Biến xứ
Biến xứ là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Biến xứ là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Bất tịnh là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Bất lai đạo (Pāli: anāgāmi-magga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: trong ngữ cảnh siêu thế là sát-na đạo có các chi đạo tương ứng và trực tiếp đoạn trừ phiền não theo tầng.
Bất lai quả (Pāli: anāgāmi-phala) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm/quả siêu thế tiếp nối đạo và kinh nghiệm Niết-bàn mà không làm chức năng đoạn trừ mới.
Bậc Nhất lai (Pāli: sakadāgāmin) là một hạng người được phân loại theo mức độ giác ngộ hoặc tình trạng tu học.
Bậc Bất lai (Pāli: anāgāmin) là một hạng người được phân loại theo mức độ giác ngộ hoặc tình trạng tu học.
Bảy giác chi (Pāli: satta-bojjhaṅga) thuộc bảy giác chi, các pháp được tu tập theo hướng giác ngộ.
Bất động hành (Pāli: āneñjābhisaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Bố thí (Pāli: dāna) thuộc phương diện bố thí/cho tặng.
Bất tương ưng trí (Pāli: ñāṇavippayutta) thuộc họ kỹ thuật vippayutta; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Bất tương ưng tà kiến (Pāli: diṭṭhigatavippayutta) thuộc họ kỹ thuật vippayutta; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Bảy tùy miên (Pāli: satta-anusaya) thuộc hệ tùy miên, khuynh hướng phiền não tiềm ẩn.
Bốn lậu (Pāli: cattāro-āsavā) — Cattāro āsavā là bốn lậu hoặc: dục lậu, hữu lậu, kiến lậu và vô minh lậu.
Bốn thủ (Pāli: cattāri-upādānāni) — Cattāri upādānāni là bốn thủ: dục thủ, kiến thủ, giới cấm thủ và ngã luận thủ.
Ba ái (Pāli: tisso-taṇhā) thuộc phạm vi ái/khát khao, yếu tố quan trọng trong duyên khởi và nguồn gốc khổ.
Ba hữu (Pāli: tayo-bhavā) — Tayo bhavā là ba hữu: dục hữu, sắc hữu và vô sắc hữu.
Ba hành (Pāli: tayo-saṅkhārā) — Tayo saṅkhārā là ba hành được phân theo cửa tạo nghiệp: thân hành, khẩu hành và ý hành.
Bảy thanh tịnh (Pāli: satta-visuddhi) thuộc hệ thanh tịnh; toàn hợp từ xác định loại thanh tịnh cụ thể.
Bốn như ý túc (Pāli: cattāro-iddhipādā) — Cattāro iddhipādā là bốn như ý túc: dục, cần, tâm và thẩm sát khi mỗi yếu tố trở thành nền tảng cho định và nỗ lực hướng đến thành tựu.
Bốn chánh cần (Pāli: cattāro-sammappadhānā) — Cattāro sammappadhānā là bốn chánh cần: ngăn bất thiện chưa sinh, đoạn bất thiện đã sinh, làm sinh thiện chưa sinh và duy trì–phát triển thiện đã sinh.
Bảy giác chi (Pāli: satta-bojjhaṅgā) — Satta bojjhaṅgā là bảy giác chi: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả.
Bát chánh đạo (Pāli: aṭṭhaṅgika-magga) là một mục về magga (đạo/con đường), cần phân biệt nghĩa chi đạo, đạo tâm siêu thế hoặc nghĩa con đường theo hợp từ.
Bốn đạo (Pāli: cattāri-maggāni) — Cattāri maggāni là bốn Thánh đạo tương ứng bốn tầng giác ngộ: Dự lưu đạo, Nhất lai đạo, Bất lai đạo và A-la-hán đạo.
Bốn quả (Pāli: cattāri-phalāni) — Cattāri phalāni là bốn Thánh quả: Dự lưu quả, Nhất lai quả, Bất lai quả và A-la-hán quả.
Bộc lưu (Pāli: ogha) — Ogha là 'bộc lưu' hay dòng lũ phiền não cuốn chúng sinh trong luân hồi.
Ba thời (Pāli: kālattaya) thuộc họ phân tích kāla; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Bốn loại vật thực (Pāli: cattāro-āhārā) — Cattāro āhārā là bốn loại vật thực: đoàn thực, xúc thực, tư niệm thực và thức thực.
Bộ ba ý giới (Pāli: manodhātuttika) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ba mươi bảy phẩm trợ đạo (Pāli: sattatiṃsa-bodhipakkhiya-dhamma) thuộc họ thuật ngữ bodhipakkhiya; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Bất hại (Pāli: avihiṃsā) — Avihiṃsā là bất hại, ý hướng không làm tổn thương hay áp bức chúng sinh.
Ba học (Pāli: tisikkhā) — Tisikkhā là ba học: giới học, định học và tuệ học.
Bốn pháp chân đế (Pāli: catu-paramattha-dhamma) thuộc ngôn ngữ paramattha (chân đế/tối hậu) của truyền thống Abhidhamma.
Bậc chân nhân (Pāli: sappurisa) — Sappurisa là bậc chân nhân/người thiện, người được nhận diện qua phẩm chất đúng đắn, biết pháp và hành xử phù hợp với thiện pháp.
Bất thiện (akusala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Bất thiện nghiệp (Pāli: akusala-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
Bất thiện nghiệp đạo (Pāli: akusala-kammapatha) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của akusala-kammapatha nằm ở tiêu chí nghiệp đượ
Bốn tâm sở bất thiện phổ biến (Pāli: akusala-sādhāraṇa-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục akusala-sādhāraṇa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm l
Bốn tâm sở bất thiện biến hành (Pāli: akusalasādhāraṇa cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục akusalasādhāraṇa cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý
Bậc Bất lai (Pāli: anāgāmī) — Anāgāmī là bậc Bất lai, người đã chứng quả thứ ba và đoạn trừ các kiết sử dẫn đến tái sinh trong dục giới, đặc biệt dục ái và sân.
Bất lai đạo (anāgāmimagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.