VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Thiện Kiến Thiên

Sudassa · Thiện Kiến Thiên

Thiện Kiến Thiên (Pāli: Sudassa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Sudassa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pā

Thuần bát sắc

suddhaṭṭhaka · Thuần bát pháp

Thuần bát sắc (Pāli: suddhaṭṭhaka) — Suddhaṭṭhaka là 'thuần bát sắc', một sắc tụ tối thiểu gồm tám sắc bất ly: đất, nước, lửa, gió, màu, mùi, vị và dưỡng tố.

Tịnh cư thiên

Suddhāvāsa · Năm Tịnh Cư

Tịnh cư thiên là thuật ngữ thuộc bản đồ cảnh giới/tái sinh hoặc loại hữu tình của truyền thống Theravāda.

Thiện thú

sugati · Thiện thú

Thiện thú (Pāli: sugati) là thuật ngữ dùng trong hệ thống phân loại cảnh giới hoặc bình diện tái sinh của Vi Diệu Pháp. Trong cách trình bày về các cõi, sugati xác định một phạm vi hoặc nhóm cảnh giới theo cấp độ hiện hữu và loại tái sinh.

Trung xả

tatramajjhattatā · Xả trung tâm

Trung xả (Pāli: tatramajjhattatā) — Trung xả là trạng thái quân bình của tâm đối với các pháp đồng sinh, không nghiêng về tham hay sân.

Trung hành xả tâm sở

tatramajjhattatā-cetasika · Trung hành xả tâm sở

Trung hành xả tâm sở (Pāli: tatramajjhattatā-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục tatramajjhattatā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu c

Tam Thập Tam Thiên

Tāvatiṃsa · Tam Thập Tam Thiên

Tam Thập Tam Thiên (Pāli: Tāvatiṃsa) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Tāvatiṃsa được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ

Trụ

ṭhiti · Trụ

Trụ (Pāli: ṭhiti) là thuật ngữ dùng để phân tích sát-na hoặc đặc tính sinh–biến đổi–diệt của pháp hữu vi. Mục ṭhiti nhấn mạnh một phương diện thời tính hay đặc tính của tiến trình pháp. Trong phân tích Vi Diệu Pháp, thuật ngữ này giúp mô tả

Tam nhân

tihetuka · Tam nhân

Tam nhân (Pāli: tihetuka) là thuật ngữ thuộc hệ thống nhân (hetu), dùng để phân loại các pháp theo sự hiện diện, số lượng hoặc loại căn nhân đi kèm. Trong Vi Diệu Pháp, hetu là một tiêu chí kỹ thuật để phân tích tâm và các pháp liên hệ. Mục

Tâm tam nhân

tihetuka-citta · Tâm tam nhân

Tâm tam nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Tam tướng

tilakkhaṇa · Ba đặc tính

Tam tướng (Pāli: tilakkhaṇa) thuộc họ phân tích khaṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Tuệ sinh diệt

udayabbaya-ñāṇa · Tuệ sinh diệt

Tuệ sinh diệt là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.

Trạo cử

uddhacca · Trạo cử

Uddhacca là trạo cử, tâm sở bất thiện biểu hiện sự xao động/không yên của tâm.

Trạo cử tâm sở

uddhacca-cetasika · Trạo cử tâm sở

Trạo cử tâm sở (Pāli: uddhacca-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục uddhacca-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác địn

Trạo cử-hối quá

uddhacca-kukkucca · Trạo cử-hối quá

Trạo cử-hối quá (uddhacca-kukkucca) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Trạo cử kiết sử

uddhacca-saṃyojana · Trạo cử kiết sử

Trạo cử kiết sử (Pāli: uddhacca-saṃyojana) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục uddhacca-saṃyojana được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu

Tử thi trương phồng

uddhumātaka · Tử thi trương phồng

Tử thi trương phồng (Pāli: uddhumātaka) — Uddhumātaka là tướng tử thi trương phồng: thân xác sau chết phình lên do tiến trình phân hủy.

Tâm cận hành

upacāra-citta · Tâm cận hành

Tâm cận hành (Pāli: upacāra-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ upacāra-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giả

Tích tập

upacaya · Sắc tích tập

Tích tập là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Thủ

upādāna · Chấp thủ

Thủ (Pāli: upādāna) thuộc phạm vi chấp thủ/nắm giữ mạnh và cần phân biệt với ái.

Trợ nghiệp

upatthambhaka-kamma · Nghiệp hỗ trợ

Trợ nghiệp (Pāli: upatthambhaka-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Thọ xả

upekkhā · Xả

Thọ xả là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Tương ưng xả

upekkhā-sahagata · Tương ưng xả

Tương ưng xả (Pāli: upekkhā-sahagata) là thuật ngữ chỉ trạng thái “đi cùng/tương ưng với” một phẩm chất được nêu trong tên, dùng trong phân loại tâm và tâm sở. Trong Vi Diệu Pháp, upekkhā-sahagata mô tả quan hệ đồng hiện của tâm với phẩm ch

Tâm nương vật

vatthu-nissita-citta · Tâm nương vật

Tâm nương vật (Pāli: vatthu-nissita-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ vatthu-nissita-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến

Tổng hợp vật

vatthu-saṅgaha · Phân loại tâm theo vật

Tổng hợp vật (Pāli: vatthu-saṅgaha) thuộc phân tích căn cứ vật chất cho tâm trong hệ Theravāda.

Thọ

vedanā · Thọ

Thọ (vedanā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Thọ uẩn

vedanākkhandha · Thọ uẩn

Thọ uẩn (Pāli: vedanākkhandha) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở cảm nhận vị của đối tượng theo lạc, khổ, hỷ, ưu hoặc xả tùy hệ phân loại.

Thọ niệm xứ

vedanānupassanā-satipaṭṭhāna · Thọ niệm xứ

Thọ niệm xứ (Pāli: vedanānupassanā-satipaṭṭhāna) thuộc khung quán niệm/xứ niệm, dùng đối tượng tương ứng làm nền cho chánh niệm và quán sát.

Thọ thủ uẩn

vedanupādānakkhandha · Thọ thủ uẩn

Thọ thủ uẩn (Pāli: vedanupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Tứ

vicāra · Tứ

Vicāra là tâm sở thường được giải thích là duy trì/xem xét đối tượng sau khi tâm đã được hướng đến đó; trong thiền nó là chi “tứ”.

Tử thi đứt đoạn

vicchiddaka · Tử thi đứt rời

Tử thi đứt đoạn (Pāli: vicchiddaka) — Vicchiddaka là tướng tử thi bị đứt hoặc tách thành các phần.

Tâm sở nghi

vicikicchā-cetasika · Tâm sở nghi

Tâm sở nghi (Pāli: vicikicchā-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục vicikicchā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác đị

Tử thi bị gặm

vikkhāyitaka · Tử thi bị gặm

Tử thi bị gặm (Pāli: vikkhāyitaka) — Vikkhāyitaka là tướng tử thi bị động vật gặm ăn.

Tử thi phân tán

vikkhittaka · Tử thi phân tán

Tử thi phân tán (Pāli: vikkhittaka) — Vikkhittaka là tướng tử thi có các bộ phận bị phân tán ở nhiều nơi.

Thẩm sát như ý túc

vīmaṃsā-iddhipāda · Thẩm sát như ý túc

Thẩm sát như ý túc (vīmaṃsā-iddhipāda) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tử thi xanh bầm

vinīlaka · Tử thi đổi màu

Tử thi xanh bầm (Pāli: vinīlaka) — Vinīlaka là tướng tử thi đổi màu, xanh bầm hoặc loang màu do phân hủy.

Thức

viññāṇa · thức

Thức (Pāli: viññāṇa) thuộc họ thuật ngữ viññāṇa; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Thức trong duyên khởi

viññāṇa · Thức trong duyên khởi

Thức trong duyên khởi (Pāli: viññāṇa) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc viññāṇa, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duy

Thức giới

viññāṇa-dhātu · Thức giới

Thức giới (Pāli: viññāṇa-dhātu) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục viññāṇa-dhātu cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho ph

Thức thực

viññāṇāhāra · Thức thực

Thức thực (Pāli: viññāṇāhāra) — Viññāṇāhāra là thức thực: thức làm điều kiện duy trì danh-sắc và dòng kinh nghiệm trong quan hệ duyên sinh.