Sáu môn
Sáu môn (Pāli: dvāra-chakka) là thuật ngữ thuộc hệ thống môn (dvāra), dùng để xác định cửa qua đó một tiến trình nhận thức được phân tích trong Vi Diệu Pháp. Trong phân tích tâm, dvāra-chakka cần được hiểu theo vai trò “môn” của nó đối với
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Sáu môn (Pāli: dvāra-chakka) là thuật ngữ thuộc hệ thống môn (dvāra), dùng để xác định cửa qua đó một tiến trình nhận thức được phân tích trong Vi Diệu Pháp. Trong phân tích tâm, dvāra-chakka cần được hiểu theo vai trò “môn” của nó đối với
Sắc môn (Pāli: dvāra-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, dvāra-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ: loạ
Sắc quyền (Pāli: indriya-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, indriya-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ng
Sinh nghiệp (Pāli: janaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Sinh (Pāli: jāti) thuộc phân tích sinh/sự sinh hoặc loại sinh tùy hợp từ.
Sắc mạng quyền (jīvita-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sắc do nghiệp (Pāli: kammaja-rūpa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Sát-na (Pāli: khaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Sát-na định (Pāli: khaṇika-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, khaṇika-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức năng
Sắc đại chủng (Pāli: mahābhūta-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, mahābhūta-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính
Si (moha) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Si hành (moha-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Si tâm sở (Pāli: moha-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục moha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có
Sắc thực tính (nipphanna-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sắc thô (oḷārika-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sáu tâm sở biệt cảnh (Pāli: pakiṇṇaka cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục pakiṇṇaka cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc
Sát sinh (Pāli: pāṇātipāta) — Pāṇātipāta là hành vi cố ý sát hại một chúng sinh đang sống.
Sự thật tối hậu (Pāli: paramattha-sacca) là một mục thuộc phạm vi chế định và quy ước khái niệm trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ paramattha-sacca được dùng để xác định một phương diện của việc đặt tên, hình thành khái niệm hoặc quy ước nhận bi
Sơ tướng (Pāli: parikamma-nimitta) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của parikamma-nimitta nằm ở tiêu chí nghiệp được nêu trong tê
Sơ thiền (Pāli: paṭhamajjhāna) thuộc họ kỹ thuật jhāna; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.
Sân kiết sử (Pāli: paṭigha-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục paṭigha-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí P
Sân tùy miên (Pāli: paṭighānusaya) — Paṭighānusaya là sân tùy miên, khuynh hướng chống đối tiềm ẩn có thể phát sinh khi gặp cảnh trái ý.
Sắc (rūpa) trong Vi Diệu Pháp là nhóm pháp thuộc phương diện vật chất. Chữ “sắc” ở đây rộng hơn “màu sắc” hay “hình dáng nhìn thấy”: nó bao gồm những pháp vật chất được phân tích theo đặc tính, chức năng, điều kiện sinh và quan hệ với các pháp khác.
Sắc (Pāli: rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
Sắc vật thực duyên (Pāli: rūpa-āhāra-paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của rūpa-āhāra-paccaya là cách một pháp hoặc nhóm p
Sắc địa là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Sắc pháp (Pāli: rūpa-dhamma) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
Sắc giới trong mười tám giới (rūpa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sắc quyền duyên (Pāli: rūpa-indriya-paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của rūpa-indriya-paccaya là cách một pháp hoặc nhóm
Sắc pháp tụ là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Sắc chân đế (Pāli: rūpa-paramattha) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.
Sắc hữu (Pāli: rūpabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
Sắc giới đối tượng (Pāli: rūpadhātu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
Sắc ái (Pāli: rūparāga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
Sắc lão (rūpassa jaratā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sắc tương tục (rūpassa santati) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sắc tích tập (rūpassa upacaya) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Sắc giới (Pāli: rūpāvacara) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, rūpāvacara được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ: lo
Sắc xứ (Pāli: rūpāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Sắc thủ uẩn (Pāli: rūpupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.