VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Nghiệp hậu báo

aparāpariyavedanīya-kamma · Nghiệp hậu báo

Nghiệp hậu báo (Pāli: aparāpariyavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Người A-la-hán

arahant-puggala · Người A-la-hán

Người A-la-hán (Pāli: arahant-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, arahant-puggala là một chế định nhằm mô tả con ngườ

Nhân quá khứ

atīta-hetu · Nhân quá khứ

Nhân quá khứ (Pāli: atīta-hetu) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, atīta-hetu phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ

Ngã luận thủ

attavādupādāna · Ngã luận thủ

Ngã luận thủ (Pāli: attavādupādāna) thuộc họ thuật ngữ upādāna; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nghĩa chế định

attha-paññatti · Nghĩa chế định

Nghĩa chế định là nội dung hay đối tượng khái niệm được quy ước mà tên gọi hướng tới, như “người”, “ngôi nhà”, “chiếc xe” hoặc các toàn thể được thiết lập bằng khái niệm.

Ngoại giới

bāhira-dhātu · Ngoại giới

Ngoại giới (Pāli: bāhira-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục bāhira-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho phé

Niệm Phật

buddhānussati · Niệm Phật

Niệm Phật là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Niệm thí

cāgānussati · Niệm thí

Niệm thí là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Nhãn xứ

cakkhāyatana · Nhãn xứ

Nhãn xứ (Pāli: cakkhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhãn thập sắc

cakkhu-dasaka · Nhóm sắc nhãn thập

Nhãn thập sắc (Pāli: cakkhu-dasaka) thuộc cơ sở/căn vật chất của nhận thức giác quan hoặc căn cứ vật chất theo phân tích Theravāda.

Nhãn giới

cakkhu-dhātu · Nhãn giới

Nhãn giới (cakkhu-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhãn tịnh sắc

cakkhu-pasāda · Nhãn tịnh sắc

Nhãn tịnh sắc là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Nhãn xúc

cakkhu-samphassa · Nhãn xúc

Nhãn xúc (Pāli: cakkhu-samphassa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: sự tiếp xúc của căn, cảnh và thức trong một sát-na nhận thức.

Nhãn vật

cakkhu-vatthu · Nhãn vật

Nhãn vật (Pāli: cakkhu-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của cakkhu-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thíc

Nhãn giới

cakkhudhātu · Nhãn giới

Nhãn giới (Pāli: cakkhudhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhãn môn

cakkhudvāra · Nhãn môn

Nhãn môn là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Nhãn căn

cakkhundriya · Nhãn căn

Nhãn căn (Pāli: cakkhundriya) — Cakkhundriya là nhãn căn, sắc pháp nhạy cảm ở mắt làm cơ sở vật chất cho nhãn thức khi có cảnh sắc và các duyên thích hợp.

Nhãn thức (cakkhuviññāṇa)

cakkhuviññāṇa · Nhãn thức

Nhãn thức (cakkhuviññāṇa) là tâm có chức năng nhận biết cảnh sắc trong tiến trình qua mắt. Nó chỉ một thành phần của quá trình thấy, không phải toàn bộ kinh nghiệm “tôi nhìn và biết vật gì”.

Nhãn thức giới

cakkhuviññāṇa-dhātu · Nhãn thức giới

Nhãn thức giới (cakkhuviññāṇa-dhātu) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nhãn thức giới

cakkhuviññāṇadhātu · Nhãn thức giới

Nhãn thức giới (Pāli: cakkhuviññāṇadhātu) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Nhóm sắc tâm sinh khinh thập nhất

cittaja-lahutādi-ekādasaka · Nhóm sắc tâm sinh khinh thập nhất

Nhóm sắc tâm sinh khinh thập nhất (Pāli: cittaja-lahutādi-ekādasaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kal

Nhóm sắc tâm sinh thuần tám

cittaja-suddhaṭṭhaka · Nhóm sắc tâm sinh thuần tám

Nhóm sắc tâm sinh thuần tám (Pāli: cittaja-suddhaṭṭhaka) là thuật ngữ về nhóm sắc (rūpa-kalāpa), dùng để nhận diện một tổ hợp sắc pháp theo thành phần hoặc nguồn sinh được nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, các sắc trong một kalāpa được xét

Nhẹ tâm tâm sở

cittalahutā-cetasika · Nhẹ tâm tâm sở

Nhẹ tâm tâm sở (Pāli: cittalahutā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về nhẹ nhàng, nói đến tính nhẹ của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục cittalahutā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định

Nhu tâm tâm sở

cittamudutā-cetasika · Nhu tâm tâm sở

Nhu tâm tâm sở (Pāli: cittamudutā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về nhu thuận, biểu thị tính mềm dẻo của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục cittamudutā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác

Niệm thiên

devatānussati · Niệm thiên

Niệm thiên là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Niệm Pháp

dhammānussati · Niệm Pháp

Niệm Pháp là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Nghiệp hiện báo

diṭṭhadhammavedanīya-kamma · Nghiệp hiện báo

Nghiệp hiện báo (Pāli: diṭṭhadhammavedanīya-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Nhân sân

dosa-hetu · Nhân sân

Nhân sân (Pāli: dosa-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có tính chống đối, khó chịu hoặc muốn loại bỏ đối tượng.

Nhị thiền

dutiyajjhāna · Nhị thiền

Nhị thiền (Pāli: dutiyajjhāna) thuộc họ kỹ thuật jhāna; toàn hợp từ xác định nghĩa riêng.

Nhị nhân

dvihetuka · Nhị nhân

Nhị nhân (Pāli: dvihetuka) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp liên hệ. Mụ

Người nhị nhân

dvihetuka-puggala · Người nhị nhân

Người nhị nhân (Pāli: dvihetuka-puggala) là thuật ngữ phân loại hạng người (puggala), được dùng để trình bày một kiểu người theo tiêu chí giáo lý nêu trong tên. Trong cách phân loại puggala, dvihetuka-puggala là một chế định nhằm mô tả con

Năm mươi hai tâm sở

dvipaṇṇāsa cetasikā · Năm mươi hai tâm sở

Năm mươi hai tâm sở (Pāli: dvipaṇṇāsa cetasikā) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục dvipaṇṇāsa cetasikā cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việ

Người nhất chủng

ekabījī · Người nhất chủng

Người nhất chủng (Pāli: ekabījī) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục ekabījī cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay mức độ tu chứng liên

Nhất tâm

ekaggatā · Nhất tâm

Ekaggatā là nhất tâm, tâm sở có chức năng quy tụ/đặt tâm trên một đối tượng; nó là yếu tố quan trọng trong định nhưng không nên đồng nhất mọi mức nhất tâm với thiền định cao.

Nhân trong phân loại tâm

hetu-citta-vibhāga · Nhân trong phân loại tâm

Nhân trong phân loại tâm (Pāli: hetu-citta-vibhāga) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ hetu-citta-vibhāga xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí tro

Nhân duyên

hetu-paccaya · Nhân duyên

Hetu-paccaya là nhân duyên: quan hệ trong đó các căn (hetu) làm điều kiện kiểu gốc/rễ cho các pháp liên hệ.

Nhân và duyên

hetu-paccaya-vibhāga · Nhân và duyên

Nhân và duyên (Pāli: hetu-paccaya-vibhāga) là thuật ngữ thuộc hệ thống duyên (paccaya), dùng để chỉ một kiểu quan hệ điều kiện giữa các pháp trong phân tích Vi Diệu Pháp. Điểm trọng tâm của hetu-paccaya-vibhāga là cách một pháp hoặc nhóm ph

Nữ tính sắc

itthibhāva · Nữ tính sắc

Nữ tính sắc (itthibhāva) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Nữ tính thập sắc

itthibhāva-dasaka · Nhóm sắc nữ tính thập

Nữ tính thập sắc (Pāli: itthibhāva-dasaka) — Itthibhāva-dasaka là nữ tính thập sắc, một sắc tụ nghiệp sinh gồm tám sắc bất ly, mạng quyền và nữ tính.

Nữ căn

itthindriya · Nữ quyền

Nữ căn (Pāli: itthindriya) thuộc họ thuật ngữ indriya; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.