nhận vị của đối tượng theo lạc, khổ, hỷ, ưu hoặc xả tùy hệ phân loại.

Quán tâm

Quán tâm (Pāli: cittānupassanā) — Cittānupassanā là quán tâm, nhận biết trạng thái tâm đang hiện diện theo chính đặc tính của nó, chẳng hạn có tham hay không tham, có sân hay không sân, định tĩnh hay tán loạn.

Quán pháp

Quán pháp (Pāli: dhammānupassanā) — Dhammānupassanā là quán pháp, lĩnh vực niệm xứ quan sát các nhóm pháp theo những khuôn phân tích của giáo pháp, như triền cái, uẩn, xứ, giác chi và các sự thật cần được thấy biết.

Quả định

Quả định (Pāli: phalasamāpatti) thuộc họ thuật ngữ phala; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Quyết tín minh sát

Quyết tín minh sát (Pāli: vipassanā-adhimokkha) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.

Quả sắc giới

Quả sắc giới (Pāli: rūpāvacara-vipāka) là một mục về vipāka (quả dị thục), chỉ phương diện kết quả của nghiệp chứ không phải chính nghiệp tạo tác.

Quả vô sắc giới

Quả vô sắc giới (Pāli: arūpāvacara-vipāka) là một mục về vipāka (quả dị thục), chỉ phương diện kết quả của nghiệp chứ không phải chính nghiệp tạo tác.

Quả siêu thế

Quả siêu thế (Pāli: lokuttara-vipāka) là một mục về vipāka (quả dị thục), chỉ phương diện kết quả của nghiệp chứ không phải chính nghiệp tạo tác.

Quả luân hồi

Quả luân hồi (Pāli: vipāka-vaṭṭa) là một mục về vipāka (quả dị thục), chỉ phương diện kết quả của nghiệp chứ không phải chính nghiệp tạo tác.

Quán sinh diệt

Quán sinh diệt (Pāli: udayabbayānupassanā) — Udayabbayānupassanā là tuệ/quán sinh diệt, thấy rõ sự sinh lên và mất đi của các hiện tượng danh-sắc.

Quán hoại

Quán hoại (Pāli: bhaṅgānupassanā) — Bhaṅgānupassanā là quán hoại, giai đoạn tuệ đặc biệt nhấn mạnh sự tan rã của các pháp sau khi sinh.

Quán nguy hại

Quán nguy hại (Pāli: ādīnavānupassanā) — Ādīnavānupassanā là quán nguy hại, thấy rõ bất lợi và sự không an toàn trong các pháp hữu vi vì chúng luôn chịu sinh-diệt và không thể làm chỗ nương bền vững.

Quán suy xét

Quán suy xét (Pāli: paṭisaṅkhānupassanā) — Paṭisaṅkhānupassanā là quán suy xét, giai đoạn tuệ dùng sự thấy biết để quán xét phương cách thoát khỏi sự ràng buộc đối với các pháp hữu vi.

Quang Âm Thiên

Ābhassara · Quang Âm Thiên

Quang Âm Thiên (Pāli: Ābhassara) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Ābhassara được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên

Quyền duyên

indriya-paccaya · Quyền duyên

Indriya-paccaya là quyền duyên: các pháp có chức năng 'quyền/căn' làm điều kiện bằng sức chi phối trong lĩnh vực riêng của chúng.

Quân bình năm căn

indriya-samatta · Quân bình năm căn

Quân bình năm căn (Pāli: indriya-samatta) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ indriya-samatta phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng nhóm giúp thấ

Quý

ottappa · Quý

Ottappa là quý: sự e ngại điều bất thiện và hậu quả đáng sợ của nó, giúp tâm tránh việc sai.

Quý tâm sở

ottappa-cetasika · Quý tâm sở

Quý tâm sở (Pāli: ottappa-cetasika) thuộc cặp hộ thế, chỉ sự e ngại đối với điều bất thiện. Trong Vi Diệu Pháp, mục ottappa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và quan h

Quả hiện tại

paccuppanna-phala · Quả hiện tại

Quả hiện tại (Pāli: paccuppanna-phala) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, paccuppanna-phala phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các ch

Quang tướng

paṭibhāga-nimitta · Quang tướng

Quang tướng (Pāli: paṭibhāga-nimitta) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục paṭibhāga-nimitta được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào

Quả trí

phala-ñāṇa · Tuệ quả

Quả trí (Pāli: phala-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Quả câu sinh

sahajāta-vipāka · Quả câu sinh

Quả câu sinh (Pāli: sahajāta-vipāka) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc sahajāta-vipāka, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp

Quan sát

santīraṇa · Suy đạc

Quan sát là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Quảng Quả Thiên

Vehapphala · Quảng Quả Thiên

Quảng Quả Thiên (Pāli: Vehapphala) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Vehapphala được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ t

Quả

vipāka · Quả

Quả (vipāka) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Quả duyên

vipāka-paccaya · Quả duyên

Vipāka-paccaya là quả duyên: các danh pháp quả làm điều kiện cho những pháp đồng sinh/liên hệ nhờ tính chất quả của chúng.

Quả luân

vipākavaṭṭa · Quả luân

Quả luân (Pāli: vipākavaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, vipākavaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ,