VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Ngạ quỷ

peta · Ngạ quỷ

Ngạ quỷ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Ngạ quỷ giới

pettivisaya · Ngạ quỷ giới

Ngạ quỷ giới (Pāli: pettivisaya) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục pettivisaya được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tê

Nói thô ác

pharusā-vācā · Nói thô ác

Nói thô ác (pharusā-vācā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nói hai lưỡi

pisuṇā-vācā · Nói hai lưỡi

Nói hai lưỡi (Pāli: pisuṇā-vācā) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục pisuṇā-vācā được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí Pāli của thu

Người chế định

puggala-paññatti · Người chế định

Người chế định (Pāli: puggala-paññatti) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, puggala-paññatti là một chế định nhằm mô tả con ng

Nam tính sắc

purisabhāva · Nam tính sắc

Nam tính sắc (purisabhāva) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nam tính thập sắc

purisabhāva-dasaka · Nhóm sắc nam tính thập

Nam tính thập sắc (Pāli: purisabhāva-dasaka) thuộc họ phân tích sabhāva; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Nam căn

purisindriya · Nam quyền

Nam căn (Pāli: purisindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nguồn sinh của sắc

rūpa-samuṭṭhāna · Bốn nguồn sinh sắc

Nguồn sinh của sắc (Pāli: rūpa-samuṭṭhāna) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.

Nhu sắc

rūpassa mudutā · Nhu sắc

Nhu sắc (rūpassa mudutā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nghiệp câu sinh

sahajāta-kamma · Nghiệp câu sinh

Nghiệp câu sinh (Pāli: sahajāta-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.

Người Nhất lai

sakadāgāmi-puggala · Người Nhất lai

Người Nhất lai (Pāli: sakadāgāmi-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, sakadāgāmi-puggala là một chế định nhằm mô tả co

Nhất lai đạo

sakadāgāmimagga · Nhất lai đạo

Nhất lai đạo (sakadāgāmimagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhất lai quả

sakadāgāmiphala · Nhất lai quả

Nhất lai quả (sakadāgāmiphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhân tương ưng

sampayutta-hetu · Nhân tương ưng

Nhân tương ưng (Pāli: sampayutta-hetu) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc sampayutta-hetu, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa phá

Nói phù phiếm

samphappalāpa · Nói phù phiếm

Nói phù phiếm (Pāli: samphappalāpa) — Samphappalāpa là lời nói phù phiếm, không đúng lúc hoặc không có ích, khiến cuộc nói chuyện trôi khỏi điều có giá trị.

Nhóm giác chi kích hoạt

samuddhaṃsika bojjhaṅga · Nhóm giác chi kích hoạt

Nhóm giác chi kích hoạt (Pāli: samuddhaṃsika bojjhaṅga) là thuật ngữ thuộc nhóm giác chi, các pháp được trình bày như những yếu tố hướng đến giác ngộ. Trong hệ thống đạo phẩm, samuddhaṃsika bojjhaṅga được nhận diện theo chức năng riêng của

Niệm Tăng

saṅghānussati · Niệm Tăng

Niệm Tăng là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Niệm

sati · Niệm

Sati là niệm: tâm sở ghi nhớ/không quên đối tượng theo nghĩa tu tập, giữ tâm không trôi khỏi điều cần được nhận biết.

Niệm lực

sati-bala · Niệm lực

Niệm lực (sati-bala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Niệm tâm sở

sati-cetasika · Niệm tâm sở

Niệm tâm sở (Pāli: sati-cetasika) thuộc nhóm tâm sở tịnh hảo, liên hệ niệm—khả năng không quên mất đối tượng theo nghĩa kỹ thuật. Trong Vi Diệu Pháp, mục sati-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác đ

Niệm giác chi

sati-sambojjhaṅga · Niệm giác chi

Niệm giác chi (Pāli: sati-sambojjhaṅga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng không quên đối tượng thích hợp và duy trì sự ghi nhận trong tiến trình thiện.

Niệm căn

satindriya · Niệm căn

Niệm căn (Pāli: satindriya) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: khả năng không quên đối tượng thích hợp và duy trì sự ghi nhận trong tiến trình thiện.

Người thất lai

sattakkhattuparama · Người thất lai

Người thất lai (Pāli: sattakkhattuparama) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục sattakkhattuparama cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay

Niệm giới

sīlānussati · Niệm giới

Niệm giới là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Nhĩ thập sắc

sota-dasaka · Nhóm sắc nhĩ thập

Nhĩ thập sắc (Pāli: sota-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.

Nhĩ giới

sota-dhātu · Nhĩ giới

Nhĩ giới (sota-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhĩ tịnh sắc

sota-pasāda · Nhĩ tịnh sắc

Nhĩ tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Nhĩ xúc

sota-samphassa · Nhĩ xúc

Nhĩ xúc (Pāli: sota-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.

Nhĩ vật

sota-vatthu · Nhĩ vật

Nhĩ vật (Pāli: sota-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của sota-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cần

Nhĩ giới

sotadhātu · Nhĩ giới

Nhĩ giới (Pāli: sotadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhĩ môn

sotadvāra · Nhĩ môn

Nhĩ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Người Dự lưu

sotāpanna-puggala · Người Dự lưu

Người Dự lưu (Pāli: sotāpanna-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, sotāpanna-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng

Nhĩ thức (sotaviññāṇa)

sotaviññāṇa · Nhĩ thức

Nhĩ thức (sotaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh âm thanh trong tiến trình qua tai. Nó không bao gồm toàn bộ việc nhận ra lời nói, hiểu nghĩa hay thích/ghét âm thanh.

Nhĩ thức giới

sotaviññāṇa-dhātu · Nhĩ thức giới

Nhĩ thức giới (sotaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhĩ thức giới

sotaviññāṇadhātu · Nhĩ thức giới

Nhĩ thức giới (Pāli: sotaviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhĩ xứ

sotāyatana · Nhĩ xứ

Nhĩ xứ (Pāli: sotāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhĩ căn

sotindriya · Nhĩ căn

Nhĩ căn (Pāli: sotindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Người tam nhân

tihetuka-puggala · Người tam nhân

Người tam nhân (Pāli: tihetuka-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, tihetuka-puggala là một chế định nhằm mô tả con ng

Nghiệp sinh báo

upapajjavedanīya-kamma · Nghiệp sanh báo

Nghiệp sinh báo (Pāli: upapajjavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.