Thức uẩn
Thức uẩn (Pāli: viññāṇakkhandha) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Thức uẩn (Pāli: viññāṇakkhandha) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Thức vô biên xứ là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Thức thủ uẩn (Pāli: viññāṇupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tâm quả (vipākacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Vipassanā là minh sát/quán: sự phát triển tuệ thấy các pháp hữu vi theo những đặc tính như vô thường, khổ và vô ngã.
Tuệ minh sát là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
Tử thi mưng mủ (Pāli: vipubbaka) — Vipubbaka là tướng tử thi mưng mủ, khi các phần phân hủy rỉ hoặc chứa dịch mủ.
Tâm sở tiết chế (Pāli: virati-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.
Tinh tấn (Pāli: vīriya) — Tinh tấn là năng lực nỗ lực, nâng đỡ và duy trì hoạt động của các pháp đồng sinh.
Tinh tấn tâm sở (Pāli: viriya-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục viriya-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định t
Tinh tấn và định (Pāli: viriya-samādhi) là thuật ngữ thuộc phần định (samādhi), dùng để xác định một mức độ hoặc phương diện định tâm trong hệ thống tu tập. Trong phân tích thiền định, viriya-samādhi được hiểu theo mức độ ổn định và chức nă
Tinh tấn giác chi (Pāli: vīriya-sambojjhaṅga) thuộc họ thuật ngữ bojjhaṅga; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tấn lực (Pāli: viriyabala) thuộc họ thuật ngữ bala; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
Tấn giác chi (Pāli: viriyasambojjhaṅga) là thuật ngữ thuộc nhóm giác chi, các pháp được trình bày như những yếu tố hướng đến giác ngộ. Trong hệ thống đạo phẩm, viriyasambojjhaṅga được nhận diện theo chức năng riêng của giác chi được nêu tro
Tấn căn (Pāli: viriyindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tầm hành (vitakka-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Tâm trong lộ (Pāli: vīthi-citta) là thuật ngữ thuộc phần lộ tâm (citta-vīthi), dùng để xác định một tiến trình, vị trí hoặc chức năng của tâm trong dòng nhận thức. Trong Vi Diệu Pháp, vīthi-citta được xét theo trật tự các sát-na tâm và điều
Tâm ngoài lộ (Pāli: vīthimutta-citta) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.