VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Tà hạnh trong dục

kāmesu micchācāra · Tà hạnh trong dục

Tà hạnh trong dục (kāmesu micchācāra) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thích nghiệp

kammaññatā · Sắc thích nghiệp

Thích nghiệp là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Tích lũy nghiệp

kaṭattā-kamma · Nghiệp tích lũy

Tích lũy nghiệp (Pāli: kaṭattā-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Thân thập sắc

kāya-dasaka · Nhóm sắc thân thập

Thân thập sắc (Pāli: kāya-dasaka) — Kāya-dasaka là thân thập sắc, sắc tụ gồm tám sắc bất ly cùng mạng quyền và thân tịnh sắc, thành mười thành phần.

Thân giới

kāya-dhātu · Thân giới

Thân giới (kāya-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thân nghiệp

kāya-kamma · Thân nghiệp

Thân nghiệp (kāya-kamma) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thân tịnh sắc

kāya-pasāda · Thân tịnh sắc

Thân tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Thân vật

kāya-vatthu · Thân vật

Thân vật (Pāli: kāya-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của kāya-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cầ

Thân biểu

kāya-viññatti · Thân biểu

Thân biểu là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Thân biểu cửu sắc

kāya-viññatti-navaka · Thân biểu cửu sắc

Thân biểu cửu sắc (kāya-viññatti-navaka) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thân môn

kāyadvāra · Thân môn

Thân môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Thân hành niệm

kāyagatāsati · Niệm thân

Thân hành niệm là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Thân thích nghiệp

kāyakammaññatā · Thích ứng thân tâm sở

Thân thích nghiệp (Pāli: kāyakammaññatā) — Thân thích nghiệp là khả năng thích ứng và hữu dụng của nhóm tâm sở đối với công việc thiện.

Thích nghiệp thân tâm sở

kāyakammaññatā-cetasika · Thích nghiệp thân tâm sở

Thích nghiệp thân tâm sở (Pāli: kāyakammaññatā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về thích ứng, biểu thị tính thích hợp cho công việc của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyakammaññatā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm

Thân khinh

kāyalahutā · Khinh thân tâm sở

Thân khinh (Pāli: kāyalahutā) — Thân khinh là tính nhẹ nhàng của nhóm tâm sở, đối trị sự nặng nề của danh pháp.

Thân nhu

kāyamudutā · Nhu thân tâm sở

Thân nhu (Pāli: kāyamudutā) — Thân nhu là tính mềm dẻo của nhóm tâm sở, đối trị sự cứng nhắc của danh pháp.

Thân niệm xứ

kāyānupassanā-satipaṭṭhāna · Thân niệm xứ

Thân niệm xứ (Pāli: kāyānupassanā-satipaṭṭhāna) thuộc khung quán niệm/xứ niệm, dùng đối tượng tương ứng làm nền cho chánh niệm và quán sát.

Thân thuần thục

kāyapāguññatā · Thuần thục thân tâm sở

Thân thuần thục (Pāli: kāyapāguññatā) — Thân thuần thục là sự thành thạo, lành mạnh của nhóm tâm sở trong việc vận hành với đối tượng.

Thuần thục thân tâm sở

kāyapāguññatā-cetasika · Thuần thục thân tâm sở

Thuần thục thân tâm sở (Pāli: kāyapāguññatā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về thuần thục, biểu thị sự thành thạo/lành mạnh trong vận hành của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyapāguññatā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu

Thân khinh an

kāyapassaddhi · Khinh an thân tâm sở

Thân khinh an (Pāli: kāyapassaddhi) — Thân khinh an là sự lắng dịu của nhóm tâm sở, làm giảm trạng thái bất an và thô động của danh pháp.

Thân chứng

kāyasakkhī · Người thân chứng

Thân chứng (Pāli: kāyasakkhī) — Kāyasakkhī là 'thân chứng', hạng Thánh đệ tử đã trực tiếp chứng nghiệm các tầng giải thoát thiền định bằng thân theo cách diễn đạt kinh điển và đã đoạn một phần lậu hoặc bằng tuệ.

Thân thức (kāyaviññāṇa)

kāyaviññāṇa · Thân thức

Thân thức (kāyaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh xúc chạm qua thân theo phân tích Vi Diệu Pháp. Nó là thuật ngữ kỹ thuật, không phải “ý thức về toàn bộ cơ thể” theo nghĩa hiện đại.

Thân thức giới

kāyaviññāṇa-dhātu · Thân thức giới

Thân thức giới (kāyaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thân biểu cửu sắc

kāyaviññatti-navaka · Nhóm sắc thân biểu cửu

Thân biểu cửu sắc (Pāli: kāyaviññatti-navaka) — Kāyaviññatti-navaka là thân biểu cửu sắc, sắc tụ do tâm sinh có thân biểu cùng các sắc căn bản cấu thành nhóm chín.

Thân xứ

kāyāyatana · Thân xứ

Thân xứ (Pāli: kāyāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thân căn

kāyindriya · Thân căn

Thân căn (Pāli: kāyindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thân chánh trực

kāyujukatā · Chánh trực thân tâm sở

Thân chánh trực (Pāli: kāyujukatā) — Thân chánh trực là tính ngay thẳng của nhóm tâm sở, không quanh co do giả dối hay lệch lạc.

Tâm duy tác

kiriyacitta · Tâm duy tác

Tâm duy tác (kiriyacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thiện

kusala · thiện

Kusala trong Abhidhamma chỉ phạm vi thiện/lành theo phân loại pháp, đặc biệt các tâm và pháp đi kèm có tính chất thiện. Nghĩa kỹ thuật rộng hơn lời khen đời thường “người tốt”.

Thiện nghiệp

kusala-kamma · Thiện nghiệp

Thiện nghiệp (Pāli: kusala-kamma) là một mục về kamma (nghiệp), phải đọc theo phương diện tác ý/hành động có khả năng cho quả mà hợp từ đang phân loại.

Thiện nghiệp đạo

kusala-kammapatha · Thiện nghiệp đạo

Thiện nghiệp đạo (Pāli: kusala-kammapatha) là thuật ngữ thuộc phần nghiệp (kamma), dùng để phân loại hành vi có tác ý hoặc một phương diện của nghiệp trong Vi Diệu Pháp. Ý nghĩa kỹ thuật của kusala-kammapatha nằm ở tiêu chí nghiệp được nêu

Tái sinh thiện

kusala-paṭisandhi · Tái sinh thiện

Tái sinh thiện (Pāli: kusala-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục kusala-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong t

Tâm thiện

kusalacitta · Tâm thiện

Tâm thiện (kusalacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tam đề thiện

kusalattika · Tam đề thiện

Tam đề thiện (Pāli: kusalattika) là mục phân loại các pháp theo phương diện thiện (kusala) trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kusalattika xác định phạm vi các pháp được xét là thiện theo tiêu chí phân loại của hệ thống. Khi giải thích cần giữ đú

Tham

lobha · Tham

Tham (lobha) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tham tâm sở

lobha-cetasika · Tham tâm sở

Tham tâm sở (Pāli: lobha-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục lobha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào

Tâm căn tham

lobhamūla-citta · Tâm tham căn

Tâm căn tham (Pāli: lobhamūla-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có đặc tính bám nắm hoặc dính mắc vào đối tượng.

Tử thi đẫm máu

lohitaka · Tử thi đẫm máu

Tử thi đẫm máu (Pāli: lohitaka) — Lohitaka là tướng tử thi đẫm hoặc vấy máu.

Tâm siêu thế

lokuttara-citta · Tâm siêu thế

Tâm siêu thế là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Thánh đạo siêu thế

lokuttara-magga · Thánh đạo siêu thế

Thánh đạo siêu thế (Pāli: lokuttara-magga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục lokuttara-magga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng t