Pháp giới
Pháp giới (Pāli: dhammadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Pháp giới (Pāli: dhammadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phi như lý tác ý (Pāli: ayoniso-manasikāra) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.
Phi hữu ái (Pāli: vibhavataṇhā) thuộc họ thuật ngữ taṇhā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phúc hành (Pāli: puññābhisaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Phi phúc hành (Pāli: apuññābhisaṅkhāra) thuộc họ phân tích saṅkhāra; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Phi tưởng phi phi tưởng xứ định (Pāli: nevasaññānāsaññāyatana-samāpatti) thuộc hệ chứng nhập/samāpatti trong phân loại thiền chứng.
Phạm trú từ (Pāli: brahmavihāra-mettā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm từ, mong chúng sinh được an vui, thuộc vô sân và là một phạm trú.
Phạm trú bi (Pāli: brahmavihāra-karuṇā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm bi, khuynh hướng muốn chúng sinh thoát khổ khi thấy khổ.
Phạm trú hỷ (Pāli: brahmavihāra-muditā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm hỷ trước hạnh phúc/thành tựu của người khác.
Phạm trú xả (Pāli: brahmavihāra-upekkhā) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: xả; nghĩa kỹ thuật thay đổi theo ngữ cảnh, có thể chỉ xả thọ hoặc tâm sở quân bình tatramajjhattatā.
Phược (Pāli: gantha) — Gantha là 'phược', nút thắt hay sự trói buộc của tâm do các pháp bất thiện.
Phóng dật phiền não (Pāli: uddhacca-kilesa) thuộc nhóm tâm sở bất thiện, chỉ sinh trong các tâm bất thiện thích hợp và góp phần làm tâm nhiễm ô.
Phòng hộ (Pāli: saṃvara) — Saṃvara là sự phòng hộ hay chế ngự, nghĩa chung là ngăn các điều bất thiện có cơ hội xâm nhập hoặc phát triển bằng một phương thức kiểm soát thích hợp.
Pháp ly tham (Pāli: virāga-dhamma) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Pháp đoạn diệt (Pāli: nirodha-dhamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự đoạn diệt/chấm dứt; trong bốn Thánh đế là diệt đế.
Pháp duyên sinh (Pāli: paṭiccasamuppanna-dhamma) thuộc họ phân tích paṭicca; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Pháp được duyên (Pāli: paccayuppanna) — Paccayuppanna là pháp được duyên, tức pháp phát sinh hoặc được nâng đỡ nhờ một hay nhiều điều kiện trong quan hệ duyên.
Pháp làm duyên (Pāli: paccayadhamma) thuộc họ thuật ngữ paccaya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Pháp bắt cảnh (Pāli: ārammaṇika) — Ārammaṇika là pháp bắt cảnh, tức tâm hoặc pháp thuộc phía nhận biết/lấy một đối tượng làm cảnh.
Pháp làm cảnh (Pāli: ārammaṇa-dhamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đối tượng mà tâm và các tâm sở đang biết.
Pháp làm vật (Pāli: vatthu-dhamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sắc làm căn cứ vật chất cho một số loại tâm trong phân tích Theravāda.
Pháp làm môn (Pāli: dvāra-dhamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: cửa nhận thức qua đó một tiến trình tâm liên hệ với cảnh.
Pháp căn (Pāli: indriya-dhamma) thuộc phép phân tích indriya (quyền/căn), trong đó pháp được xét theo khả năng chủ đạo trong phạm vi tương ứng.
Pháp lực (Pāli: bala-dhamma) thuộc phép phân tích bala (lực), nhấn mạnh sức mạnh của pháp trước yếu tố đối nghịch.
Pháp niệm xứ (Pāli: satipaṭṭhāna-dhamma) thuộc khung quán niệm/xứ niệm, dùng đối tượng tương ứng làm nền cho chánh niệm và quán sát.
Pháp chánh cần (Pāli: sammappadhāna-dhamma) thuộc bốn chánh cần, phân loại nỗ lực đúng theo việc ngăn/đoạn bất thiện và sinh/trưởng thiện.
Pháp như ý túc (Pāli: iddhipāda-dhamma) thuộc bốn căn bản thành tựu iddhipāda.
Pháp trợ giác ngộ (Pāli: bodhipakkhiya-dhamma) thuộc họ thuật ngữ bodhipakkhiya; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Phát triển thiện đã sinh (Pāli: uppannakusalānaṃ-bhāvanā) thuộc phương diện tu tập/phát triển tâm.
Pháp thuộc giới uẩn (Pāli: sīlakkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Pháp thuộc định uẩn (Pāli: samādhikkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Pháp thuộc tuệ uẩn (Pāli: paññākkhandha-dhamma) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự (Pāli: puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự do bố thí (Pāli: dānamaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự do trì giới (Pāli: sīlamaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phước nghiệp sự do tu tập (Pāli: bhāvanāmaya-puññakiriyavatthu) thuộc họ thuật ngữ vatthu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Phục vụ (Pāli: veyyāvacca) — Veyyāvacca là phục vụ, tạo phước bằng việc dùng công sức để hỗ trợ người khác hoặc công việc thiện.
Phiền não luân hồi (Pāli: kilesa-vaṭṭa) thuộc phạm vi phiền não làm tâm nhiễm ô.
Phương tiện thành tựu (Pāli: payoga-sampatti) — Payoga-sampatti là sự thành tựu về phương tiện/nỗ lực: cách hành động, kỹ năng hoặc sự chuyên cần thích hợp tạo điều kiện thuận lợi cho kết quả.
Phương tiện bất thành (Pāli: payoga-vipatti) — Payoga-vipatti là sự bất thành về phương tiện/nỗ lực, khi cách làm, kỹ năng hoặc sự cố gắng không thích hợp trở thành điều kiện bất lợi cho kết quả.