purejāta-atthi · Tiền sinh hiện hữu
Tiền sinh hiện hữu (Pāli: purejāta-atthi) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc purejāta-atthi, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa p
purejāta-paccaya · Tiền sinh duyên
Purejāta-paccaya là tiền sinh duyên: pháp đã sinh trước làm điều kiện cho pháp sinh sau trong các trường hợp Paṭṭhāna quy định.
purejāta-vippayutta · Tiền sinh bất tương ưng
Tiền sinh bất tương ưng (Pāli: purejāta-vippayutta) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc purejāta-vippayutta, cần xác định vai trò của mục này trong
rāga-carita · Tham hành
Tham hành (rāga-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
rūpassa kammaññatā · Thích nghiệp sắc
Thích nghiệp sắc (rūpassa kammaññatā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
rūpāvacara-citta · Tâm sắc giới
Tâm sắc giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
rūpāvacara-jhāna · Tứ thiền sắc giới
Tứ thiền sắc giới (Pāli: rūpāvacara-jhāna) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, rūpāvacara-jhāna được hiểu theo tiêu chí được nêu tron
sabhāva-lakkhaṇa · Tự tính tướng
Tự tướng (Pāli: sabhāva-lakkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
sadda-dhātu · Thanh giới
Thanh giới (sadda-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
sadda-navaka · Thanh cửu sắc
Thanh cửu sắc (Pāli: sadda-navaka) thuộc hệ phân tích sắc pháp; là hiện tượng vật chất không biết đối tượng và phải được phân biệt với danh pháp.
saddadhātu · Thanh giới
Thanh giới (Pāli: saddadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
saddāyatana · Thanh xứ
Thanh xứ (Pāli: saddāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
saddhā · Tín
Saddhā là tâm sở tín trong nhóm tịnh hảo: sự tin tưởng trong sáng đối với điều đáng tin theo con đường tu học, không phải tin mù quáng.
saddhā-carita · Tín hành
Tín hành (saddhā-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
saddhā-cetasika · Tín tâm sở
Tín tâm sở (Pāli: saddhā-cetasika) thuộc nhóm tâm sở tịnh hảo, liên hệ tín theo nghĩa phẩm chất thiện lành của tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục saddhā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào
saddhā-paññā · Tín và tuệ
Tín và tuệ (Pāli: saddhā-paññā) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, saddhā-paññā được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần giữ ở cấp
saddhābala · Tín lực
Tín lực (Pāli: saddhābala) thuộc họ thuật ngữ bala; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
saddhānusārī · Người tùy tín
Tùy tín hành (Pāli: saddhānusārī) thuộc họ thuật ngữ saddhā; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
saddhāvimutta · Người tín giải thoát
Tín giải thoát (Pāli: saddhāvimutta) thuộc họ thuật ngữ saddhā; hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật cụ thể.
saddhindriya · Tín căn
Tín căn (Pāli: saddhindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
sādhāraṇa-cetasika · Tâm sở biến hành
Tâm sở biến hành (sādhāraṇa-cetasika) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
sahetuka-citta · Tâm hữu nhân
Tâm hữu nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
sakkāya-diṭṭhi · Thân kiến
Thân kiến (sakkāya-diṭṭhi) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
sakkāyadiṭṭhi · Thân kiến
Thân kiến (Pāli: sakkāyadiṭṭhi) — Sakkāyadiṭṭhi là thân kiến, tức chấp năm thủ uẩn theo cách liên hệ với một tự ngã: xem chúng là ngã, thuộc về ngã, ở trong ngã hoặc ngã ở trong chúng.
sammasana-ñāṇa · Tuệ thẩm sát
Tuệ thẩm sát là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
sampaṭicchana · Tiếp thọ
Tiếp thâu là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
sampayutta-paccaya · Tương ưng duyên
Sampayutta-paccaya là tương ưng duyên: các danh pháp đồng sinh, cùng đối tượng và gắn kết trong cùng cấu trúc tâm làm điều kiện cho nhau theo tiêu chuẩn tương ưng.
saṃsedaja · Thấp sinh
Thấp sinh (Pāli: saṃsedaja) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ saṃsedaja được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo ti
samudaya-sacca · Tập đế
Thánh đế về nguồn gốc khổ, trọng tâm là ái dẫn đến tái hữu.
samūha-paññatti · Tập hợp chế định
Tập hợp chế định (Pāli: samūha-paññatti) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, samūha-paññatti được xét ở bình diện khái niệm/q
saṅkhārupekkhā-ñāṇa · Tuệ hành xả
Tuệ xả hành (Pāli: saṅkhārupekkhā-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.
saññā · Tưởng
Tưởng (saññā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
saññākkhandha · Tưởng uẩn
Tưởng uẩn (Pāli: saññākkhandha) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở ghi dấu/nhận dạng đặc điểm của đối tượng.
saññupādānakkhandha · Tưởng thủ uẩn
Tưởng thủ uẩn (Pāli: saññupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
santati · Tương tục
Tương tục là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
satta bojjhaṅgā · Thất giác chi
Thất giác chi (Pāli: satta bojjhaṅgā) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, satta bojjhaṅgā được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần
sobhana-cetasika · Tâm sở tịnh hảo
Tâm sở tịnh hảo (Pāli: sobhana-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.
sobhana-citta · Tâm tịnh hảo
Tâm tịnh hảo là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
somanassa · Hỷ
Thọ hỷ là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
somanassa-sahagata · Tương ưng hỷ
Tương ưng hỷ (Pāli: somanassa-sahagata) là thuật ngữ chỉ trạng thái “đi cùng/tương ưng với” một phẩm chất được nêu trong tên, dùng trong phân loại tâm và tâm sở. Trong Vi Diệu Pháp, somanassa-sahagata mô tả quan hệ đồng hiện của tâm với phẩ