VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Bất lai quả

anāgāmiphala · Bất lai quả

Bất lai quả (anāgāmiphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bốn ác thú

apāya-bhūmi · Bốn ác thú

Bốn ác thú (Pāli: apāya-bhūmi) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, apāya-bhūmi xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại

Bát chánh đạo

ariyo aṭṭhaṅgiko maggo · Bát chánh đạo

Bát chánh đạo (ariyo aṭṭhaṅgiko maggo) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bộ xương

aṭṭhika · Bộ xương

Bộ xương (Pāli: aṭṭhika) — Aṭṭhika là tướng bộ xương hoặc xương còn lại sau khi các mô mềm đã tiêu hoại.

Bất ly khứ duyên

avigata-paccaya · Bất ly duyên

Bất ly khứ duyên là tên một loại paccaya trong hệ thống duyên; bài đầy đủ cần xác định chính xác cách pháp duyên hỗ trợ pháp được duyên theo định nghĩa Paṭṭhāna.

Bốn mươi đề mục thiền

cattālīsa kammaṭṭhānāni · Bốn mươi đề mục thiền

Bốn mươi đề mục thiền (Pāli: cattālīsa kammaṭṭhānāni) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của cattālīsa kammaṭṭhānāni nằm ở tiêu chí

Bốn Thánh đế

cattāri ariyasaccāni · Bốn Thánh đế

Bốn Thánh đế (Pāli: cattāri ariyasaccāni) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, cattāri ariyasaccāni được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của

Bốn thực

cattāro āhārā · Bốn thực

Bốn thực (cattāro āhārā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bốn thiền vô sắc

cattāro āruppā · Bốn thiền vô sắc

Bốn thiền vô sắc (Pāli: cattāro āruppā) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục cattāro āruppā được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào t

Bốn phạm trú

cattāro brahmavihārā · Bốn phạm trú

Bốn phạm trú (Pāli: cattāro brahmavihārā) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục cattāro brahmavihārā được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải

Bốn như ý túc

cattāro iddhipādā · Bốn như ý túc

Bốn như ý túc (cattāro iddhipādā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bốn pháp chân đế

cattāro paramattha-dhammā · Bốn pháp chân đế

Bốn pháp chân đế (cattāro paramattha-dhammā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Bốn nhóm sắc thời tiết sinh

cattāro utuja-kalāpā · Bốn nhóm sắc thời tiết sinh

Bốn nhóm sắc thời tiết sinh (Pāli: cattāro utuja-kalāpā) là mục phân loại sắc pháp theo nguồn sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ cattāro utuja-kalāpā xác định sắc hoặc nhóm sắc theo nhân sinh khởi được nêu trong tên. Tiêu chí nguồn sinh là

Bốn tâm sở sân phần

dosa-pakkhika cetasikā · Bốn tâm sở sân phần

Bốn tâm sở sân phần (Pāli: dosa-pakkhika cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục dosa-pakkhika cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riên

Bất tương ưng với nhân

hetu-vippayutta · Bất tương ưng với nhân

Bất tương ưng với nhân (Pāli: hetu-vippayutta) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và

Bi

karuṇā · Bi

Bi là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Bi vô lượng

karuṇā appamaññā · Bi vô lượng

Bi vô lượng (Pāli: karuṇā appamaññā) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục karuṇā appamaññā được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào ti

Bi tâm sở

karuṇā-cetasika · Bi tâm sở

Bi tâm sở (Pāli: karuṇā-cetasika) thuộc nhóm vô lượng/tịnh hảo, biểu thị phẩm chất hướng đến chúng sinh theo sắc thái riêng của thuật ngữ. Trong Vi Diệu Pháp, mục karuṇā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng.

Bốn phương diện phân tích pháp

lakkhaṇa-rasa-paccupaṭṭhāna-padaṭṭhāna · Bốn mặt nhận diện pháp

Bốn phương diện phân tích pháp (Pāli: lakkhaṇa-rasa-paccupaṭṭhāna-padaṭṭhāna) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Ba tâm sở tham phần

lobha-pakkhika cetasikā · Ba tâm sở tham phần

Ba tâm sở tham phần (Pāli: lobha-pakkhika cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục lobha-pakkhika cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí ri

Biểu hiện

paccupaṭṭhāna · Sự hiện khởi

Biểu hiện (Pāli: paccupaṭṭhāna) thuộc họ kỹ thuật paṭṭhāna; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.

Bảy tâm sở biến hành

sabbacitta-sādhāraṇa cetasikā · Bảy tâm sở biến hành

Bảy tâm sở biến hành (Pāli: sabbacitta-sādhāraṇa cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục sabbacitta-sādhāraṇa cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý c

Bậc Nhất lai

sakadāgāmi · Nhất lai

Bậc Nhất lai (Pāli: sakadāgāmī) — Sakadāgāmī là bậc Nhất lai, người đã chứng quả thứ hai trong bốn tầng Thánh.

Bảy nhóm phẩm trợ đạo

satta bodhipakkhiya-dhamma-vaggā · Bảy nhóm phẩm trợ đạo

Bảy nhóm phẩm trợ đạo (Pāli: satta bodhipakkhiya-dhamma-vaggā) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, satta bodhipakkhiya-dhamma-vaggā được xác định bởi nhóm và chức năng tu tậ

Bảy thức giới

satta viññāṇa-dhātuyo · Bảy thức giới

Bảy thức giới (Pāli: satta viññāṇa-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục satta viññāṇa-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu.

Bảy cảnh

satta-arammanani · Bảy cảnh

Bảy cảnh (Pāli: satta-arammanani) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục satta-arammanani được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải th

Bảy tốc hành

satta-javana · Bảy tốc hành

Bảy tốc hành (Pāli: satta-javana) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục satta-javana được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong hệ thố

Ba mươi bảy phẩm trợ đạo

sattatiṃsa bodhipakkhiyā dhammā · Ba mươi bảy phẩm trợ đạo

Ba mươi bảy phẩm trợ đạo (sattatiṃsa bodhipakkhiyā dhammā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Biến Tịnh Thiên

Subhakiṇha · Biến Tịnh Thiên

Biến Tịnh Thiên (Pāli: Subhakiṇha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Subhakiṇha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ t

Ba thời

tayo addhā · Ba thời

Ba thời (tayo addhā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ba nhân bất thiện

tayo akusala-hetū · Ba nhân bất thiện

Ba nhân bất thiện (Pāli: tayo akusala-hetū) là một mục thuộc cách phân loại theo nhân trong Vi Diệu Pháp. Mục tayo akusala-hetū được hiểu qua quan hệ với các căn nhân và số lượng hoặc tính chất của chúng. Tiêu chí này giúp xác định đúng phạ

Ba nhân thiện

tayo kusala-hetū · Ba nhân thiện

Ba nhân thiện (Pāli: tayo kusala-hetū) là một mục thuộc cách phân loại theo nhân trong Vi Diệu Pháp. Mục tayo kusala-hetū được hiểu qua quan hệ với các căn nhân và số lượng hoặc tính chất của chúng. Tiêu chí này giúp xác định đúng phạm vi t

Ba hữu

tibhava · Ba hữu

Ba hữu (tibhava) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Ba giới

tiloka · Ba giới

Ba giới (Pāli: tiloka) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, tiloka xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại tái sinh. Ý

Ba sự hòa hợp

tiṇṇaṃ saṅgati · Ba sự hòa hợp

Ba sự hòa hợp (Pāli: tiṇṇaṃ saṅgati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, tiṇṇaṃ saṅgati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữ

Bàng sinh

tiracchāna-yoni · Bàng sinh

Bàng sinh là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Ba loại thọ

tisso vedanā · Ba loại thọ

Ba loại thọ (Pāli: tisso vedanā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục tisso vedanā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật ngữ

Ba luân

tivaṭṭa · Ba luân

Ba luân (Pāli: tivaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, tivaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ, không như

Ba cửa giải thoát

vimokkhamukha · Ba cửa giải thoát

Ba cửa giải thoát (Pāli: vimokkhamukha) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục vimokkhamukha cần được hiểu theo tiêu chí kỹ

Bất tương ưng duyên

vippayutta-paccaya · Bất tương ưng duyên

Vippayutta-paccaya là bất tương ưng duyên: các pháp khác loại không 'tương ưng' theo nghĩa danh pháp cùng một sát-na vẫn có thể làm điều kiện cho nhau trong các cấu hình Paṭṭhāna quy định.