VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Hương giới

gandhadhātu · Hương giới

Hương giới (Pāli: gandhadhātu) thuộc họ thuật ngữ dhātu; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hương xứ

gandhāyatana · Hương xứ

Hương xứ (Pāli: gandhāyatana) thuộc họ thuật ngữ āyatana; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hối

kukkucca · Hối quá

Kukkucca là hối: sự day dứt bất thiện về điều đã làm sai hoặc điều thiện đáng làm nhưng đã bỏ qua.

Hối tâm sở

kukkucca-cetasika · Hối tâm sở

Hối tâm sở (Pāli: kukkucca-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kukkucca-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâ

Hỷ tùy

muditā · Hỷ tùy

Hỷ tùy là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Hỷ vô lượng

muditā appamaññā · Hỷ vô lượng

Hỷ vô lượng (Pāli: muditā appamaññā) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục muditā appamaññā được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào ti

Hỷ tâm sở vô lượng

muditā-cetasika · Hỷ tâm sở vô lượng

Hỷ tâm sở vô lượng (Pāli: muditā-cetasika) thuộc nhóm vô lượng/tịnh hảo, biểu thị phẩm chất hướng đến chúng sinh theo sắc thái riêng của thuật ngữ. Trong Vi Diệu Pháp, mục muditā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu c

Hóa Lạc Thiên

Nimmānaratī · Hóa Lạc Thiên

Hóa Lạc Thiên (Pāli: Nimmānaratī) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Nimmānaratī được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ t

Hóa sinh

opapātika · Hóa sinh

Hóa sinh (Pāli: opapātika) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ opapātika được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo tiê

Hậu sinh duyên

pacchājāta-paccaya · Hậu sinh duyên

Hậu sinh duyên là quan hệ trong đó các danh pháp sinh sau làm điều kiện hỗ trợ cho sắc pháp đã sinh trước và còn tồn tại, theo phạm vi kỹ thuật của Paṭṭhāna.

Hậu sinh bất tương ưng

pacchājāta-vippayutta · Hậu sinh bất tương ưng

Hậu sinh bất tương ưng (Pāli: pacchājāta-vippayutta) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc pacchājāta-vippayutta, cần xác định vai trò của mục này tr

Hỷ

pīti · Hỷ thiền chi

Pīti là hỷ, trạng thái hân hoan/phấn chấn của tâm; trong hệ thiền nó là một chi thiền nhưng không đồng nghĩa với sukha.

Hỷ tâm sở

pīti-cetasika · Hỷ tâm sở

Hỷ tâm sở (Pāli: pīti-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục pīti-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có

Hỷ giác chi

pīti-sambojjhaṅga · Hỷ giác chi

Hỷ giác chi (Pāli: pīti-sambojjhaṅga) thuộc hệ tâm sở phổ biến/biệt cảnh; cần xét điều kiện đồng sinh và chức năng riêng trong sát-na tâm.

Hành

saṅkhāra · hành

Hành (Pāli: saṅkhāra) thuộc phạm vi hành/saṅkhāra; toàn hợp từ quyết định nghĩa kỹ thuật.

Hành

saṅkhāra · Hành

Hành (saṅkhāra) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Hành uẩn

saṅkhārakkhandha · Hành uẩn

Hành uẩn (Pāli: saṅkhārakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hành thủ uẩn

saṅkhārupādānakkhandha · Hành thủ uẩn

Hành thủ uẩn (Pāli: saṅkhārupādānakkhandha) thuộc họ thuật ngữ khandha; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật riêng.

Hình tướng chế định

saṇṭhāna-paññatti · Hình tướng chế định

Hình tướng chế định (Pāli: saṇṭhāna-paññatti) là thuật ngữ thuộc hệ thống chế định (paññatti), dùng để chỉ một khái niệm hay cách quy ước định danh theo tiêu chí nêu trong tên. Trong Vi Diệu Pháp, saṇṭhāna-paññatti được xét ở bình diện khái

Hữu trợ

sasaṅkhārika · Hữu trợ

Hữu trợ (Pāli: sasaṅkhārika) thuộc loại có thúc đẩy/xúi giục.

Hữu học

sekha · Hữu học

Hữu học là thuật ngữ thực hành hoặc phân loại quan trọng trong truyền thống Theravāda; ý nghĩa kỹ thuật cần được giữ tách khỏi cách dùng đời thường.

Hai mươi lăm tâm sở tịnh hảo

sobhana cetasikā · Hai mươi lăm tâm sở tịnh hảo

Hai mươi lăm tâm sở tịnh hảo (sobhana cetasikā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Hai mươi lăm tâm sở tịnh hảo

sobhaṇa-cetasika-25 · Hai mươi lăm tâm sở tịnh hảo

Hai mươi lăm tâm sở tịnh hảo (Pāli: sobhaṇa-cetasika-25) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục sobhaṇa-cetasika-25 cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí r

Hỏa đại

tejo-dhātu · Hỏa đại

Hỏa đại là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Hỏa biến xứ

tejo-kasiṇa · Biến xứ lửa

Hỏa biến xứ (Pāli: tejo-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Hôn trầm

thīna · Hôn trầm

Thīna là hôn trầm: tâm sở bất thiện biểu hiện sự co rút, trì trệ và thiếu năng lực của tâm.

Hôn trầm tâm sở

thīna-cetasika · Hôn trầm tâm sở

Hôn trầm tâm sở (Pāli: thīna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục thīna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm

Hôn trầm-thụy miên

thīna-middha · Hôn trầm-thụy miên

Hôn trầm-thụy miên (thīna-middha) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Học tướng

uggaha-nimitta · Học tướng

Học tướng (Pāli: uggaha-nimitta) là một thuật ngữ thuộc phạm vi bhāvanā, jhāna hoặc các đề mục phát triển tâm. Mục uggaha-nimitta được dùng để xác định một phương diện của tu tập định hoặc phát triển tâm. Khi giải thích cần bám vào tiêu chí

Hoài nghi

vicikicchā · Hoài nghi

Vicikicchā là nghi bất thiện: trạng thái lưỡng lự, không quyết định được trước những vấn đề căn bản của con đường do tâm bị mê mờ.

Hai mươi hành tướng

vīsati ākārā · Hai mươi hành tướng

Hai mươi hành tướng (Pāli: vīsati ākārā) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, vīsati ākārā phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi p