jīvita-navaka-kalāpa · Nhóm sắc mạng cửu
Nhóm sắc mạng cửu (Pāli: jīvita-navaka-kalāpa) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa được xét như một n
kamma · Nghiệp
Nghiệp (kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
kamma-nimitta · Nghiệp tướng
Nghiệp tướng (Pāli: kamma-nimitta) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
kamma-paccaya · Nghiệp duyên
Kamma-paccaya là nghiệp duyên: cetanā có tính nghiệp làm điều kiện cho các pháp liên hệ, theo các dạng đồng sinh hoặc khác thời được hệ Paṭṭhāna phân tích.
kamma-vaṭṭa · Nghiệp luân
Nghiệp luân hồi (Pāli: kamma-vaṭṭa) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
kammaja-rūpa-kalāpa · Sắc tụ do nghiệp sinh
Nghiệp sinh sắc tụ (Pāli: kammaja-rūpa-kalāpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
kammapatha · Nghiệp đạo
Nghiệp đạo (Pāli: kammapatha) thuộc họ kỹ thuật kamma; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
kammavaṭṭa · Nghiệp luân
Nghiệp luân (Pāli: kammavaṭṭa) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của kammavaṭṭa nằm ở tiêu chí nghiệp được nêu trong tên: loại ngh
kāyalahutā-cetasika · Nhẹ thân tâm sở
Nhẹ thân tâm sở (Pāli: kāyalahutā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về nhẹ nhàng, nói đến tính nhẹ của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyalahutā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định t
kāyamudutā-cetasika · Nhu thân tâm sở
Nhu thân tâm sở (Pāli: kāyamudutā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về nhu thuận, biểu thị tính mềm dẻo của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyamudutā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác đ
kāyaviññatti-lahutādi-dvādasaka · Nhóm sắc thân biểu khinh thập nhị
Nhóm sắc thân biểu khinh thập nhị (Pāli: kāyaviññatti-lahutādi-dvādasaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong mộ
kolaṅkola · Người gia gia
Người gia gia (Pāli: kolaṅkola) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục kolaṅkola cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay mức độ tu chứng liê
lobha-hetu · Nhân tham
Nhân tham (Pāli: lobha-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có đặc tính bám nắm hoặc dính mắc vào đối tượng.
maraṇānussati · Niệm chết
Niệm chết là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
moha-hetu · Nhân si
Nhân si (Pāli: moha-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: không thấy rõ thực tính, che mờ việc hiểu pháp và nhân quả.
mudutā · Sắc nhu
Nhu là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
musāvāda · Nói dối
Nói dối (Pāli: musāvāda) — Musāvāda là cố ý nói điều mình biết là không thật nhằm khiến người khác hiểu sai.
nānākkhaṇika-kamma · Nghiệp dị thời
Nghiệp dị sát-na (Pāli: nānākkhaṇika-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
neyya · Người cần được dẫn dắt
Người cần được dẫn dắt (Pāli: neyya) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục neyya cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay mức độ tu chứng li
nibbāna · Niết-bàn
Niết-bàn (nibbāna) là pháp vô vi trong hệ thống Theravāda, được phân biệt căn bản với các pháp hữu vi sinh rồi diệt. Đây không nên được mô tả đơn giản như một nơi chốn, một cảm xúc dễ chịu hay trạng thái trống rỗng tâm lý.
nibbāna · Niết-bàn
Niết-bàn (Pāli: nibbāna) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục nibbāna cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiện trong
nibbāna-paramattha · Niết-bàn chân đế
Niết-bàn chân đế (Pāli: nibbāna-paramattha) thuộc ngôn ngữ paramattha (chân đế/tối hậu) của truyền thống Abhidhamma.
padaparama · Người tối đa văn tự
Người tối đa văn tự (Pāli: padaparama) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục padaparama cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay mức độ tu c
padaṭṭhāna · Cận nhân
Nhân gần (Pāli: padaṭṭhāna) — Padaṭṭhāna là nhân gần hay điều kiện gần nhất hỗ trợ một pháp biểu hiện.
pañca balāni · Ngũ lực
Ngũ lực (pañca balāni) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
pañca nīvaraṇāni · Ngũ triền cái
Ngũ triền cái (Pāli: pañca nīvaraṇāni) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca nīvaraṇāni được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí P
pañca rūpāvacara-kiriyacittāni · Năm tâm sắc giới duy tác
Năm tâm sắc giới duy tác (Pāli: pañca rūpāvacara-kiriyacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-kiriyacittāni đư
pañca rūpāvacara-kusalacittāni · Năm tâm sắc giới thiện
Năm tâm sắc giới thiện (Pāli: pañca rūpāvacara-kusalacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-kusalacittāni được
pañca rūpāvacara-vipākacittāni · Năm tâm sắc giới quả
Năm tâm sắc giới quả (Pāli: pañca rūpāvacara-vipākacittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, pañca rūpāvacara-vipākacittāni được h
pañca vedanā · Năm loại thọ
Năm loại thọ (Pāli: pañca vedanā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca vedanā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật ngữ
pañca-pasāda-vatthūni · Năm vật căn
Năm vật căn (Pāli: pañca-pasāda-vatthūni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục pañca-pasāda-vatthūni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chín
pañcadvāra · Năm môn
Ngũ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
pañcadvārāvajjana · Ngũ môn hướng tâm
Ngũ môn hướng tâm là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
pañcagati · Năm cảnh giới tái sinh
Năm cảnh giới tái sinh (Pāli: pañcagati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, pañcagati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu
pañcakkhandha · Năm uẩn
Năm uẩn (Pāli: pañcakkhandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, pañcakkhandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ và
pañcārammaṇa · Năm cảnh giác quan
Năm cảnh giác quan (Pāli: pañcārammaṇa) thuộc họ thuật ngữ ārammaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
pañcaviññāṇa · Ngũ thức
Ngũ song thức (Pāli: pañcaviññāṇa) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
pañcindriyāni · Ngũ căn
Ngũ căn (Pāli: pañcindriyāni) là mục thuộc hệ thống căn hoặc lực trong các pháp trợ giác ngộ. Thuật ngữ pañcindriyāni phân loại phẩm chất tu tập theo vai trò làm căn chủ đạo hoặc sức mạnh tương ứng. Việc đặt đúng nhóm giúp thấy cùng một phẩ
pañcupādānakkhandhā · Năm thủ uẩn
Năm thủ uẩn (Pāli: pañcupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
passaddha bojjhaṅga · Nhóm giác chi an tịnh
Nhóm giác chi an tịnh (Pāli: passaddha bojjhaṅga) là thuật ngữ thuộc nhóm giác chi, các pháp được trình bày như những yếu tố hướng đến giác ngộ. Trong hệ thống đạo phẩm, passaddha bojjhaṅga được nhận diện theo chức năng riêng của giác chi đ