Trí do suy tư
Trí do suy tư (Pāli: cintāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Khác với Từ điển dùng để tra nhanh, mỗi mục ở đây là một bài giải thích đầy đủ: định nghĩa, bản chất/chức năng, phân biệt, ví dụ, vị trí trong hệ thống và liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp.
Trí do suy tư (Pāli: cintāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Trí do tu tập (Pāli: bhāvanāmaya-ñāṇa) là một mục có thành tố ñāṇa (tri/tuệ); nghĩa kỹ thuật phải được xác định theo loại tri thức cụ thể chứ không coi mọi ñāṇa là cùng một cấp độ.
Tuệ ba-la-mật (Pāli: paññā-pāramī) là một mục về paññā (tuệ), chức năng hiểu rõ/phân tích đối tượng theo phương diện được hợp từ chỉ định.
Thiện hữu (Pāli: kalyāṇamitta) — Kalyāṇamitta là thiện hữu, người bạn tốt về pháp có khả năng khuyến khích điều thiện, chỉ ra điều cần tránh và hỗ trợ sự tiến bộ trên đường tu.
Trạch pháp (Pāli: dhammavicaya) thuộc họ phân tích dhamma; toàn hợp từ xác định nghĩa kỹ thuật.
Thẩm sát (Pāli: vīmaṃsā) — Vīmaṃsā là sự thẩm sát, khảo sát hay xem xét bằng trí để hiểu rõ đối tượng.
Tinh cần (Pāli: paggaha) — Paggaha là sự nâng đỡ bằng tinh cần, nỗ lực làm tâm và thiện pháp không suy giảm.
Tám mươi chín tâm (Pāli: 89 cittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục 89 cittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong hệ th
Tham dục (Pāli: abhijjhā) — Abhijjhā là tham dục theo nghĩa ý nghiệp: tâm thèm muốn chiếm lấy tài sản hay điều thuộc về người khác cho mình.
Thường nghiệp (Pāli: āciṇṇa-kamma) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tác ý có tính tạo nghiệp; quả phụ thuộc nhiều điều kiện chứ không phải cơ chế thưởng-phạt cơ học.
Thắng giải (Pāli: adhimokkha) — Thắng giải là sự xác định, quyết định đối với đối tượng sau khi tâm đã nhận biết nó.
Thắng giải tâm sở (Pāli: adhimokkha-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục adhimokkha-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc
Adhipati-paccaya là trưởng duyên: một yếu tố có sức trội/chủ đạo làm điều kiện cho các pháp liên hệ trong trường hợp thích hợp.
Tuệ thấy nguy hại là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
Trộm cắp (Pāli: adinnādāna) — Adinnādāna là lấy vật không được cho: cố ý chiếm hữu tài sản mà chủ sở hữu không trao.
Tâm không môn (Pāli: advārika-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ advārika-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi
Tưởng bất tịnh trong vật thực (āhāre paṭikūlasaññā) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Tâm vô nhân là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
Tái tục vô nhân (Pāli: ahetuka-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục ahetuka-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. Tron
Tái sinh bất thiện (Pāli: akusala-paṭisandhi) là thuật ngữ liên quan đến paṭisandhi – sự nối tiếp tái sinh – trong phân tích Vi Diệu Pháp. Mục akusala-paṭisandhi xác định một loại hoặc phương diện của tái sinh theo tiêu chí nêu trong tên. T
Tâm bất thiện (akusalacitta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Tâm sở tợ tha (Pāli: aññasamāna-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục aññasamāna-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác
Tâm thuận thứ (Pāli: anuloma-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ anuloma-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi gi
Tuệ thuận thứ (Pāli: anuloma-ñāṇa) là một tuệ minh sát trong hệ thống tiến trình tuệ của truyền thống chú giải Theravāda.
Thủy đại là một thuật ngữ trong phân tích sắc pháp; trọng tâm là đặc tính/chức năng của nó và quan hệ với các sắc khác, không phải chỉ nghĩa từ vựng.
Thủy biến xứ (Pāli: āpo-kasiṇa) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: đề mục toàn thể dùng làm nền tu định trong hệ thống thiền Theravāda.
Tâm sở vô lượng (Pāli: appamaññā-cetasika) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: pháp tâm lý sinh cùng tâm, cùng diệt, cùng đối tượng và cùng căn cứ theo hệ thống Theravāda.
Tâm an chỉ (Pāli: appanā-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ appanā-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trình. Khi giải th
Thánh đạo (Pāli: ariyamagga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục ariyamagga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng tâm là chức năng của
Thánh quả (Pāli: ariyaphala) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, ariyaphala được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần giữ ở cấp độ k
Tâm vô sắc giới là thuật ngữ dùng để phân loại tâm, thọ hoặc một chức năng trong tiến trình nhận thức; cần đọc trong đúng ngữ cảnh Abhidhamma.
Āsevana-paccaya là thường cận duyên: sự lặp lại của những sát-na tâm thích hợp làm điều kiện tăng sức/thuần thục cho sát-na cùng loại chức năng kế tiếp.
Tám tâm tham căn (Pāli: aṭṭha lobhamūlacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha lobhamūlacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật ph
Tám tâm đại duy tác (Pāli: aṭṭha mahākiriyacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākiriyacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thu
Tám tâm đại thiện (Pāli: aṭṭha mahākusalacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākusalacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật
Tám tâm đại quả (Pāli: aṭṭha mahāvipākacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahāvipākacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật p
Tâm không nương vật (Pāli: avatthuka-citta) là một loại hoặc nhóm tâm được phân loại trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ avatthuka-citta xác định tâm theo tiêu chí thể hiện trong tên, chẳng hạn chức năng, cảnh, tầng tâm hoặc vị trí trong tiến trì
Tuệ hoại diệt là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.
Trở lại hộ kiếp (Pāli: bhavaṅga-pāta) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục bhavaṅga-pāta được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong h
Tuệ kinh úy là tên một dạng/giai đoạn tuệ minh sát trong hệ thống hóa Theravāda, cần phân biệt với cảm giác hay suy luận thông thường.