Vật / cơ sở
Vatthu trong ngữ cảnh Abhidhamma về tâm là cơ sở vật chất làm chỗ nương cho những loại thức thích hợp; từ này có nghĩa rộng hơn trong Pāli nên phải xác định theo văn cảnh.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Vatthu trong ngữ cảnh Abhidhamma về tâm là cơ sở vật chất làm chỗ nương cho những loại thức thích hợp; từ này có nghĩa rộng hơn trong Pāli nên phải xác định theo văn cảnh.
Vật thực là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Vị giới (Pāli: rasadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vô lậu (Pāli: anāsava) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vô vi (Pāli: asaṅkhata) thuộc họ kỹ thuật saṅkhata; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Vị tri đương tri căn (Pāli: anaññātaññassāmītindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vô sở hữu xứ định (Pāli: ākiñcaññāyatana-samāpatti) thuộc hệ chứng nhập/samāpatti trong phân loại thiền chứng.
Vô lượng tâm (Pāli: appamaññā) — Appamaññā là các tâm/pháp vô lượng hướng đến chúng sinh không giới hạn bởi phe nhóm hay phạm vi hẹp.
Vô tàm phiền não (Pāli: ahirika-kilesa) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.
Vô quý phiền não (Pāli: anottappa-kilesa) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.
Vật tiền sinh (Pāli: vatthu-purejāta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sắc làm căn cứ vật chất cho một số loại tâm trong phân tích Theravāda.
Vô thường tính của sắc (Pāli: rūpassa-aniccatā) thuộc hệ phân tích sắc pháp; là hiện tượng vật chất không biết đối tượng và phải được phân biệt với danh pháp.
Vật thực sinh (Pāli: āhāra-samuṭṭhāna) — Āhāra-samuṭṭhāna là nguồn sinh sắc do vật thực: dưỡng tố trong thức ăn, khi được hỗ trợ thích hợp, làm phát sinh các sắc tụ mới trong thân.
Vật thực sinh sắc tụ (Pāli: āhāraja-rūpa-kalāpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
Vô sân (Pāli: abyāpāda) — Abyāpāda là vô sân hay thiện ý, trạng thái không nuôi ác ý đối với chúng sinh và hướng về sự không đối nghịch.
Vị trí hoạt động (Pāli: ṭhāna) — Ṭhāna là vị trí, chỗ hay trường hợp mà một hoạt động có thể xảy ra.
Vị trí tái tục (Pāli: paṭisandhi-ṭhāna) là một mục về paṭisandhi (tái tục), chức năng nối một đời sống mới theo duyên nghiệp mà không giả định linh hồn di chuyển.
Vị trí hữu phần (Pāli: bhavaṅga-ṭhāna) là một mục thuộc mô hình bhavaṅga (hữu phần) của tiến trình tâm trong hệ thống hóa Theravāda hậu kỳ.
Vị trí hướng tâm (Pāli: āvajjana-ṭhāna) thuộc chức năng hướng tâm mở đầu một tiến trình nhận thức.
Vị trí ngũ thức (Pāli: pañcaviññāṇa-ṭhāna) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vị trí tiếp thâu (Pāli: sampaṭicchana-ṭhāna) thuộc chức năng tiếp thâu cảnh trong lộ ngũ môn.
Vị trí quan sát (Pāli: santīraṇa-ṭhāna) thuộc chức năng quan sát/thẩm sát cảnh trong lộ ngũ môn.
Vị trí xác định (Pāli: voṭṭhapana-ṭhāna) thuộc chức năng xác định cảnh trước javana trong lộ ngũ môn.
Vị trí tốc hành (Pāli: javana-ṭhāna) thuộc giai đoạn tốc hành của lộ tâm.
Vị trí đồng sở duyên (Pāli: tadārammaṇa-ṭhāna) thuộc giai đoạn đăng ký cảnh có thể theo sau javana khi đủ điều kiện.
Vị trí tử (Pāli: cuti-ṭhāna) thuộc tiến trình tử/cuti, sát-na kết thúc một đời sống.
Abyākata trong ma trận Abhidhamma chỉ các pháp không được xếp là thiện hay bất thiện; trong phân loại tâm, phạm vi này bao gồm quả và duy tác, đồng thời các pháp khác cũng cần xét theo bảng cụ thể.
Vô sân tâm sở (Pāli: adosa-cetasika) là vô sân, một căn thiện/tịnh hảo biểu thị trạng thái không đối kháng hay không sân hận. Trong Vi Diệu Pháp, mục adosa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định
Āhāra-paccaya là vật thực duyên: các loại 'dinh dưỡng' được hệ thống xác định làm điều kiện duy trì/hỗ trợ các pháp liên hệ.
Vô nhân (Pāli: ahetuka) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp liên hệ. Mục a
Ahirika là vô tàm: không hổ thẹn trước điều bất thiện, đối nghịch chức năng với hiri.
Vô tàm tâm sở (Pāli: ahirika-cetasika) thuộc cặp hộ thế, chỉ sự hổ thẹn đối với điều bất thiện. Trong Vi Diệu Pháp, mục ahirika-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và qu
Vô hiệu nghiệp (Pāli: ahosi-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Vô sở hữu xứ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Alobha là vô tham, một căn tịnh hảo biểu hiện không dính mắc, không nắm giữ đối tượng bằng tham.
Vô tham tâm sở (Pāli: alobha-cetasika) là vô tham, một căn thiện/tịnh hảo biểu thị sự không dính mắc vào đối tượng. Trong Vi Diệu Pháp, mục alobha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào
Amoha là vô si; trong hệ Abhidhamma nó tương ứng với paññā/ñāṇa ở vai trò căn trí tuệ, thấy biết không mê mờ.
Vô si tâm sở (Pāli: amoha-cetasika) thuộc phạm vi trí tuệ/vô si, liên hệ khả năng thấy biết đúng đặc tính của pháp. Trong Vi Diệu Pháp, mục amoha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào c
Anantara-paccaya là vô gián duyên: tâm và tâm sở vừa diệt làm điều kiện cho tâm và tâm sở kế tiếp sinh không có một tâm xen giữa, trừ các ngoại lệ hệ thống nêu.
Vô gián cận y (Pāli: anantarūpanissaya) thuộc họ kỹ thuật rūpa; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.