nāma-kāya · Danh thân
Danh thân (Pāli: nāma-kāya) là một thuật ngữ nền tảng của Vi Diệu Pháp, dùng trong việc phân tích và tổ chức các pháp theo hệ thống. Ý nghĩa của nāma-kāya cần được giữ theo cách dùng kỹ thuật của Abhidhamma, đồng thời phân biệt với nghĩa th
nāma-paññatti · Danh chế định
Danh chế định là tên gọi hoặc ký hiệu quy ước dùng để chỉ người, vật, pháp hay ý niệm; nó thuộc bình diện chế định, không phải một pháp chân đế riêng sinh-diệt như tâm, tâm sở hay sắc.
nāma-rūpa paccaya · Duyên giữa danh và sắc
Duyên giữa danh và sắc (Pāli: nāma-rūpa paccaya) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của nāma-rūpa paccaya là cách một pháp hoặc nhóm
nāmarūpa · Danh sắc
Danh sắc (Pāli: nāmarūpa) thuộc phân tích danh-sắc/nāmarūpa.
nānākkhaṇika-paccaya sambandha · Duyên khác thời
Duyên khác thời (Pāli: nānākkhaṇika-paccaya sambandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của nānākkhaṇika-paccaya sambandha là cách
nirodha-sacca · Diệt đế
Thánh đế về sự diệt khổ, liên hệ trực tiếp Nibbāna.
ojā · Sắc vật thực
Dưỡng tố là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.
paccaya · Duyên
Duyên (paccaya) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
paṭiccasamuppāda · Duyên khởi
Paṭiccasamuppāda là nguyên lý duyên khởi: khi có điều kiện thích hợp, các pháp tương ứng sinh; khi điều kiện chấm dứt, hệ quả tương ứng chấm dứt.
paṭiccasamuppanna · Duyên sinh
Duyên sinh (Pāli: paṭiccasamuppanna) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc paṭiccasamuppanna, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa phá
paṭṭhāna · duyên hệ / vị trí
duyên hệ / vị trí (Pāli: paṭṭhāna) trong ngữ cảnh Vi Diệu Pháp chỉ hệ thống khảo sát các quan hệ duyên giữa các pháp, đặc biệt gắn với Paṭṭhāna. Mục paṭṭhāna được dùng như khung phân tích để xem các pháp hỗ trợ, nương tựa hoặc liên hệ với n
sahajāta-paccaya sambandha · Duyên đồng thời
Duyên đồng thời (Pāli: sahajāta-paccaya sambandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của sahajāta-paccaya sambandha là cách một phá
sotāpanna · Dự lưu
Sotāpanna là bậc Dự lưu, người đã chứng quả đầu tiên của con đường siêu thế và được xác định bằng những đoạn trừ pháp trói buộc tương ứng.
sotāpattimagga · Dự lưu đạo
Dự lưu đạo (sotāpattimagga) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
sotāpattiphala · Dự lưu quả
Dự lưu quả (sotāpattiphala) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā · Duy trì thiện đã sinh
Duy trì thiện đã sinh (Pāli: uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā) là thuật ngữ dùng để phân tích sát-na hoặc đặc tính sinh–biến đổi–diệt của pháp hữu vi. Mục uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā nhấn mạnh một phương diện thời tính hay đặc tính của tiến tr
vohāra · Danh ngôn
Danh ngôn (Pāli: vohāra) là thuật ngữ về cách nói hay danh ngôn quy ước, liên hệ với bình diện chế định trong việc trình bày và giao tiếp. Mục vohāra nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ và quy ước để gọi, mô tả hay phân biệt sự vật. Trong học V
Yāma · Dạ-ma Thiên
Dạ-ma Thiên (Pāli: Yāma) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Yāma được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli để tránh