Ý giới
Ý giới (Pāli: manodhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Ý giới (Pāli: manodhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ý thức giới (Pāli: manoviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ý xúc (Pāli: mano-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.
Ý vật thập sắc (Pāli: hadayavatthu-dasaka) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ý thức giới vô nhân (Pāli: ahetuka-manoviññāṇadhātu) thuộc loại vô nhân.
Ý thiện hạnh (Pāli: mano-sucarita) — Mano-sucarita là ý thiện hạnh, trạng thái và khuynh hướng thiện ở cửa ý.
Ý ác hạnh (Pāli: mano-duccarita) — Mano-duccarita là ý ác hạnh, bất thiện nghiệp ở cửa ý.
Ý nghiệp (Pāli: manokamma) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Ý xứ (Pāli: manāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ý căn (Pāli: manindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Ý giới (mano-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Ý nghiệp (mano-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Ý môn (manodvāra) là “cửa ý”, thuật ngữ dùng khi phân tích các tiến trình nhận biết không đi theo một trong năm cửa giác quan theo cách phân loại citta-vīthi.
Ý môn hướng tâm là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
Ý thức (Pāli: manoviññāṇa) trong nhóm này được xét theo phương diện thức, liên hệ với viññāṇakkhandha – thức uẩn. Thuật ngữ manoviññāṇa chỉ một phương diện hoặc loại thức được nhận diện trong phân tích danh pháp. Khi đặt dưới hệ thống uẩn,
Ý thức giới (manoviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Y duyên (Pāli: nissaya) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc nissaya, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp đượ
Nissaya-paccaya là y chỉ duyên: một pháp làm nền/nơi nương cho pháp khác vận hành theo quan hệ được xác định.
Ý vật thập sắc (Pāli: vatthu-dasaka) thuộc phân tích căn cứ vật chất cho tâm trong hệ Theravāda.