Vô ngã
Các pháp không phải một tự ngã thường hằng, độc lập và kiểm soát tuyệt đối.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Các pháp không phải một tự ngã thường hằng, độc lập và kiểm soát tuyệt đối.
Đặc tính không bền của pháp hữu vi: sinh do duyên rồi biến đổi, hoại diệt.
Vô tướng (Pāli: animitta) là thuật ngữ tu tập liên quan đến một phương diện quán chiếu hoặc cửa hướng đến giải thoát. Trong ngữ cảnh phát triển tâm, animitta nêu một phương diện đặc thù của cách nhận biết và buông bỏ. Mục này cần được giữ t
Anottappa là vô quý: không e ngại nguy hại và hậu quả đáng trách của điều bất thiện, đối nghịch ottappa.
Vô quý tâm sở (Pāli: anottappa-cetasika) thuộc cặp hộ thế, chỉ sự e ngại đối với điều bất thiện. Trong Vi Diệu Pháp, mục anottappa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và
Vô Lượng Quang Thiên (Pāli: Appamāṇābha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Appamāṇābha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cầ
Vô Lượng Tịnh Thiên (Pāli: Appamāṇasubha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Appamāṇasubha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích,
Vô nguyện (Pāli: appaṇihita) là thuật ngữ thuộc phạm vi Nibbāna và giải thoát, được dùng để làm rõ một phương diện của cứu cánh hay sự giải thoát trong hệ thống Phật học Theravāda. Mục appaṇihita cần được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật thể hiệ
Vô sắc địa là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Vô sắc hữu (Pāli: arūpabhava) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
Vô sắc ái (Pāli: arūparāga) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.
Vô sắc giới (Pāli: arūpāvacara) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, arūpāvacara được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ng
Vô trợ (Pāli: asaṅkhārika) thuộc loại không cần thúc đẩy/xúi giục.
Vô tưởng hữu tình là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.
Vô học là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Vô Nhiệt Thiên (Pāli: Atappa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Atappa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli đ
Vô Phiền Thiên (Pāli: Aviha) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Aviha được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli để
Vô minh (Pāli: avijjā) thuộc nhóm kỹ thuật liên hệ avijjā; toàn hợp từ quyết định chức năng tâm lý/đạo đức cụ thể.
Vô minh kiết sử (Pāli: avijjā-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục avijjā-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí
Vô minh tùy miên (Pāli: avijjānusaya) thuộc họ phân tích avijjā; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Vô minh lậu (Pāli: avijjāsava) thuộc họ thuật ngữ āsava; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vô hữu duyên là tên một loại paccaya trong hệ thống duyên; bài đầy đủ cần xác định chính xác cách pháp duyên hỗ trợ pháp được duyên theo định nghĩa Paṭṭhāna.
Vàng biến xứ (Pāli: pīta-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.
Vị là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Vị giới (rasa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Vị xứ (Pāli: rasāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Vô thường của sắc (rūpassa aniccatā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Vật-cảnh tiền sinh (Pāli: vatthārammaṇa-purejāta) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ vatthārammaṇa-purejāta phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳ
Vật tiền sinh y chỉ (Pāli: vatthu-purejāta-nissaya) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc vatthu-purejāta-nissaya, cần xác định vai trò của mục này t