VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Sắc tụ tâm sinh

Sắc tụ tâm sinh (Pāli: cittaja-kalāpa) thuộc họ kỹ thuật citta; toàn hợp từ xác định nghĩa chuyên biệt.

Sắc tụ vật thực sinh

Sắc tụ vật thực sinh (Pāli: āhāraja-kalāpa) — Āhāraja-kalāpa là sắc tụ do vật thực sinh, phát sinh nhờ dưỡng tố được hấp thu và hoạt động như nguồn tạo sắc.

Sinh thành

Sinh thành (Pāli: janaka) — Janaka-kamma là nghiệp sinh thành, nghiệp có chức năng tạo ra sự tái sinh và các uẩn/quả ban đầu của đời sống tương ứng.

Sắc vật thực

āhāra-rūpa · Sắc vật thực

Sắc vật thực (Pāli: āhāra-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, āhāra-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ

Sắc do vật thực

āhāraja-rūpa · Sắc do vật thực sinh

Sắc do vật thực (Pāli: āhāraja-rūpa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.

Sắc nội

ajjhattika-rūpa · Sắc nội

Sắc nội (ajjhattika-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Sắc Cứu Cánh thiên

Akaniṭṭha · Sắc Cứu Cánh thiên

Sắc Cứu Cánh thiên (Pāli: Akaniṭṭha) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, Akaniṭṭha được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật

Sắc không có đặc tướng riêng

alakkhaṇa-rūpa · Sắc không có đặc tướng riêng

Sắc không có đặc tướng riêng (Pāli: alakkhaṇa-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, alakkhaṇa-rūpa được hiểu theo tiêu chí được n

Sắc phi thực tính

anipphanna-rūpa · Sắc phi thực tính

Sắc phi thực tính (anipphanna-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Sắc không chấp thủ

anupādinna-rūpa · Sắc không chấp thủ

Sắc không chấp thủ (Pāli: anupādinna-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, anupādinna-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong

Sắc vô đối

appaṭigha-rūpa · Sắc vô đối

Sắc vô đối (Pāli: appaṭigha-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, appaṭigha-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thu

Sáu cảnh

ārammaṇa-chakka · Sáu cảnh

Sáu cảnh (Pāli: ārammaṇa-chakka) là thuật ngữ về cảnh (ārammaṇa), tức đối tượng được tâm nhận biết trong hệ thống phân tích Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ ārammaṇa-chakka phân loại cảnh theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn quy mô, thời tính

Sắc không tự tính riêng

asabhāva-rūpa · Sắc không tự tính riêng

Sắc không tự tính riêng (Pāli: asabhāva-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, asabhāva-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu tron

Sắc bất ly

avinibbhoga-rūpa · Tám sắc bất ly

Sắc bất ly (Pāli: avinibbhoga-rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.

Sắc ngoại

bāhira-rūpa · Sắc ngoại

Sắc ngoại (bāhira-rūpa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Sắc tính

bhāva-rūpa · Sắc tính

Sắc tính (Pāli: bhāva-rūpa) là một mục trực tiếp về rūpa (sắc), thuộc phía hiện tượng vật chất không biết cảnh trong phân tích danh-sắc.

Sân hận

byāpāda · Sân hận

Sân hận (Pāli: byāpāda) — Byāpāda là tâm sân hướng thành ác ý, mong đối tượng gặp tổn hại hoặc bị loại trừ.

Sân cái

byāpāda-nīvaraṇa · Sân cái

Sân cái (Pāli: byāpāda-nīvaraṇa) là thuật ngữ thuộc nhóm triền cái (nīvaraṇa), các pháp bất thiện gây trở ngại cho sự định tĩnh và phát triển tâm. Trong hệ thống phân loại bất thiện, byāpāda-nīvaraṇa được nhận diện theo loại chướng ngại cụ

Sáu căn giới

cha ajjhattika-dhātuyo · Sáu căn giới

Sáu căn giới (Pāli: cha ajjhattika-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục cha ajjhattika-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu.

Sáu nội xứ

cha ajjhattikāni āyatanāni · Sáu nội xứ

Sáu nội xứ (Pāli: cha ajjhattikāni āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của cha ajjhattikāni āyatanāni phải được xác định theo hệ th

Sáu cảnh giới

cha bāhira-dhātuyo · Sáu cảnh giới

Sáu cảnh giới (Pāli: cha bāhira-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục cha bāhira-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thố

Sáu ngoại xứ

cha bāhirāni āyatanāni · Sáu ngoại xứ

Sáu ngoại xứ (Pāli: cha bāhirāni āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của cha bāhirāni āyatanāni phải được xác định theo hệ thống ph

Sáu căn hành

cha caritāni · Sáu căn hành

Sáu căn hành (Pāli: cha caritāni) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục cha caritāni được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào tiêu chí

Sáu nhóm sắc tâm sinh

cha cittaja-kalāpā · Sáu nhóm sắc tâm sinh

Sáu nhóm sắc tâm sinh (Pāli: cha cittaja-kalāpā) là mục phân loại sắc pháp theo nguồn sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ cha cittaja-kalāpā xác định sắc hoặc nhóm sắc theo nhân sinh khởi được nêu trong tên. Tiêu chí nguồn sinh là điểm chính

Sáu môn

cha dvārāni · Sáu môn

Sáu môn (Pāli: cha dvārāni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục cha dvārāni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải theo tiêu chí

Sáu nhân

cha hetū · Sáu nhân

Sáu nhân (Pāli: cha hetū) là một mục thuộc cách phân loại theo nhân trong Vi Diệu Pháp. Mục cha hetū được hiểu qua quan hệ với các căn nhân và số lượng hoặc tính chất của chúng. Tiêu chí này giúp xác định đúng phạm vi thuật ngữ trong phân t

Sáu cõi trời dục giới

cha kāmāvacara-devalokā · Sáu cõi trời dục giới

Sáu cõi trời dục giới (Pāli: cha kāmāvacara-devalokā) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục cha kāmāvacara-devalokā được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái

Sáu loại tưởng

cha saññākāyā · Sáu loại tưởng

Sáu loại tưởng (Pāli: cha saññākāyā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục cha saññākāyā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm vi thuật

Sáu vật

cha vatthūni · Sáu vật

Sáu vật (Pāli: cha vatthūni) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục cha vatthūni được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải theo tiêu c

Sáu loại thọ theo xúc

cha vedanākāyā · Sáu loại thọ theo xúc

Sáu loại thọ theo xúc (Pāli: cha vedanākāyā) là mục liên quan đến cách phân tích các pháp theo hệ thống năm uẩn trong Vi Diệu Pháp. Mục cha vedanākāyā được hiểu qua vị trí của nó trong phép phân loại khandha. Tiêu chí này giúp xác định phạm

Sáu thức giới

cha viññāṇa-dhātuyo · Sáu thức giới

Sáu thức giới (Pāli: cha viññāṇa-dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục cha viññāṇa-dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ t

Sáu loại thức

cha viññāṇakāyā · Sáu loại thức

Sáu loại thức (Pāli: cha viññāṇakāyā) trong nhóm này được xét theo phương diện thức, liên hệ với viññāṇakkhandha – thức uẩn. Thuật ngữ cha viññāṇakāyā chỉ một phương diện hoặc loại thức được nhận diện trong phân tích danh pháp. Khi đặt dưới

Sáu cảnh giác quan

cha visayā · Sáu cảnh giác quan

Sáu cảnh giác quan (Pāli: cha visayā) là một mục kỹ thuật thuộc hệ thống môn–vật–cảnh trong phân tích nhận thức của Vi Diệu Pháp. Mục cha visayā được hiểu qua quan hệ giữa tâm, căn cứ, cửa nhận thức và đối tượng. Ý nghĩa chính xác phải theo

Sắc do tâm

cittaja-rūpa · Sắc do tâm sinh

Sắc do tâm (Pāli: cittaja-rūpa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: nhóm pháp vật chất, không biết đối tượng, được phân tích khác với danh pháp.

Sát-na tâm

cittakkhaṇa · Sát-na tâm

Sát-na tâm (Pāli: cittakkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Sân

dosa · Sân

Sân (dosa) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Sân hành

dosa-carita · Sân hành

Sân hành (dosa-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Sân tâm sở

dosa-cetasika · Sân tâm sở

Sân tâm sở (Pāli: dosa-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục dosa-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có

Sắc xa

dūre-rūpa · Sắc xa

Sắc xa (Pāli: dūre-rūpa) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, dūre-rūpa được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ: loại s