VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Chuẩn bị

Chuẩn bị là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Cận hành

Cận hành là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Chánh kiến

Chánh kiến (Pāli: sammādiṭṭhi) thuộc Bát Thánh đạo; được xét như một chi phần của con đường tu tập và, trong ngữ cảnh siêu thế, của đạo tâm.

Chánh tư duy

Chánh tư duy (Pāli: sammāsaṅkappa) thuộc Bát Thánh đạo; được xét như một chi phần của con đường tu tập và, trong ngữ cảnh siêu thế, của đạo tâm.

Chánh tinh tấn

Chánh tinh tấn (Pāli: sammāvāyāma) thuộc Bát Thánh đạo; được xét như một chi phần của con đường tu tập và, trong ngữ cảnh siêu thế, của đạo tâm.

Chánh niệm

Chánh niệm (Pāli: sammāsati) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng không quên đối tượng thích hợp và duy trì sự ghi nhận trong tiến trình thiện.

Chánh định

Chánh định (Pāli: sammāsamādhi) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự nhất tâm/ổn định của tâm trên đối tượng trong ngữ cảnh tu tập.

Chân đế

Chân đế (Pāli: paramattha) thuộc ngôn ngữ paramattha (chân đế/tối hậu) của truyền thống Abhidhamma.

Chánh cần

Chánh cần (Pāli: sammappadhāna) thuộc bốn chánh cần, phân loại nỗ lực đúng theo việc ngăn/đoạn bất thiện và sinh/trưởng thiện.

Cụ tri căn

Cụ tri căn (Pāli: aññātāvindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Chướng ngại thiền

Chướng ngại thiền (Pāli: palibodha) — Palibodha là chướng ngại hay sự ràng buộc có thể làm gián đoạn việc chuyên tâm hành thiền, chẳng hạn trú xứ, thân quyến, lợi dưỡng, công việc hay bệnh tật.

Chướng ngại trú xứ

Chướng ngại trú xứ (Pāli: āvāsa-palibodha) — Āvāsa-palibodha là chướng ngại do trú xứ: sự bận tâm, trách nhiệm hoặc quyến luyến liên quan nơi ở khiến người tu khó chuyên chú vào hành trì.

Chướng ngại gia đình

Chướng ngại gia đình (Pāli: kula-palibodha) — Kula-palibodha là chướng ngại do gia đình hoặc thí chủ/hộ gia quen thuộc, khi các quan hệ và bổn phận liên quan khiến hành giả bị cuốn vào sự bận tâm.

Chướng ngại lợi dưỡng

Chướng ngại lợi dưỡng (Pāli: lābha-palibodha) — Lābha-palibodha là chướng ngại do lợi dưỡng, danh lợi hoặc vật phẩm nhận được làm phát sinh việc quản lý, giao tiếp và bận tâm.

Chướng ngại đồ chúng

Chướng ngại đồ chúng (Pāli: gaṇa-palibodha) — Gaṇa-palibodha là chướng ngại do đồ chúng hoặc hội chúng, đặc biệt khi trách nhiệm dạy dỗ, chăm sóc hay điều hành một nhóm chiếm nhiều sự chú ý.

Chướng ngại công việc

Chướng ngại công việc (Pāli: kamma-palibodha) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.

Chướng ngại hành trình

Chướng ngại hành trình (Pāli: addhāna-palibodha) — Addhāna-palibodha là chướng ngại do hành trình, tức một chuyến đi đã dự định hoặc việc phải di chuyển khiến tâm còn bận về chuẩn bị và lịch trình.

Chướng ngại thân quyến

Chướng ngại thân quyến (Pāli: ñāti-palibodha) — Ñāti-palibodha là chướng ngại do thân quyến, khi việc chăm sóc, lo lắng hoặc trách nhiệm đối với bà con khiến tâm và thời gian bị ràng buộc.

Chướng ngại bệnh tật

Chướng ngại bệnh tật (Pāli: ābādha-palibodha) — Ābādha-palibodha là chướng ngại do bệnh tật: tình trạng sức khỏe cần chữa trị hoặc chăm sóc đến mức cản trở việc chuyên tâm tu tập.

Chướng ngại học thuật

Chướng ngại học thuật (Pāli: gantha-palibodha) — Gantha-palibodha là chướng ngại do việc học, kinh sách hoặc trách nhiệm liên quan đến văn bản mà hành giả còn phải hoàn tất.

Chướng ngại thần thông

Chướng ngại thần thông (Pāli: iddhi-palibodha) — Iddhi-palibodha là chướng ngại liên quan thần thông, khi sự bận tâm duy trì, sử dụng hoặc chú ý đến năng lực đặc biệt trở thành vật cản đối với mục tiêu thiền định đang theo đuổi.

Các loại thần thông

Các loại thần thông (Pāli: iddhividha) — Iddhividha là các dạng thần thông hay năng lực biến hóa được mô tả như một loại thắng trí, chẳng hạn biểu hiện nhiều thân, đi xuyên vật cản hoặc các khả năng phi thường khác trong mô tả kinh điển.

Chín pháp siêu thế

Chín pháp siêu thế (Pāli: nava-lokuttaradhamma) thuộc họ kỹ thuật lokuttara; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Căn phòng hộ

Căn phòng hộ (Pāli: indriyasaṃvara) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Chi vô minh

Chi vô minh (Pāli: avijjā-nidāna) thuộc nhóm kỹ thuật liên hệ avijjā; toàn hợp từ quyết định chức năng tâm lý/đạo đức cụ thể.

Chi hành

Chi hành (Pāli: saṅkhāra-nidāna) thuộc phạm vi hành/saṅkhāra; toàn hợp từ quyết định nghĩa kỹ thuật.

Chi thức

Chi thức (Pāli: viññāṇa-nidāna) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Chi danh sắc

Chi danh sắc (Pāli: nāmarūpa-nidāna) thuộc phân tích danh-sắc/nāmarūpa.

Chi sáu xứ

Chi sáu xứ (Pāli: saḷāyatana-nidāna) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Chi xúc

Chi xúc (Pāli: phassa-nidāna) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.

Chi thọ

Chi thọ (Pāli: vedanā-nidāna) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.

Chi ái

Chi ái (Pāli: taṇhā-nidāna) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: ái, sự khát khao dẫn đến nắm giữ và tái hữu trong duyên khởi.

Chi thủ

Chi thủ (Pāli: upādāna-nidāna) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: thủ, sự nắm giữ/chấp thủ mạnh đối với đối tượng hay quan điểm.

Chi hữu

Chi hữu (Pāli: bhava-nidāna) thuộc họ phân tích bhava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Chi sinh

Chi sinh (Pāli: jāti-nidāna) thuộc phân tích sinh/sự sinh hoặc loại sinh tùy hợp từ.

Chi già chết

Chi già chết (Pāli: jarāmaraṇa-nidāna) thuộc họ phân tích jarā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Cảnh chế định

Cảnh chế định (Pāli: paññatti-ārammaṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đối tượng mà tâm và các tâm sở đang biết.

Cảnh chân đế

Cảnh chân đế (Pāli: paramattha-ārammaṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đối tượng mà tâm và các tâm sở đang biết.

Căn câu sinh

Căn câu sinh (Pāli: sahajāta-indriya) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: quyền/chủ đạo lực của một pháp trong phạm vi nó chi phối.

Căn tiền sinh

Căn tiền sinh (Pāli: purejāta-indriya) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: quyền/chủ đạo lực của một pháp trong phạm vi nó chi phối.