VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
KHO GIẢI THÍCH CHUYÊN SÂU

Thuật ngữ Vi Diệu Pháp

Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.

Tra nhanh bằng Từ điển →

Trí do suy tư

Trí do suy tư (Pāli: cintāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Trí do tu tập

Trí do tu tập (Pāli: bhāvanāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.

Tuệ ba-la-mật

Tuệ ba-la-mật (Pāli: paññā-pāramī) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.

Thiện hữu

Thiện hữu (Pāli: kalyāṇamitta) — Kalyāṇamitta là thiện hữu, người bạn tốt về pháp có khả năng khuyến khích điều thiện, chỉ ra điều cần tránh và hỗ trợ sự tiến bộ trên đường tu.

Trạch pháp

Trạch pháp (Pāli: dhammavicaya) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.

Thẩm sát

Thẩm sát (Pāli: vīmaṃsā) — Vīmaṃsā là sự thẩm sát, khảo sát hay xem xét bằng trí để hiểu rõ đối tượng.

Tinh cần

Tinh cần (Pāli: paggaha) — Paggaha là sự nâng đỡ bằng tinh cần, nỗ lực làm tâm và thiện pháp không suy giảm.

Tám mươi chín tâm

89 cittāni · Tám mươi chín tâm

Tám mươi chín tâm (Pāli: 89 cittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục 89 cittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong hệ th

Tham dục

abhijjhā · Tham dục

Tham dục (Pāli: abhijjhā) — Abhijjhā là tham dục theo nghĩa ý nghiệp: tâm thèm muốn chiếm lấy tài sản hay điều thuộc về người khác cho mình.

Thường nghiệp

āciṇṇa-kamma · Nghiệp thường làm

Thường nghiệp (Pāli: āciṇṇa-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.

Thắng giải

adhimokkha · Thắng giải

Thắng giải (Pāli: adhimokkha) — Thắng giải là sự xác định, quyết định đối với đối tượng sau khi tâm đã nhận biết nó.

Thắng giải tâm sở

adhimokkha-cetasika · Thắng giải tâm sở

Thắng giải tâm sở (Pāli: adhimokkha-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục adhimokkha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc

Trưởng duyên

adhipati-paccaya · Trưởng duyên

Adhipati-paccaya là trưởng duyên: một yếu tố có sức trội/chủ đạo làm điều kiện cho các pháp liên hệ trong trường hợp thích hợp.

Tuệ thấy nguy hại

ādīnava-ñāṇa · Tuệ quá hoạn

Tuệ thấy nguy hại là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.

Trộm cắp

adinnādāna · Lấy của không cho

Trộm cắp (Pāli: adinnādāna) — Adinnādāna là lấy vật không được cho: cố ý chiếm hữu tài sản mà chủ sở hữu không trao.

Tâm không môn

advārika-citta · Tâm không môn

Tâm không môn (Pāli: advārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ advārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi

Tưởng bất tịnh trong vật thực

āhāre paṭikūlasaññā · Tưởng bất tịnh trong vật thực

Tưởng bất tịnh trong vật thực (āhāre paṭikūlasaññā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm vô nhân

ahetuka-citta · Tâm vô nhân

Tâm vô nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Tái tục vô nhân

ahetuka-paṭisandhi · Tái tục vô nhân

Tái tục vô nhân (Pāli: ahetuka-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục ahetuka-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. Tron

Tái sinh bất thiện

akusala-paṭisandhi · Tái sinh bất thiện

Tái sinh bất thiện (Pāli: akusala-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục akusala-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. T

Tâm bất thiện

akusalacitta · Tâm bất thiện

Tâm bất thiện (akusalacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.

Tâm sở tợ tha

aññasamāna-cetasika · Tâm sở tợ tha

Tâm sở tợ tha (Pāli: aññasamāna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục aññasamāna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác

Tâm thuận thứ

anuloma-citta · Tâm thuận thứ

Tâm thuận thứ (Pāli: anuloma-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ anuloma-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi gi

Tuệ thuận thứ

anuloma-ñāṇa · Tuệ thuận thứ

Tuệ thuận thứ (Pāli: anuloma-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.

Thủy đại

āpo-dhātu · Thủy đại

Thủy đại là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.

Thủy biến xứ

āpo-kasiṇa · Biến xứ nước

Thủy biến xứ (Pāli: āpo-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.

Tâm sở vô lượng

appamaññā-cetasika · Hai tâm sở vô lượng

Tâm sở vô lượng (Pāli: appamaññā-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.

Tâm an chỉ

appanā-citta · Tâm an chỉ

Tâm an chỉ (Pāli: appanā-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ appanā-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giải th

Thánh đạo

ariyamagga · Thánh đạo

Thánh đạo (Pāli: ariyamagga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục ariyamagga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng tâm là chức năng của

Thánh quả

ariyaphala · Thánh quả

Thánh quả (Pāli: ariyaphala) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, ariyaphala được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần giữ ở cấp độ k

Tâm vô sắc giới

arūpāvacara-citta · Tâm vô sắc giới

Tâm vô sắc giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.

Thường cận duyên

āsevana-paccaya · Trùng dụng duyên

Āsevana-paccaya là thường cận duyên: sự lặp lại của những sát-na tâm thích hợp làm điều kiện tăng sức/thuần thục cho sát-na cùng loại chức năng kế tiếp.

Tám tâm tham căn

aṭṭha lobhamūlacittāni · Tám tâm tham căn

Tám tâm tham căn (Pāli: aṭṭha lobhamūlacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha lobhamūlacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật ph

Tám tâm đại duy tác

aṭṭha mahākiriyacittāni · Tám tâm đại duy tác

Tám tâm đại duy tác (Pāli: aṭṭha mahākiriyacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākiriyacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thu

Tám tâm đại thiện

aṭṭha mahākusalacittāni · Tám tâm đại thiện

Tám tâm đại thiện (Pāli: aṭṭha mahākusalacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākusalacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật

Tám tâm đại quả

aṭṭha mahāvipākacittāni · Tám tâm đại quả

Tám tâm đại quả (Pāli: aṭṭha mahāvipākacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahāvipākacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật p

Tâm không nương vật

avatthuka-citta · Tâm không nương vật

Tâm không nương vật (Pāli: avatthuka-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ avatthuka-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trì

Tuệ hoại diệt

bhaṅga-ñāṇa · Tuệ hoại

Tuệ hoại diệt là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.

Trở lại hộ kiếp

bhavaṅga-pāta · Trở lại hộ kiếp

Trở lại hộ kiếp (Pāli: bhavaṅga-pāta) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục bhavaṅga-pāta được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong h

Tuệ kinh úy

bhaya-ñāṇa · Tuệ kinh úy

Tuệ kinh úy là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.