Tỷ giới
Tỷ giới (ghāna-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Tỷ giới (ghāna-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Tỷ tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Tỷ xúc (Pāli: ghāna-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.
Tỷ vật (Pāli: ghāna-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của ghāna-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cầ
Tỷ giới (Pāli: ghānadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tỷ môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Tỷ thức (ghānaviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh mùi trong tiến trình qua mũi. Đây là một thức giác quan, không phải toàn bộ chuỗi nhận ra và đánh giá một mùi.
Tỷ thức giới (ghānaviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Tỷ thức giới (Pāli: ghānaviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tỷ xứ (Pāli: ghānāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tỷ căn (Pāli: ghānindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Tâm chuyển tộc (Pāli: gotrabhū-citta) là một mục phân loại hoặc hợp từ về citta (tâm), cần xác định phẩm chất, cảnh giới, nhân, chức năng hay đối tượng mà hợp từ đang chỉ.
Tuệ chuyển tộc (Pāli: gotrabhū-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.
Tử thi chặt phân tán (Pāli: hatavikkhittaka) — Hatavikkhittaka là tướng tử thi bị chặt phá rồi các phần bị phân tán.
Tương ưng với nhân (Pāli: hetu-sampayutta) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các
Hiri là tàm: sự tự trọng đạo đức khiến tâm hổ thẹn trước điều bất thiện.
Tàm tâm sở (Pāli: hirī-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục hirī-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có
Issā là tật/ganh tị: tâm sở bất thiện khó chịu trước thành công, lợi ích hoặc phẩm chất tốt của người khác.
Tật tâm sở (Pāli: issā-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục issā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có
Thai sinh (Pāli: jalābuja) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ jalābuja được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo tiêu
Javana là thuật ngữ kỹ thuật chỉ giai đoạn các tâm “chạy” trên đối tượng trong tiến trình nhận thức; đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng về mặt đạo đức vì tâm thiện, bất thiện hoặc duy tác có thể hoạt động ở đây tùy trường hợp.
Tâm tốc hành (Pāli: javana-citta) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự biết/cognizing một đối tượng tại một sát-na; được phân loại theo cảnh giới, nhân, thọ, trí và chức năng.
Jhāna là trạng thái định sâu trong đó tâm được hấp thụ mạnh vào đối tượng với các chi thiền được xác định theo tầng.
Jhāna-paccaya là thiền duyên: các chi thiền làm điều kiện cho tâm và các pháp đồng sinh theo sức quán sát/hấp thụ đối tượng trong nghĩa kỹ thuật.
Thiền chi duyên (Pāli: jhānaṅga-paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của jhānaṅga-paccaya là cách một pháp hoặc nhóm pháp làm
Thiệt thập sắc (Pāli: jivhā-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.
Thiệt giới (jivhā-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Thiệt tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Thiệt xúc (Pāli: jivhā-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.
Thiệt vật (Pāli: jivhā-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của jivhā-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích
Thiệt môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
Thiệt thức (jivhāviññāṇa) là tâm nhận biết cảnh vị trong tiến trình qua lưỡi. Nó không đồng nghĩa với toàn bộ kinh nghiệm ăn uống.
Thiệt thức giới (jivhāviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Thiệt xứ (Pāli: jivhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Thiệt căn (Pāli: jivhindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.
Thời gian chế định (Pāli: kāla-paññatti) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, kāla-paññatti được xét ở bình diện khái niệm/quy
Tham dục cái (Pāli: kāmacchanda-nīvaraṇa) là thuật ngữ thuộc nhóm triền cái (nīvaraṇa), các pháp bất thiện gây trở ngại cho sự định tĩnh và phát triển tâm. Trong hệ thống phân loại bất thiện, kāmacchanda-nīvaraṇa được nhận diện theo loại ch
Tâm dục giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
Tâm tịnh hảo dục giới (Pāli: kāmāvacara-sobhana-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kāmāvacara-sobhana-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc v
Tâm quả dục giới (Pāli: kāmāvacara-vipākacitta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ kāmāvacara-vipākacitta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí tro