Ngạ quỷ
Ngạ quỷ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Ngạ quỷ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Ngạ quỷ giới (Pāli: pettivisaya) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục pettivisaya được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tê
Nói thô ác (pharusā-vācā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nói hai lưỡi (Pāli: pisuṇā-vācā) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục pisuṇā-vācā được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí Pāli của thu
Người chế định (Pāli: puggala-paññatti) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, puggala-paññatti là một chế định nhằm mô tả con ng
Nam tính sắc (purisabhāva) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nam tính thập sắc (Pāli: purisabhāva-dasaka) thuộc họ phân tích sabhāva; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Nam căn (Pāli: purisindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Nguồn sinh của sắc (Pāli: rūpa-samuṭṭhāna) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
Nhu sắc (rūpassa mudutā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nghiệp câu sinh (Pāli: sahajāta-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.
Người Nhất lai (Pāli: sakadāgāmi-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, sakadāgāmi-puggala là một chế định nhằm mô tả co
Nhất lai đạo (sakadāgāmimagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nhất lai quả (sakadāgāmiphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nhân tương ưng (Pāli: sampayutta-hetu) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc sampayutta-hetu, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa phá
Nói phù phiếm (Pāli: samphappalāpa) — Samphappalāpa là lời nói phù phiếm, không đúng lúc hoặc không có ích, khiến cuộc nói chuyện trôi khỏi điều có giá trị.
Nhóm giác chi kích hoạt (Pāli: samuddhaṃsika bojjhaṅga) là thuật ngữ thuộc nhóm giác chi, các pháp được trình bày như những yếu tố hướng đến giác ngộ. Trong hệ thống đạo phẩm, samuddhaṃsika bojjhaṅga được nhận diện theo chức năng riêng của
Niệm Tăng là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Sati là niệm: tâm sở ghi nhớ/không quên đối tượng theo nghĩa tu tập, giữ tâm không trôi khỏi điều cần được nhận biết.
Niệm lực (sati-bala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Niệm tâm sở (Pāli: sati-cetasika) thuộc nhóm tâm sở tịnh hảo, liên hệ niệm—khả năng không quên mất đối tượng theo nghĩa kỹ thuật. Trong Vi Diệu Pháp, mục sati-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác đ
Niệm giác chi (Pāli: sati-sambojjhaṅga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng không quên đối tượng thích hợp và duy trì sự ghi nhận trong tiến trình thiện.
Niệm căn (Pāli: satindriya) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng không quên đối tượng thích hợp và duy trì sự ghi nhận trong tiến trình thiện.
Người thất lai (Pāli: sattakkhattuparama) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục sattakkhattuparama cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay
Niệm giới là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Nhĩ thập sắc (Pāli: sota-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.
Nhĩ giới (sota-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nhĩ tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Nhĩ xúc (Pāli: sota-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.
Nhĩ vật (Pāli: sota-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của sota-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cần
Nhĩ giới (Pāli: sotadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Nhĩ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Người Dự lưu (Pāli: sotāpanna-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, sotāpanna-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng
Nhĩ thức (sotaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh âm thanh trong tiến trình qua tai. Nó không bao gồm toàn bộ việc nhận ra lời nói, hiểu nghĩa hay thích/ghét âm thanh.
Nhĩ thức giới (sotaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Nhĩ thức giới (Pāli: sotaviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Nhĩ xứ (Pāli: sotāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Nhĩ căn (Pāli: sotindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Người tam nhân (Pāli: tihetuka-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, tihetuka-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng
Nghiệp sinh báo (Pāli: upapajjavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.